Angest 400 mg—một viên nang mềm chứa Progesterone (natural micronized), được sản xuất tại Ấn Độ. Có tác dụng điều hòa kinh nguyệt ở phụ nữ: hỗ trợ điều trị vô kinh thứ phát.

I. Thông tin sản phẩm Angest 400mg
1. Thành phần của Angest 400mg
- Progesterone (natural micronized): 400 mg.
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
2. Công dụng của Angest 400mg
Điều hòa kinh nguyệt ở phụ nữ: hỗ trợ điều trị vô kinh thứ phát (secondary amenorrhea).
Hỗ trợ trong điều trị hỗ trợ sinh sản: chuẩn bị niêm mạc tử cung (luteal support), giúp duy trì thai kỳ ở giai đoạn sớm, ngừa sẩy thai và sinh non.
Liệu pháp hormone thay thế (HRT): phối hợp với estrogen để phòng ngừa tăng sản nội mạc tử cung ở phụ nữ mãn kinh.
3. Đối tượng sử dụng
Phụ nữ trong điều trị vô kinh thứ phát (secondary amenorrhea): Khi kinh nguyệt không đều hoặc mất kinh do thiếu progesterone.
Phụ nữ điều trị hiếm muộn, hỗ trợ sinh sản (IVF, IUI): Dùng để hỗ trợ giai đoạn hoàng thể, giúp niêm mạc tử cung phát triển thuận lợi cho việc làm tổ và duy trì thai sớm.
Phụ nữ có nguy cơ sẩy thai hoặc sinh non liên quan đến thiếu hụt progesterone: Giúp duy trì thai kỳ trong những tuần đầu.
Phụ nữ mãn kinh hoặc quanh mãn kinh trong liệu pháp hormone thay thế (HRT): Khi kết hợp với estrogen, Progesterone giúp ngăn ngừa tăng sản nội mạc tử cung do chỉ dùng estrogen đơn thuần.
4. Liều dùng – Cách dùng
Liều dùng
Điều trị vô kinh thứ phát (secondary amenorrhea): 200–400mg/ngày, dùng 10 ngày liên tục mỗi chu kỳ theo chỉ định bác sĩ.
Hỗ trợ sinh sản (IVF, IUI) – giai đoạn hoàng thể
200–400mg/ngày, có thể chia 1–2 lần.
Bắt đầu từ sau khi rụng trứng hoặc sau khi chuyển phôi, tiếp tục cho đến ít nhất tuần thai thứ 10–12.
Duy trì thai kỳ sớm, ngừa sảy thai do thiếu hụt progesterone
200–400mg/ngày, thường uống buổi tối.
Thời gian: do bác sĩ sản phụ khoa quyết định (thường đến hết 1 tam cá nguyệt đầu).
Liệu pháp hormone thay thế (HRT) ở phụ nữ mãn kinh
200mg/ngày trong 12–14 ngày cuối của chu kỳ estrogen.
Có thể tăng đến 400mg/ngày tùy tình trạng.
Cách dùng
Uống nguyên viên, không nhai, nghiền hay bẻ.
Nên uống cùng với thức ăn hoặc sau ăn để giảm kích ứng dạ dày và giúp hấp thu tốt hơn.
Uống vào cùng một thời điểm trong ngày (thường là buổi tối trước khi ngủ để hạn chế cảm giác buồn ngủ ban ngày).
Tuyệt đối không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc mà không có chỉ định của bác sĩ.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý
Nếu quên 1 liều: uống ngay khi nhớ, nhưng nếu gần liều kế tiếp thì bỏ qua, không uống gấp đôi.
Theo dõi các dấu hiệu bất thường: chảy máu âm đạo nhiều, đau đầu dữ dội, vàng da, khó thở → cần báo ngay cho bác sĩ.
Tác dụng phụ
Rối loạn thần kinh: buồn ngủ, chóng mặt, mệt mỏi, nhức đầu.
Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, đầy bụng, táo bón hoặc tiêu chảy.
Rối loạn kinh nguyệt: ra huyết bất thường, rối loạn chu kỳ kinh.
Ngực: căng tức, đau vú.
Tăng cân nhẹ, giữ nước.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để xa tầm tay của trẻ em.
II. Đánh giá sản phẩm Angest 400mg
1. Ưu – Nhược điểm của Angest 400mg
Ưu điểm
Bổ sung trực tiếp hormone progesterone dạng vi hạt, sinh khả dụng tốt.
Hiệu quả cao trong: điều trị vô kinh thứ phát, hỗ trợ sinh sản (IVF, IUI), duy trì thai sớm, ngăn ngừa sảy thai do thiếu progesterone.
An toàn cho thai kỳ khi dùng đúng chỉ định và liều lượng bác sĩ kê.
Có thể sử dụng trong liệu pháp hormone thay thế (HRT) cho phụ nữ mãn kinh, giúp bảo vệ nội mạc tử cung.
Dạng uống tiện lợi, dễ sử dụng, hấp thu tốt hơn khi dùng sau bữa ăn.
So với progesterone tổng hợp, ít nguy cơ ảnh hưởng xấu đến thai nhi.
Nhược điểm
Có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, mệt mỏi, ảnh hưởng đến sinh hoạt ban ngày.
Rối loạn kinh nguyệt hoặc chảy máu âm đạo bất thường có thể xuất hiện.
Tác dụng phụ tiêu hóa: buồn nôn, đầy bụng, táo bón.
Nguy cơ huyết khối, rối loạn gan nếu dùng lâu dài hoặc liều cao (nhất là khi kết hợp estrogen).
Chỉ dùng theo đơn bác sĩ, không được tự ý mua hoặc tự điều chỉnh liều.
Cần theo dõi sát ở người có bệnh gan, tim mạch, rối loạn đông máu.
2. Thông tin về nhà sản xuất
Tên đầy đủ: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Thành lập: năm 1983 tại Ấn Độ.
Trụ sở chính: Mumbai, Maharashtra, Ấn Độ.
Lĩnh vực hoạt động: sản xuất và phân phối dược phẩm, đặc biệt là thuốc generic, thuốc chuyên khoa (ung thư, tim mạch, thần kinh, nội tiết, sản phụ khoa…).
Quy mô: Top 5 công ty dược phẩm generic lớn nhất thế giới, xuất khẩu sang hơn 100 quốc gia.
Sứ mệnh: Cung cấp các giải pháp chăm sóc sức khỏe chất lượng, an toàn, hiệu quả với chi phí hợp lý cho bệnh nhân toàn cầu.
Mục tiêu: Duy trì vị thế hàng đầu trong lĩnh vực dược phẩm generic và chuyên khoa, mở rộng nghiên cứu phát triển (R&D), không ngừng cải tiến để đáp ứng nhu cầu y tế ngày càng tăng.


admin –
Đã sử dụng và thấy hiệu quả cao, nhân viên tư vấn nhiệt tình.