Axol Procto có hiệu quả cao trong việc hỗ trợ làm giảm các triệu chứng của bệnh trĩ cũng như viêm trực tràng. Giúp làm giảm ngứa, rát hậu môn do đặc tính bôi trơn và bảo vệ niêm mạc tại chỗ.

I. Thông tin sản phẩm Axol Procto
1. Thành phần của Axol Procto
- Tween 61
- Escina
- Chiết xuất nho
- Chiết xuất Glycolic Việt Quất
- Glucosaminoglycan
- Chiết xuất Cây Da
- Methol
- Acid Glycyrrhetic
- Phụ liệu vừa đủ trong 1 viên.
2. Công dụng của Axol Procto
- Hỗ trợ làm giảm các triệu chứng của bệnh trĩ cũng như viêm trực tràng.
- Giúp làm giảm ngứa, rát hậu môn do đặc tính bôi trơn và bảo vệ niêm mạc tại chỗ.
3. Đối tượng sử dụng
- Những người làm công việc văn phòng, người thường xuyên phải ngồi nhiều đang gặp các vấn đề liên quan đến trĩ cần một biện pháp để cải thiện.
- Bệnh nhân đang bị trĩ nội, trĩ ngoại có các triệu chứng thường gặp như nứt hậu môn, sa búi trĩ, chảy máu, đau rát hậu môn đặc biệt là khi ngồi hoặc khi đi đại tiện.
- Người bị táo bón thường xuyên có nguy cơ cao bị trĩ hoặc nứt kẽ hậu môn.
4. Liều dùng – Cách dùng
Liều dùng
- Liều dùng khuyến cáo của sản phẩm là 2 viên 1 ngày, không dùng liên tục quá 1 tháng.
Cách dùng
- Để viên đạn lên ngăn đá tủ lạnh từ 2 – 3 phút đồng hồ, lấy viên đặt ra khỏi phim bảo vệ, có thể cho qua vòi nước chảy vài giây đồng hồ để dễ thao tác hơn.
- Sử dụng găng tay y tế khi thực hiện thao tác đặt viên đạn, đẩy viên đạn vào trong hậu môn.
- Có thể sử dụng sau khi đi đại tiện để hạn chế tình trạng rát và chảy máu.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý
- Thời gian sử dụng: Không nên dùng quá 30 ngày liên tục. Nếu triệu chứng không cải thiện, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Tác dụng phụ: Nếu xuất hiện các dấu hiệu dị ứng như ngứa, đỏ, sưng hoặc bất kỳ phản ứng không mong muốn nào, ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Bảo quản: Giữ thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và xa tầm tay trẻ em.
- Chống chỉ định: Không sử dụng cho người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Tác dụng phụ
- Hiện tại, chưa có báo cáo cụ thể về tác dụng phụ của Axol Procto.Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm nào, người dùng có thể phản ứng khác nhau. Nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng bất thường nào khi sử dụng, hãy ngừng dùng và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Bảo quản
- Sản phẩm cần được bảo quản nơi cao và thoáng mát, nhiệt độ không quá 25 độ C.
- Để xa tầm tay của trẻ em.
II. Đánh giá sản phẩm Axol Procto
1. Ưu – Nhược điểm của Axol Procto
Ưu điểm
- Sản phẩm có hiệu quả nhanh và tác dụng tốt trong việc giảm thiểu tình trạng xuất huyết tại chỗ gây ra do trĩ.
- Làm dịu và giảm cảm giác ngứa tại hậu môn.
- Chiết xuất thảo dược kết hợp với Escin và Glycosaminoglycans tạo ra hiệu quả vượt trội trong việc làm lành vết thương.
Nhược điểm
- Axol Procto hơi khó mua.
2. Công dụng chính của từng thành phần
- Glycosaminoglycans (GAG):
- Hoạt chất là một phân tử nền ngoại bào có rất nhiều vai trò quan trọng đặc biệt là là quá trình kích thích quá trình tự lành vết thương của cơ thể. Glycosaminoglycans thúc đẩy quá trình tự lành của vết thương thông qua việc kích thích tái tạo mô hạt, biểu mô và tạo mạch tại vị trí vết thương. Hoạt chất cũng tham gia vào quá trình tương tác qua lại giữa tế bào và nền tế bào, thúc đẩy quá trình tăng sinh tế bào, truyền tín hiệu. Cũng như là tam gian vào quá trình điều chỉnh các hoạt động sinh học tại tế bào.
- Thông qua hàng loạt cơ chế như kích thích yếu tố tăng trưởng, tác động vào quá trình hình thành sợi tơ huyết từ đó Glycosaminoglycans giúp tái tạo biểu mô tại chỗ và giúp tăng thời gian làm lành của vết thương.
- Escin:
- Hoạt chất Escin là hoạt chất mang dược tính mạnh được chiết xuất từ Hạt dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum).
- Hoạt chất có khả năng chống viêm mạnh, với hiệu quả đã được chứng minh trên nhiều mô hình nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng. Hoạt chất có khả năng làm giảm tính thấm của mạch máu tại những vị trí bị chấn thương đồng thời giúp giảm thiểu sự sưng tấy, phù nề tại chỗ.
- Hoạt chất thường được sử dụng trong điều trị thiểu năng tĩnh mạch ở nhiều bệnh lý mạn tính, chống viêm tại chỗ ở những bệnh nhân mới tiến hành phẫu thuật.
- Vitis vinifera lipol extract (chiết xuất Hạt Nho):
- Thành phần chính có trong chiết xuất từ hạt nho là Oligomeric proanthocyanidin (OPC) – một chất chống oxy hóa mạnh mẽ được nghiên cứu là có nhiều lợi ích với sức khỏe. Hoạt chất có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ hơn so với các hoạt chất thường gặp như vitamin C và E.
- Nhờ khả năng chống oxy hóa nên chiết xuất Hạt Nho có thể giúp bảo vệ tế bào khỏi nhiều tác động xấu, đồng thời giúp ngăn ngừa nhiều bệnh tật.
- Nhiều bằng chứng khoa học cho thấy Vitis vinifera lipol extract có thể hỗ trợ cải thiện tình trạng suy giãn tĩnh mạch ở những bệnh nhân bị bệnh suy giãn tĩnh mạch mạn tính hoặc có nguy cơ cao. Đồng thời hỗ trợ duy trì đường huyết trong máu và bảo vệ tim mạch.


admin –
Đã sử dụng và thấy hiệu quả cao.