Atiferlit 50mg/5ml được sử dụng cho những người bị thiếu máu do thiếu sắt trong các trường hợp sau: Phụ nữ trong thời kỳ mang thai và bà mẹ đang cho con bú, Người suy dinh dưỡng, xanh xao do thiếu máu… Dưới đây là thông tin về sản phẩm

I. Thông tin về sản phẩm Atiferlit 50mg/5ml
1. Công dụng – Chỉ định của Atiferlit 50mg/5ml
Atiferlit 50mg/5ml chứa phức hợp sắt (III) – hydroxit polymaltose (IPC), giúp bổ sung sắt và hỗ trợ điều trị thiếu máu do thiếu sắt. Sản phẩm cung cấp sắt cần thiết cho quá trình tạo hồng cầu mới và huyết sắc tố, từ đó cải thiện khả năng vận chuyển oxy trong máu.
Sản phẩm được sử dụng trong các trường hợp:
Phụ nữ mang thai và mẹ đang cho con bú cần bổ sung sắt để phòng và điều trị thiếu máu.
Người suy dinh dưỡng, xanh xao do thiếu máu.
Bệnh nhân sau phẫu thuật cần hồi phục sức khỏe.
Trẻ em thiếu máu dẫn đến chậm lớn, còi cọc.
2. Cách dùng và liều dùng của Atiferlit 50mg/5ml
Liều dùng
Người lớn: 2 ống/ngày, chia 2 lần, mỗi lần 1 ống.
Trẻ em dưới 12 tuổi: 1 – 2 ống/ngày, mỗi lần 1 ống.
Liều lượng có thể điều chỉnh theo tình trạng thiếu máu và hướng dẫn của bác sĩ.
Cách dùng – Uống trước hay sau ăn?
Atiferlit có thể uống trực tiếp, không cần pha loãng.
Mỗi ống được thiết kế với đầu thu nhỏ, chỉ cần cắt đầu ống và uống ngay.
Có thể dùng trước hoặc sau bữa ăn, tuy nhiên uống sau ăn sẽ giúp giảm cảm giác khó chịu ở dạ dày với người nhạy cảm.
3. Thành phần của Atiferlit 50mg/5ml
- Thành phần: Trong mỗi ống Atiferlit 10ml có chứa thành phần chính là Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) hàm lượng 50mg/5ml.
- Ngoài ra còn chứa các tá dược khác (Saccarose, Acid citric khan, Methylparaben, Propylparaben, Hương tutti fruity, Nước tinh khiết) vừa đủ 1 ống.
- Dạng bào chế: Dung dịch uống.
4. Chống chỉ định của Atiferlit 50mg/5ml
Không nên sử dụng thuốc cho:
- Bệnh nhân bị mẫn cảm đối với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc, bao gồm cả tá dược.
- Phụ nữ mang thai.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng thuốc nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Cẩn trọng sử dụng cho trẻ em.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc với người cao tuổi vì họ có thể nhạy cảm hơn với thuốc.
- Sử dụng thuốc trong thai kỳ có thể gây tác dụng xấu cho thai nhi (sảy thai, quái thai, dị tật thai nhi), đặc biệt là trong ba tháng đầu. Phụ nữ mang thai nên tránh sử dụng thuốc.
- Thuốc có thể truyền qua sữa mẹ, vì vậy phụ nữ đang cho con bú cũng nên hạn chế sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
II. Đánh giá về sản phẩm
1.Đánh giá thành phần Atiferlit 50mg/5ml
1. Hoạt chất chính
Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) – 50mg/5ml
Đây là dạng sắt không ion, ít gây kích ứng dạ dày so với các dạng sắt vô cơ thông thường.
Giúp bổ sung sắt hiệu quả, hỗ trợ điều trị thiếu máu do thiếu sắt, đồng thời hạn chế tác dụng phụ như táo bón hay buồn nôn.
Được chứng minh an toàn cho phụ nữ mang thai, cho con bú, trẻ em và người lớn khi sử dụng đúng liều.
2. Tá dược
Saccarose: Tạo vị ngọt, dễ uống, phù hợp với dạng dung dịch.
Acid citric khan: Điều chỉnh pH, giúp ổn định hoạt chất.
Methylparaben & Propylparaben: Chất bảo quản, ngăn ngừa vi sinh phát triển trong quá trình bảo quản.
Hương tutti fruity: Tạo mùi thơm dễ chịu, giúp trẻ em dễ uống hơn.
Nước tinh khiết: Dung môi an toàn, đảm bảo độ tinh khiết của dung dịch.
3. Dạng bào chế
Dung dịch uống: Hấp thu nhanh, dễ sử dụng, đặc biệt phù hợp cho trẻ em và người khó nuốt viên nén.
4. Đánh giá chung
Ưu điểm: Hàm lượng sắt rõ ràng, dạng bào chế tiện lợi, mùi vị dễ uống. Thành phần an toàn, phù hợp nhiều đối tượng.
Lưu ý: Sản phẩm có chứa đường (saccarose), cần thận trọng với bệnh nhân tiểu đường hoặc người cần kiêng đường.
2. Thông tin về nhà cung cấp
- Xuất xứ: Việt Nam
- Thương hiệu: Dược phẩm An Thiên (A.T PHARMA CORP), Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Atiferlit 50mg/5ml Hộp 30 Ống – Điều Trị Thiếu Máu Thiếu Sắt”