Cefotaxime 1000mg là sản phẩm với công dụng chính điều trị các bệnh về hệ hô hấp: Viêm đường hô hấp dưới mức độ nặng. Hệ tiết niệu & sinh dục: Nhiễm trùng thận – bàng quang, bệnh lậu (đặc biệt khi dùng penicillin không hiệu quả)….

I. Thông tin sản phẩm Cefotaxime 1000mg
1 Công dụng sản phẩm Cefotaxime 1000mg
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới mức độ nặng.
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu và sinh dục như viêm thận, viêm bàng quang và bệnh lậu, đặc biệt khi điều trị bằng penicillin không hiệu quả.
- Nhiễm khuẩn toàn thân như nhiễm khuẩn huyết, viêm màng trong tim và viêm màng não cấp (thường phối hợp với các kháng sinh khác).
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm.
- Nhiễm khuẩn ổ bụng như viêm phúc mạc và các nhiễm khuẩn trong ổ bụng.
- Điều trị bệnh Lyme giai đoạn II và III.
- Dự phòng nhiễm khuẩn sau phẫu thuật, đặc biệt trong các phẫu thuật tiêu hóa, sản phụ khoa và tiết niệu.
2 Đối tượng sử dụng
- Người lớn, trẻ em và trẻ sơ sinh: Thuốc có thể sử dụng an toàn cho mọi lứa tuổi, từ người lớn, trẻ em dưới 12 tuổi cho đến trẻ sơ sinh (kể cả từ 0 – 7 ngày tuổi), với liều lượng được tính toán theo độ tuổi và cân nặng.
- Bệnh nhân suy thận: Người bệnh có độ thanh thải creatinin ≤ 20ml/phút cần được giảm một nửa liều dùng so với thông thường.
3 Cách sử dụng
Người lớn
- Nhiễm khuẩn mức độ nhẹ đến trung bình: 1g (1 lọ) mỗi 12 giờ.
- Nhiễm khuẩn nặng hoặc đe dọa tính mạng: Có thể dùng tối đa 12g/ngày, chia thành nhiều lần, cách nhau 6–8 giờ.
- Điều trị bệnh lậu: Tiêm 0,5–1g liều duy nhất.
- Dự phòng nhiễm khuẩn trước phẫu thuật: Tiêm 1–2g khoảng 30–60 phút trước khi phẫu thuật.
- Bệnh nhân suy thận (độ thanh thải creatinin ≤20ml/phút): Giảm 50% liều thông thường theo chỉ định của bác sĩ.
Trẻ em
- Trẻ dưới 12 tuổi: 50–100mg/kg/ngày, chia thành nhiều lần. Trường hợp nhiễm khuẩn nặng có thể tăng đến 150mg/kg/ngày theo chỉ định của bác sĩ.
- Trẻ sơ sinh 0–7 ngày tuổi: 50mg/kg mỗi 12 giờ.
- Trẻ sơ sinh từ 7 ngày đến 1 tháng tuổi: 50mg/kg mỗi 8 giờ.
Cách dùng
- Thuốc được sử dụng bằng đường tiêm, chỉ thực hiện bởi nhân viên y tế.
- Tiêm tĩnh mạch (IV): Pha 1g thuốc với tối thiểu 4ml nước cất pha tiêm, tiêm chậm trong 3–5 phút.
- Truyền tĩnh mạch: Hòa tan 2g thuốc trong 100ml dung dịch Natri clorid 0,9% hoặc Glucose 5%, truyền trong 50–60 phút.
- Tiêm bắp (IM): Tiêm sâu vào cơ mông. Có thể pha với lidocain 1% để giảm đau khi tiêm (không áp dụng cho trẻ dưới 30 tháng tuổi).
4 Thành phần của xịt giảm đau Cefotaxime 1000mg
- Cefotaxim natri tương đương Cefotaxime 1000mg.
- Dạng bào chế: Thuốc bột pha tiêm
5 Lưu ý khi sử dụng:
- Trước khi dùng Cefotaxime 1000mg Dược phẩm Tenamyd, cần thông báo cho bác sĩ nếu có tiền sử dị ứng với cephalosporin, penicillin hoặc các kháng sinh nhóm beta-lactam khác để hạn chế nguy cơ phản ứng quá mẫn nghiêm trọng.
- Sử dụng thuốc trong thời gian dài có thể làm phát triển các vi sinh vật không nhạy cảm, bao gồm vi khuẩn kháng thuốc và nấm, dẫn đến bội nhiễm.
- Thận trọng ở người suy giảm chức năng thận, người cao tuổi hoặc đang dùng đồng thời các thuốc có nguy cơ gây độc cho thận. Có thể cần theo dõi chức năng thận và điều chỉnh liều khi cần thiết.
- Cefotaxime là kháng sinh phổ rộng, có thể làm mất cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột và làm tăng nguy cơ viêm đại tràng do Clostridioides difficile. Nếu xuất hiện tiêu chảy nặng hoặc kéo dài, cần ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ.
- Dùng liều cao, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận, có thể gây các tác dụng trên hệ thần kinh trung ương như co giật, lú lẫn hoặc rối loạn ý thức.
- Nếu điều trị kéo dài, nên kiểm tra định kỳ công thức máu để phát hiện sớm các bất thường về tế bào máu.
- Thuốc có chứa natri, cần lưu ý ở người đang áp dụng chế độ ăn hạn chế muối hoặc mắc các bệnh lý cần kiểm soát lượng natri.
6 Thông tin nhà sản xuất Cefotaxime 1000mg
- Công ty sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
- SĐK: VD-19007-13
- Xuất xứ: Việt Nam
- Đóng gói: Hộp 1 Lọ

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Cefotaxime 1000mg Hộp 1 Lọ – Trị Nhiễm Khuẩn Từ Vừa Tới Nặng Hiệu Quả”