Anginovag là sản phẩm được biết đến nhiều nhất với công dụng hỗ trợ điều trị các bệnh lý ở miệng – họng: viêm amidan, viêm hầu họng, viêm thanh quản, viêm miệng, loét miệng, bệnh áp tơ, viêm lưỡi… Dưới đây là thông tin về sản phẩm

I. Thông tin về sản phẩm Anginovag
1. Công dụng – Chỉ định của Anginovag
Sản phẩm có tác dụng hỗ trợ điều trị hiệu quả các bệnh lý về miệng và họng, giúp làm giảm các triệu chứng viêm nhiễm, đau rát, sưng tấy. Cụ thể, sản phẩm hỗ trợ:
Hỗ trợ giảm viêm amidan, giúp làm dịu cảm giác đau, khó chịu ở vùng cổ họng.
Hỗ trợ làm giảm viêm hầu họng, cải thiện tình trạng sưng đỏ, đau rát khi nuốt.
Hỗ trợ điều trị viêm thanh quản, giúp bảo vệ và phục hồi chức năng thanh quản, giảm khàn tiếng, mất tiếng.
Hỗ trợ giảm viêm miệng, làm dịu các vùng niêm mạc bị tổn thương do viêm nhiễm.
Hỗ trợ làm lành vết loét miệng, thúc đẩy quá trình tái tạo mô và làm giảm đau nhanh chóng.
Hỗ trợ cải thiện tình trạng bệnh áp tơ (loét miệng tái phát), làm dịu cảm giác đau buốt, khó chịu khi ăn uống.
2. Cách dùng và liều dùng của Anginovag
Đối tượng sử dụng
Người lớn và trẻ em từ 7 tuổi trở lên.
Sử dụng theo đường xịt họng.
Liều dùng
Liều tấn công: Xịt 1–2 lần mỗi 2–3 giờ, tùy theo mức độ triệu chứng.
Liều duy trì hoặc phòng ngừa: Xịt 1 lần mỗi 6 giờ.
Hướng dẫn cách dùng
Mở rộng miệng.
Đặt đầu vòi xịt vào giữa hai môi, hướng về vùng cần tác động (họng, miệng, lưỡi… tùy theo bệnh lý).
Giữ lọ thuốc ở tư thế thẳng đứng.
Dùng ngón tay nhấn phần trên của đầu xịt từ trên xuống cho đến khi chạm mức chặn để đảm bảo nhận đúng liều lượng quy định.
Sản phẩm trang bị van định liều, giúp mỗi lần xịt cung cấp một lượng thuốc tiêu chuẩn.
3. Thành phần của Anginovag
Mỗi ml chứa:
- Dequalinium clorid 1,0mg, β-glycyrrhetinic acid (Enoxolon) 0,6mg, Hydrocortison acetat 0,6mg, Tyrothricin 4,0mg, Lidocain hydroclorid 1,0mg.
Tá dược: propylen glycol, pineapple oil, natri saccharin, cồn ethanol 96° vừa đủ 1ml.
4. Chống chỉ định của Anginovag
Không nên sử dụng thuốc cho:
- Bệnh nhân bị mẫn cảm đối với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc, bao gồm cả tá dược.
- Phụ nữ mang thai.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng thuốc nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Cẩn trọng sử dụng cho trẻ em.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc với người cao tuổi vì họ có thể nhạy cảm hơn với thuốc.
- Sử dụng thuốc trong thai kỳ có thể gây tác dụng xấu cho thai nhi (sảy thai, quái thai, dị tật thai nhi), đặc biệt là trong ba tháng đầu. Phụ nữ mang thai nên tránh sử dụng thuốc.
- Thuốc có thể truyền qua sữa mẹ, vì vậy phụ nữ đang cho con bú cũng nên hạn chế sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc cho người lái xe và vận hành máy móc.
II. Đánh giá về sản phẩm
1.Đánh giá thành phần Anginovag
1. Dequalinium clorid (1,0mg/ml)
Công dụng: Đây là một hoạt chất kháng khuẩn và kháng nấm mạnh, phổ rộng.
Vai trò: Giúp tiêu diệt vi khuẩn, vi nấm gây viêm nhiễm vùng miệng – họng như viêm amidan, viêm hầu họng, loét miệng.
Đánh giá: Thành phần chủ lực trong việc kiểm soát nhiễm trùng tại chỗ, rất phù hợp cho các bệnh lý viêm nhiễm vùng miệng, họng.
2. β-glycyrrhetinic acid (Enoxolon) (0,6mg/ml)
Công dụng: Là dẫn xuất tự nhiên từ cam thảo, có tác dụng chống viêm, làm dịu niêm mạc tổn thương.
Vai trò: Giúp giảm sưng, đau và thúc đẩy quá trình lành vết loét miệng, viêm lưỡi, viêm họng.
Đánh giá: Thành phần chống viêm an toàn, hỗ trợ làm dịu nhanh các triệu chứng viêm.
3. Hydrocortison acetat (0,6mg/ml)
Công dụng: Là một corticosteroid nhẹ, có tác dụng chống viêm, giảm sưng, giảm đau rõ rệt.
Vai trò: Hạn chế phản ứng viêm quá mức trong các trường hợp viêm amidan, viêm thanh quản.
Đánh giá: Tăng hiệu quả kháng viêm cục bộ khi phối hợp với các thành phần khác, tuy nhiên cần lưu ý dùng đúng liều để tránh tác dụng phụ.
4. Tyrothricin (4,0mg/ml)
Công dụng: Là hỗn hợp peptide kháng sinh, chuyên tiêu diệt vi khuẩn Gram dương, đặc biệt hiệu quả với vi khuẩn gây viêm họng.
Vai trò: Tăng khả năng diệt khuẩn tại chỗ, giúp kiểm soát nhanh nhiễm trùng ở họng, miệng.
Đánh giá: Sự hiện diện của Tyrothricin làm sản phẩm mạnh hơn trong kiểm soát vi khuẩn tại vùng niêm mạc bị tổn thương.
5. Lidocain hydroclorid (1,0mg/ml)
Công dụng: Là thuốc gây tê cục bộ, giúp giảm đau tức thời tại vùng viêm loét.
Vai trò: Làm giảm cảm giác đau buốt, rát họng, khó chịu khi nuốt.
Đánh giá: Rất cần thiết cho các trường hợp đau nhiều do loét miệng, viêm họng cấp tính.
6. Tá dược
Propylen glycol, pineapple oil, natri saccharin, cồn ethanol 96°:
Hỗ trợ ổn định dung dịch, cải thiện mùi vị (dễ chịu hơn với mùi dứa), giúp tăng khả năng thấm thuốc.
Tổng kết đánh giá
Ưu điểm:
Công thức phối hợp hoàn chỉnh giữa kháng khuẩn, kháng nấm, kháng viêm, giảm đau nhanh chóng.
Tác động toàn diện trên nhiều nguyên nhân gây viêm miệng – họng.
Thích hợp sử dụng cho các trường hợp viêm nhiễm nặng, có đau nhiều như viêm amidan, loét miệng, viêm thanh quản.
Nhược điểm:
Có chứa corticosteroid (hydrocortison), cần tuân thủ liều lượng để tránh lạm dụng lâu dài.
Cồn ethanol 96° có thể gây hơi rát nhẹ khi xịt trên vết loét mới hoặc tổn thương sâu.
Đánh giá chung:
→ Sản phẩm có thành phần mạnh mẽ, phối hợp nhiều cơ chế tác động khác nhau, phù hợp để hỗ trợ điều trị nhanh và hiệu quả các bệnh lý viêm nhiễm vùng miệng – họng.
2. Thông tin về nhà cung cấp
- Xuất xứ: Tây Ban Nha
- Thương hiệu: Ferrer (Tây Ban Nha)


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Anginovag Lọ 10ml – Hỗ Trợ Điều Trị Viêm Hầu Họng, Viêm Amidan”