Cebrex S 80mg là sản phẩm với công dụng chính giúp chủ yếu trong điều trị rối loạn tuần hoàn não và ngoại biên,… Dưới đây là thông tin về sản phẩm

I. Thông tin về sản phẩm Cebrex S 80mg
1. Công dụng – Chỉ định của Cebrex S 80mg
Điều trị rối loạn tuần hoàn não:
- Hỗ trợ cải thiện suy tuần hoàn não cấp và mãn tính.
- Giảm các triệu chứng như mất tập trung, giảm trí nhớ, hoặc mất trí do xơ cứng mạch máu não.
- Hỗ trợ điều trị các tình trạng xảy ra sau đột quỵ.
2. Cải thiện rối loạn tuần hoàn máu và thần kinh ở tai:
- Giảm triệu chứng ù tai và chóng mặt.
3. Hỗ trợ điều trị rối loạn tuần hoàn máu và thần kinh ở mắt:
- Điều trị bệnh võng mạc do tiểu đường.
- Hỗ trợ trong thoái hóa hoàng điểm ở người cao tuổi.
4. Cải thiện tuần hoàn máu ngoại biên và thần kinh:
- Hỗ trợ điều trị các bệnh tắc nghẽn động mạch ngoại biên.
- Giảm triệu chứng khập khiễng gián cách và tê cóng cánh tay.
2. Cách dùng và liều dùng của Cebrex S 80mg
Cách dùng:
- Sử dụng thuốc bằng đường uống.
- Nên uống thuốc với nước lọc, tránh dùng chung với đồ uống có cồn hoặc caffein.
2. Liều dùng thông thường:
- Uống 1 viên bao phim mỗi lần, ngày dùng 2-3 lần.
- Luôn tuân theo chỉ định của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả điều trị.
3. Quá liều:
- Hiện chưa có báo cáo về quá liều cao khô lá Ginkgo biloba.
- Trường hợp dùng lượng lớn hạt Ginkgo, có thể xuất hiện triệu chứng co giật, do tác động của 4-metoxypyridoxine – một chất đối kháng cạnh tranh với pyridoxine (Vitamin B6).
- Hướng xử lý: Dùng Vitamin B6 có thể giúp ngăn ngừa hoặc điều trị triệu chứng co giật.
Lưu ý:
Không tự ý thay đổi liều dùng hoặc kéo dài thời gian sử dụng thuốc mà không có sự đồng ý của bác sĩ.
3. Thành phần của Cebrex S 80mg
Mỗi viên nén Cebrex S chứa:
- Thành phần hoạt chất: Cao khô lá Ginkgo biloba 80 mg, được tiêu chuẩn hóa để đạt 19,2mg Ginkgo flavone glycoside và 4,8mg Terpenlactone (Ginkgolide, Bilobalide).
- Tá dược: Lactose, Silicon dioxide colloidal, Microcrystalline cellulose, Tinh bột ngô,
Croscarmellose natri, Magiê stearat. Bao phim: Hypromellose, macrogol 1500, Titanium dioxide (E 171), Dimeticon, Talc, Sắt (III) hydroxide-oxide (E 172).
4. Chống chỉ định của Cebrex S 80mg
Không nên sử dụng thuốc cho:
- Bệnh nhân bị mẫn cảm đối với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc, bao gồm cả tá dược.
- Phụ nữ mang thai.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng thuốc nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Cẩn trọng sử dụng cho trẻ em.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc với người cao tuổi vì họ có thể nhạy cảm hơn với thuốc.
- Sử dụng thuốc trong thai kỳ có thể gây tác dụng xấu cho thai nhi (sảy thai, quái thai, dị tật thai nhi), đặc biệt là trong ba tháng đầu. Phụ nữ mang thai nên tránh sử dụng thuốc.
II. Đánh giá về sản phẩm
1.Đánh giá thành phần Cebrex S 80mg
Thành phần hoạt chất chính:
- Cao khô lá Ginkgo biloba (80mg):
- Tiêu chuẩn hóa với 19,2mg Ginkgo flavone glycoside và 4,8mg Terpenlactone (Ginkgolide, Bilobalide):
- Ginkgo flavone glycoside: Là hợp chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ tế bào thần kinh và cải thiện tuần hoàn máu.
- Terpenlactone (Ginkgolide, Bilobalide): Có tác dụng giảm kết tập tiểu cầu, tăng lưu thông máu và hỗ trợ cải thiện chức năng thần kinh.
- Cao khô lá Ginkgo biloba được sử dụng phổ biến để hỗ trợ điều trị các rối loạn tuần hoàn não, giảm suy giảm trí nhớ và cải thiện triệu chứng liên quan đến tuần hoàn máu ngoại biên.
- Tiêu chuẩn hóa với 19,2mg Ginkgo flavone glycoside và 4,8mg Terpenlactone (Ginkgolide, Bilobalide):
2. Thành phần tá dược:
Các tá dược được lựa chọn kỹ lưỡng để đảm bảo tính ổn định, khả năng hấp thu và độ an toàn của viên nén:
- Lactose: Chất độn, giúp tạo khối và ổn định viên thuốc.
- Silicon dioxide colloidal và Microcrystalline cellulose: Tăng độ bền cơ học của viên nén và đảm bảo độ đồng nhất của hoạt chất.
- Tinh bột ngô và Croscarmellose natri: Chất rã, hỗ trợ viên thuốc phân tán nhanh trong đường tiêu hóa để hoạt chất được hấp thu hiệu quả.
- Magiê stearat: Chất bôi trơn, giảm ma sát trong quá trình sản xuất viên nén.
3. Lớp bao phim:
- Hypromellose và Macrogol 1500: Tạo màng bao mỏng, bảo vệ hoạt chất khỏi độ ẩm và ánh sáng, đồng thời giúp dễ nuốt hơn.
- Titanium dioxide (E 171): Tạo màu trắng tự nhiên, tăng tính thẩm mỹ.
- Dimeticon và Talc: Tạo bề mặt mịn và cải thiện chất lượng viên nén.
- Sắt (III) hydroxide-oxide (E 172): Chất tạo màu an toàn, tăng độ nhận diện sản phẩm.
4. Dạng bào chế:
- Viên nén bao phim giúp ổn định hoạt chất, bảo vệ khỏi tác động của môi trường và cải thiện trải nghiệm sử dụng của người dùng.
Kết luận:
Thành phần của thuốc Cebrex S 80mg được thiết kế chuyên biệt với hoạt chất Ginkgo biloba tiêu chuẩn hóa, kết hợp cùng tá dược chất lượng cao, đảm bảo hiệu quả điều trị và an toàn cho người sử dụng. Đây là sản phẩm tối ưu trong hỗ trợ điều trị các rối loạn tuần hoàn não và ngoại biên.
2. Thông tin về nhà cung cấp
- Nhà sản xuất: Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
- Thương hiệu: Dr. Willmar Schwabe (Đức)

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Cebrex S 80mg Hộp 120 Viên – Điều Trị Rối Loạn Tuần Hoàn Não Và Ngoại Biên”