Aetoxisclerol là một thuốc tiêm xơ tĩnh mạch, được sử dụng để điều trị các tĩnh mạch mạng nhện nhỏ không biến chứng và suy giãn tĩnh mạch chi dưới.

I. Thông tin sản phẩm Aetoxisclerol
1. Thành phần Aetoxisclerol
- Aetoxisclerol 2% chứa: Lauromacrogol 40mg/2ml.
- Dạng tiêm tĩnh mạch
2. Chỉ định Aetoxisclerol
- Điều trị giãn tĩnh mạch mức độ trung bình
3. Cách dùng
- Thuốc chỉ dùng cho đường tiêm tĩnh mạch (IV).
- Nên bắt đầu mỗi đợt điều trị với liều tối thiểu: 1-4ml tương ứng với nửa ống – 2 ống.
- Chú ý bảo đảm kim được đặt đúng vị trí trong tĩnh mạch bị giãn.
4. Chống chỉ định
- Mẫn cảm nào với Lauromacrogol và các thành phần của thuốc
- Bệnh nhân bất động kéo dài
- Đối tượng gần đây bị thuyên tắc huyết khối
- Người ung thư tiến triển
- Viêm quầng, viêm hạch bạch huyết tại nơi điều trị giãn tĩnh mạch
- Tồn tại lỗ bầu dục
5. Một số thông tin khác
Lưu ý:
- Cần đặt mũi tiêm tại vị trí chính xác do bất kỳ mũi tiêm nào ngoài tĩnh mạch đều có thể gây hoại tử.
- Nếu tiêm nhầm vào động mạch rất nguy hiểm và có thể phải cắt cụt chân.
- Vì sản phẩm hoặc mảnh vụn tế bào có thể được đưa đến tim nên sự hiện diện của PFO có thể tạo điều kiện thuận lợi cho việc xảy ra các tai biến động mạch. Vì vậy, nên điều tra lỗ bầu dục trước khi điều trị xơ cứng ở những bệnh nhân có tiền sử tai biến mạch máu não, tăng huyết áp phổi hoặc tiền sử đau nửa đầu.
- Việc dùng thuốc phải được thực hiện bởi bác sĩ có kinh nghiệm.
- Hướng dẫn siêu âm được khuyến khích.
- Liệu pháp xơ hóa không được khuyến cáo ở những bệnh nhân có:
- Đã từng bị bệnh huyết khối tắc mạch hoặc đang có nguy cơ mắc bệnh huyết khối tắc mạch;
- Đã biết bệnh huyết khối di truyền
- Nếu cần điều trị xơ cứng, có thể bắt đầu điều trị bằng thuốc chống đông máu phòng ngừa.
- Những bệnh nhân có lỗ bầu dục đã biết nhưng không có triệu chứng, nên sử dụng lượng nhỏ hơn và nên tránh mọi nỗ lực đóng thanh môn (thủ thuật Valsalva) trong vài phút sau khi tiêm.
- Ở những bệnh nhân bị chứng đau nửa đầu, nên sử dụng lượng nhỏ hơn.
- Trong vài phút sau khi tiêm, hãy chú ý các dấu hiệu quá mẫn (đỏ da và kết mạc, ngứa, ho, v.v.) và các dấu hiệu thần kinh (đau nửa đầu, dị cảm, …).
Tác dụng phụ:
- Tê nhẹ
- Ngứa
- Đau đầu
- Mọc lông ở chân tiêm Aetoxisclerol
- Vị trí tiêm bị đau, ngứa, tím.
Bảo quản:
- Nên để Aetoxisclerol ở nơi khô ráo
- Tránh để ánh sáng chiếu trực tiếp
II. Đánh giá sản phẩm Aetoxisclerol
1. Ưu – Nhược điểm Aetoxisclerol
Ưu điểm
- Thuốc là liệu pháp điều trị suy giãn tĩnh mạch từ lâu ở Mỹ, gần đây đã được Bộ Y tế cấp phép sử dụng ở nước ta.
- Hiệu quả của Lauromacrogol được ứng dụng trong nhiều trường hợp như nội soi trong điều trị u nang gan đơn giản, là liệu pháp mới cho chảy máu do ung thư dạ dày kháng trị.
Nhược điểm
- Việc sử dụng thuốc phức tạp, cần bác sĩ có kinh nghiệm dày dặn hỗ trợ.
2. Thông tin về nhà sản xuất
- NSX: KREUSSLER PHARMA
- Xuất xứ: Pháp


admin –
thuốc tốt