Betasone 52 là thuốc chứa thành phần chính Betamethasone, thuộc nhóm corticosteroid có tác dụng kháng viêm, chống dị ứng và ức chế miễn dịch. Thuốc được chỉ định trong điều trị các bệnh lý viêm da dị ứng, viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ, vảy nến và các tình trạng viêm nhiễm khác gây ra bởi phản ứng miễn dịch quá mức của cơ thể.

I. Thông tin sản phẩm Betasone 52
1. Thành phần của Betasone 52
- Betamethasone Sodium Phosphate.
- Tá dược vừa đủ.
2. Công dụng của Betasone 52
- Kháng viêm, chống dị ứng và ức chế miễn dịch.
- Thuốc được chỉ định trong điều trị các bệnh lý viêm da dị ứng, viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ, vảy nến và các tình trạng viêm nhiễm khác gây ra bởi phản ứng miễn dịch quá mức của cơ thể.
3. Đối tượng sử dụng
- Người mắc các bệnh viêm khớp dạng thấp, thấp khớp cấp, viêm bao hoạt dịch, viêm gân, viêm cơ, viêm khớp vảy nến, viêm mỏm lồi cầu…
- Người bị các rối loạn hệ thống tạo keo như lupus ban đỏ hệ thống, xơ cứng bì, viêm đa cơ.
- Trường hợp gặp các tình trạng dị ứng nghiêm trọng — hen phế quản cấp hoặc mạn, viêm mũi dị ứng, viêm da dị ứng, phản ứng quá mẫn với thuốc hoặc cắn côn trùng .
- Bệnh lý da như eczema, viêm da tiếp xúc, vẩy nến, ban đỏ đa dạng (Stevens–Johnson), lupus ban dạng đĩa, sẹo lồi…
- Các bệnh mắt viêm hoặc dị ứng như viêm kết mạc, viêm giác mạc, viêm màng mạch nho, dây thần kinh thị giác…
- Bệnh hô hấp như sarcoidosis, tràn khí màng phổi, xơ hóa phổi, tổn thương hô hấp sau sinh ở trẻ sơ sinh…
- Rối loạn máu như giảm tiểu cầu tự phát hoặc thứ phát, thiếu máu tán huyết tự miễn, phản ứng truyền máu…
- Rối loạn tiêu hóa: viêm gan tự miễn, bệnh Crohn tiến triển, viêm loét đại trực tràng chảy máu, viêm đại tràng loét…
4. Liều dùng – Cách dùng
Liều dùng
- Đường dùng tiêm bắp và tiêm tĩnh mạch: tiêm 2-12mg/1 lần, mỗi lần tiêm cách nhau 3-4h tùy theo tình trạng bệnh.
- Tiêm truyền: dùng 2-20mg/1 lần, dùng 1-2 lần/1 ngày, dung dịch tiêm truyền được pha cùng với dung dịch nước muối hoặc Glucose.
- Tiêm trong khớp: tiêm 0,4-6mg tùy vào kích cỡ của khớp.
Cách dùng
- Được sử dụng để dùng để tiêm.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý
Thuốc chỉ được tiêm bắp sâu hoặc tiêm tại chỗ (khớp, tổn thương da), tuyệt đối không tiêm tĩnh mạch.
Cần theo dõi sát sau tiêm, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh nền (tăng huyết áp, đái tháo đường, loãng xương, loét dạ dày…).
Không được tiêm quá nhiều lần hoặc tiêm liều cao kéo dài vì dễ gây ức chế tuyến thượng thận.
Khi dùng dài ngày, ngừng thuốc phải giảm liều từ từ, tránh dừng đột ngột → nguy cơ suy thượng thận cấp.
Thận trọng ở người có:
Nhiễm khuẩn cấp (chưa kiểm soát bằng kháng sinh).
Lao phổi tiềm ẩn/đang hoạt động.
Loãng xương, viêm loét dạ dày – tá tràng.
Người cao tuổi hoặc trẻ em (dễ ức chế tăng trưởng).
Phụ nữ có thai & cho con bú: chỉ dùng khi thật cần thiết và có chỉ định bác sĩ.
Tác dụng phụ
Đau, đỏ, sưng nhẹ tại chỗ tiêm.
Teo mô mỡ, teo da, đổi màu da (khi tiêm trong khớp / trong da).
Nhiễm trùng khớp hoặc áp xe (hiếm, nếu vô khuẩn không đảm bảo).
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để xa tầm tay của trẻ em.
II. Đánh giá sản phẩm Betasone 52
1. Ưu – Nhược điểm của Betasone 52
Ưu điểm
- Tác dụng chống viêm và chống dị ứng rất mạnh → kiểm soát nhanh các tình trạng viêm khớp, dị ứng nặng, sốc phản vệ (khi phối hợp).
- Hiệu lực kéo dài hơn so với nhiều corticoid khác (thời gian bán thải dài) → giúp giảm số lần tiêm.
- Có thể tiêm tại chỗ (trong khớp, trong da, quanh tổn thương) → đạt hiệu quả cao ngay tại vị trí bệnh, giảm bớt tác động toàn thân.
- Ức chế miễn dịch mạnh → hữu ích trong một số bệnh tự miễn, dị ứng nặng, viêm mạn tính khó kiểm soát.
- Được dùng rộng rãi, có nhiều kinh nghiệm lâm sàng.
Nhược điểm
- Nguy cơ tác dụng phụ toàn thân cao nếu dùng liều cao, kéo dài: hội chứng Cushing, loãng xương, tăng đường huyết, tăng huyết áp, ức chế miễn dịch…
- Tiêm trong khớp nhiều lần có thể gây tổn thương sụn khớp, teo mô quanh khớp.
- Không dùng cho tất cả bệnh nhân: chống chỉ định ở người loét dạ dày tiến triển, nhiễm trùng chưa kiểm soát, lao hoạt động, rối loạn tâm thần nặng…
- Nguy cơ suy tuyến thượng thận nếu dừng thuốc đột ngột sau thời gian dùng dài ngày.
- Chỉ định và tiêm phải do nhân viên y tế → không tiện cho bệnh nhân tự dùng.
2. Thông tin về nhà sản xuất
- Laborate Pharmaceuticals India Ltd. là một trong những công ty dược phẩm hàng đầu Ấn Độ, chuyên sản xuất thuốc tiêm, viên nén, siro, thuốc nhỏ mắt,… đạt chuẩn GMP-WHO, được phân phối rộng rãi trong nước và xuất khẩu đi nhiều quốc gia.
- Mang đến các sản phẩm dược phẩm an toàn – hiệu quả – chất lượng quốc tế cho cộng đồng.
- Đóng góp vào việc cải thiện sức khỏe và nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
- Luôn duy trì đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội, lấy sức khỏe cộng đồng làm trung tâm.
- Không ngừng đổi mới công nghệ để nâng cao chất lượng thuốc.
- Mở rộng thị trường quốc tế, đưa sản phẩm dược phẩm Ấn Độ vươn ra toàn cầu.
- Đảm bảo giá thành hợp lý, giúp bệnh nhân dễ dàng tiếp cận thuốc.
- Xây dựng đội ngũ chuyên nghiệp – tận tâm – sáng tạo để đáp ứng nhu cầu điều trị ngày càng cao.


admin –
Hiệu quả tốt, nhân viên tư vấn nhiệt tình.