Bigemax có các chỉ định sau: Các tác dụng khác: Gemcitabin còn hiệu quả với các loại ung thư như ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn tiến triển, ung thư tuyến tiền liệt, buồng trứng và vú. Thuốc cũng có phản ứng nhất định trong điều trị ung thư bàng quang và thận giai đoạn muộn.

I. Thông tin sản phẩm Bigemax
1. Thành phần Bigemax
- Gemcitabin hydrocloride tương đương với Gemcitabin: 1 g
- Tá dược vừa đủ
2. Chỉ định Bigemax
- Điều trị ung thư phổi không phải tế bào nhỏ
- Ung thư tuyến tụy, kể cả ở bệnh nhân kháng với 5-FU
- Ung thư bàng quang, ung thư vú
3. Cách dùng
Liều dùng
| Ung thư phổi không phải tế bào nhỏ | Đơn trị liệu | Ở người lớn, liều khuyến cáo là 1000 mg/m², truyền tĩnh mạch trong 30 phút, lặp lại hàng tuần trong 3 tuần. Sau đó nghỉ một tuần và tiếp tục chu kỳ 4 tuần. Giảm liều tùy thuộc vào mức độ độc tính. |
| Kết hợp trị liệu: Ở người lớn, Gemcitabin phối hợp với cisplatin theo hai phác đồ | Chu kỳ 3 tuần: Truyền Gemcitabin 1250 mg/m² trong 30 phút vào ngày 1 và 8 của mỗi chu kỳ 21 ngày. Cisplatin liều 75-100 mg/m² vào ngày 1. Giảm liều theo mức độ độc tính của bệnh nhân. | |
| Chu kỳ 4 tuần: Truyền Gemcitabin 1000 mg/m² vào các ngày 1, 8 và 15 của chu kỳ 28 ngày. Cisplatin liều 75-100 mg/m² vào ngày 1 của chu kỳ 21 ngày, sau khi dùng Gemcitabin. | ||
| Ung thư tuyến tụy | Người lớn dùng liều 1000 mg/m², truyền tĩnh mạch trong 30 phút mỗi tuần 3 lần, sau đó nghỉ một tuần. Chu kỳ lặp lại 4 tuần. | |
| Ung thư bàng quang | Đơn trị liệu | Liều khuyến cáo là 1250 mg/m², truyền tĩnh mạch trong 30 phút vào các ngày 1, 8 và 15 của chu kỳ 28 ngày. Chu kỳ lặp lại sau 4 tuần. |
| Kết hợp | Ở người lớn, Gemcitabin phối hợp với cisplatin với liều 1000 mg/m², truyền tĩnh mạch trong 30 phút vào các ngày 1, 8 và 15 của chu kỳ 28 ngày. Cisplatin 70 mg/m² dùng vào ngày 1 sau Gemcitabin hoặc ngày 2 của chu kỳ. | |
| Ung thư vú | Trong điều trị kết hợp với paclitaxel, Gemcitabin 1250 mg/m² truyền tĩnh mạch vào các ngày 1 và 8 của chu kỳ 21 ngày. Paclitaxel (175 mg/m²) truyền tĩnh mạch vào ngày 1, sau khi dùng Gemcitabin. | |
Cách dùng
- Chỉ dùng Dung dịch Sodium Chloride 0,9% không chất bảo quản để pha Gemcitabin. Không pha lẫn với thuốc khác.
- Pha Gemcitabin với nồng độ tối đa 40 mg/ml.
- Pha với ít nhất 5 ml Sodium Chloride cho lọ 200 mg hoặc 25 ml cho lọ 1 g.
- Bảo quản dung dịch pha ở 15-30°C trong vòng 24 giờ và không bảo quản trong tủ lạnh.
4. Tác dụng phụ
- Máu: Do gemcitabin gây ức chế tủy xương, có thể dẫn đến tình trạng thiếu máu, giảm bạch cầu và tiểu cầu. Tủy xương thường bị ức chế từ mức độ nhẹ đến trung bình, và tình trạng tăng nhu cầu truyền máu đã được ghi nhận trong các báo cáo.
- Đường tiêu hóa: Một số bệnh nhân (khoảng 2/3) có thể gặp phải tình trạng tăng men gan, nhưng thường nhẹ và không cần ngưng thuốc. Tuy nhiên, cần theo dõi chặt chẽ đối với những bệnh nhân có suy giảm chức năng gan.
- Buồn nôn và nôn: Khoảng 1/3 số bệnh nhân gặp tình trạng buồn nôn hoặc nôn. Khoảng 20% có thể điều trị bằng thuốc chống nôn nếu xuất hiện tác dụng phụ này.
- Thận: Khoảng một nửa số bệnh nhân có thể gặp phải hiện tượng tăng protein niệu hoặc bài tiết protein trong nước tiểu. Tình trạng này thường không đi kèm với thay đổi đáng kể về creatinin hoặc BUN, tuy nhiên cần thận trọng khi sử dụng gemcitabin cho bệnh nhân có suy giảm chức năng thận.
- Dị ứng: Khoảng 25% bệnh nhân có thể gặp phải phát ban, trong đó khoảng 10% là ban kèm ngứa. Tình trạng này thường nhẹ và có thể điều trị được bằng cách giảm liều hoặc dùng thuốc chống dị ứng.
- Phù phổi: Khoảng 1% bệnh nhân có thể gặp phải phù phổi sau khi truyền gemcitabin, tuy nhiên tình trạng này thường nhẹ và tự hết sau một thời gian ngắn mà không cần can thiệp y tế.
- Phản ứng thoáng qua: Sau khi ngưng truyền, khoảng 10% bệnh nhân gặp khó thở trong một thời gian ngắn, nhưng điều này thường không kéo dài và có thể tự hết mà không cần điều trị đặc biệt.
- Rối loạn tiêu hóa: Các triệu chứng như nôn, buồn nôn, tiêu chảy, táo bón đã được ghi nhận ở một số bệnh nhân. Các triệu chứng này có thể đi kèm với đau bụng, viêm miệng, hoặc viêm thực quản, nhưng thường nhẹ.
- Tác dụng phụ trên hệ tim mạch: Phù nề và phù phổi cũng có thể xuất hiện, mặc dù tỷ lệ rất thấp (1%). Một số bệnh nhân có thể xuất hiện tình trạng huyết khối hoặc viêm tĩnh mạch, nhưng thường hiếm gặp.
- Các biến chứng khác: nhồi máu cơ tim và rối loạn đông máu đã được báo cáo trong một số trường hợp, tuy nhiên không có bằng chứng rõ ràng về việc gemcitabin gây độc trực tiếp lên tim.
- Như vậy, phần lớn các tác dụng phụ của gemcitabin có thể kiểm soát được và thường không kéo dài hoặc nặng nề, nhưng cần chú ý đặc biệt đến các bệnh nhân có tiền sử hoặc nguy cơ cao về tim mạch, thận, hoặc phổi.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý:
- Đối với bệnh nhân suy tủy xương, cần đặc biệt lưu ý khi sử dụng gemcitabin vì thuốc có thể làm tăng nguy cơ giảm sút khả năng tạo máu của tủy. Việc điều chỉnh liều lượng hoặc ngưng thuốc có thể cần thiết nếu xuất hiện các dấu hiệu suy giảm tủy nặng. Kiểm tra số lượng tiểu cầu, bạch cầu, và bạch cầu hạt trước mỗi liều dùng để đánh giá độc tính. Nếu phát hiện dấu hiệu độc tính, cần giảm hoặc tạm dừng liều.
- Theo dõi chức năng gan và thận, bao gồm transaminase và creatinin huyết thanh.
- Người cao tuổi: Gemcitabin dung nạp tốt ở bệnh nhân trên 65 tuổi và không cần điều chỉnh liều.
- Suy thận hoặc gan: Thận trọng sử dụng Gemcitabin cho bệnh nhân suy thận hoặc gan.
Bảo quản:
- Bảo quản nơi khô ráo thoáng mát
- Tránh ánh nắng trực tiếp
II. Đánh giá sản phẩm Bigemax
1. Ưu – Nhược điểm Bigemax
Ưu điểm
- Hiệu quả trong điều trị nhiều loại ung thư, bao gồm ung thư phổi không tế bào nhỏ, tuyến tụy, vú và bàng quang.
- Cải thiện triệu chứng lâm sàng và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân.
- Có thể sử dụng đơn trị hoặc kết hợp với các liệu pháp khác như cisplatin hoặc paclitaxel.
Nhược điểm
- Có nhiều tác dụng phụ tiềm ẩn như buồn nôn, giảm tế bào máu, tăng men gan, và ảnh hưởng đến chức năng thận.
- Phản ứng thoáng qua như khó thở và phù nề có thể xảy ra sau truyền.
- Cần theo dõi chặt chẽ ở bệnh nhân suy giảm chức năng gan, thận và bệnh nhân có tiền sử tim mạch.
2. Thông tin nhà sản xuất
- NSX: Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Xuất xứ: Việt Nam


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bigemax – Lọ 1g – Điều Trị Ung Thư Vú”