Cortancyl 20mg có chứa Prednisone – corticosteroid có tác dụng chống viêm và ức chế miễn dịch.

I. Thông tin sản phẩm Cortancyl
1. Thành phần Cortancyl
- Prednisone hàm lượng 20mg.
2. Chỉ định Cortancyl
- Các bệnh tự miễn: viêm khớp dạng thấp, Lupus ban đỏ hệ thống, vảy nến.[1]
- Rối loạn dị ứng: viêm mũi dị ứng theo mùa, phản ứng dị ứng nặng, dị ứng thuốc, dị ứng thức ăn nặn.
- Bệnh da liễu: viêm da dị ứng, viêm da bóng nước dạng herpes, viêm da tiếp xúc.
- Rối loạn hệ thần kinh: đợt cấp của bệnh đa xơ cứng, viêm dây thần kinh thị giác.
- Suy tuyến thượng thận.
- Điều trị ung thư: một số loại u lympho, bệnh bạch cầu, đa u tuỷ.
3. Cách dùng
- Viêm khớp dạng thấp: 5-10 mg mỗi ngày, có thể tăng trong đợt cấp.
- Hen phế quản: Liều khởi đầu có thể từ 20-40 mg mỗi ngày, sau đó giảm dần.
- Bệnh tự miễn nặng (như lupus): 20-60 mg mỗi ngày, tùy thuộc vào mức độ bệnh.
- Phản ứng dị ứng nặng: Có thể cần liều cao hơn, từ 30-60 mg/ngày, sau đó giảm dần.
- Tuỳ theo cơ địa và tình trạng bệnh cụ thể của mỗi người mà liều dụng có thể thay đổi. Tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi dùng để liều lượng phù hợp nhất.
- Cortancyl 20mg được dùng bằng đường uống, uống cùng hoặc sau bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày.
4. Chống chỉ định
- Tiền sử dị ứng với Prednisone hoặc các thành phần khác trong thuốc.
- Bệnh nhân bị nhiễm trùng toàn thân nặng.
- Có tiền sử loét dạ dày tá tràng nặng, đặc biệt là loét đang hoạt động hoặc đã có biến chứng.
- Tăng huyết áp, tiểu đường không kiểm soát được.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý:
- Luôn tuân thủ liều dùng và thời gian điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ. Không tự ý tăng hoặc giảm liều.
- Nếu cần ngừng thuốc sau khi sử dụng kéo dài, cần giảm liều từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ để tránh nguy cơ suy tuyến thượng thận cấp.
- Bệnh nhân sử dụng Cortancyl 20mg dài hạn cần được kiểm tra sức khỏe định kỳ, bao gồm đo huyết áp, kiểm tra đường huyết, và đánh giá mật độ xương.
- Người bệnh nên tránh tiếp xúc với người mắc bệnh truyền nhiễm trong thời gian điều trị.
- Để giảm thiểu tác dụng phụ, bệnh nhân nên ăn uống đủ chất, giàu Canxi và Vitamin D để ngăn ngừa loãng xương, và hạn chế ăn muối để giảm nguy cơ phù nề và tăng huyết áp.
Tác dụng phụ:
- Hệ tiêu hóa: buồn nôn, nôn, chán ăn, khó tiêu, loét dạ dày-tá tràng.
- Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: tăng đường huyết, mất cân bằng điện giải, giữ nước và muối gây phù nề.
- Thần kinh: rối loạn tâm thần, chóng mặt, nhức đầu.
- Cơ-xương: loãng xương, teo cơ, yếu xương.
- Hệ miễn dịch: suy giảm miễn dịch, lâu lành vết thương.
- Nội tiết: hội chứng Cushing, suy tuyến thượng thận.
- Tim mạch: rối loạn nhịp tim, tăng huyết áp.
Bảo quản:
- Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng, tránh nơi ẩm ướt và ánh sáng trực tiếp. Nhiệt độ thích hợp là dưới 30°C.
- Để thuốc xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em để tránh việc sử dụng nhầm lẫn hoặc vô tình uống phải.
II. Đánh giá sản phẩm Cortancyl
1. Ưu – Nhược điểm Cortancyl
Ưu điểm
- Cortancyl 20mg có chứa Prednisone được chứng minh là hiệu quả trong việc giảm viêm và phản ứng miễn dịch, làm giảm triệu chứng ở nhiều bệnh viêm và tự miễn.
- Liều lượng của thuốc có thể được điều chỉnh linh hoạt để đáp ứng nhu cầu điều trị cụ thể của bệnh nhân.
- Bào chế dạng viên nén, thuận tiện trong việc sử dụng và dễ dàng bảo quản.
Nhược điểm
- Sử dụng Cortancyl 20mg kéo dài hoặc liều cao có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng như loãng xương, tăng huyết áp, tiểu đường, và tăng nguy cơ nhiễm trùng.
2. Thông tin về nhà sản xuất
- NSX: Cheplapharm Arzneimittel GmbH, Chepla Pharm
- Xuất xứ: Việt Nam


admin –
Thuốc ok