Diclofenac Stada là sản phẩm với công dụng chính với công dụng giúp giảm triệu chứng đau và viêm tại chỗ trong các trường hợp: Chấn thương ở gân, dây chằng, cơ và khớp như bong gân, trật khớp và vết bầm, Điều trị tại chỗ chứng thấp khớp ở mô mềm… Dưới đây là thông tin về sản phẩm

I. Thông tin về sản phẩm Diclofenac Stada
1. Công dụng – Chỉ định của Diclofenac Stada
Chấn thương gân, dây chằng, cơ và khớp: như bong gân, trật khớp, va đập, bầm tím giúp giảm sưng đau và hỗ trợ phục hồi vận động.
Điều trị tại chỗ chứng thấp khớp ở mô mềm: như viêm gân, viêm bao hoạt dịch, viêm cơ, đau lưng, đau cổ – vai – gáy do viêm hoặc quá tải cơ học.
⏱ Thời gian xem xét lại điều trị:
Với chấn thương và viêm cấp tính, nên đánh giá lại sau 14 ngày sử dụng.
Với bệnh viêm khớp mạn tính (đặc biệt ở các khớp nông như đầu gối), nên đánh giá lại hiệu quả sau 4 tuần để điều chỉnh phác đồ nếu cần.
2. Cách dùng và liều dùng của Diclofenac Stada
Cách dùng:
Dùng ngoài da, bôi trực tiếp lên vùng bị đau hoặc viêm.
Lấy một lượng Diclofenac STADA Gel vừa đủ (khoảng 2–4g cho mỗi lần bôi, tùy theo kích thước vùng bị tổn thương).
Thoa nhẹ và xoa đều để gel thấm hoàn toàn vào da.
Không băng kín vùng bôi thuốc trừ khi có chỉ định của bác sĩ.
Rửa tay sạch trước và sau khi bôi thuốc (trừ khi điều trị vùng bàn tay).
Tránh để thuốc dính vào mắt, miệng, vết thương hở hoặc niêm mạc.
Liều dùng:
Người lớn:
Bôi 2–4g/lần, 3–4 lần mỗi ngày, tùy theo mức độ đau hoặc viêm.
Thời gian điều trị thông thường là tối đa 14 ngày cho chấn thương nhẹ và đến 4 tuần cho bệnh viêm khớp mạn tính.
Trẻ em:
Không khuyến cáo sử dụng Diclofenac STADA Gel cho trẻ em vì chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn và liều lượng phù hợp.
Quá liều:
Khả năng hấp thu toàn thân của Diclofenac Gel rất thấp, nên nguy cơ quá liều khi bôi ngoài da gần như không xảy ra.
Nếu vô tình uống phải, có thể xuất hiện tác dụng phụ toàn thân của thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) như buồn nôn, nôn, đau đầu, chóng mặt, hoặc rối loạn tiêu hóa.
Xử trí: Áp dụng biện pháp điều trị ngộ độc thông thường của NSAIDs như: rửa dạ dày, uống than hoạt, điều trị triệu chứng và hỗ trợ y tế kịp thời.
3. Thành phần của Diclofenac Stada
- Mỗi tuýp 20g thuốc gel bôi da chứa:
- Diclofenac diethylamin 0.232g, tá dược vừa đủ 10g.
- Tá dược: Propylen glycol, methyl hydroxybenzoat, carbomer, triethanolamin, cồn 96%, nước tinh khiết.
4. Chống chỉ định của Diclofenac Stada
Không nên sử dụng thuốc cho:
- Bệnh nhân bị mẫn cảm đối với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc, bao gồm cả tá dược.
- Phụ nữ mang thai.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng thuốc nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Cẩn trọng sử dụng cho trẻ em.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc với người cao tuổi vì họ có thể nhạy cảm hơn với thuốc.
- Sử dụng thuốc trong thai kỳ có thể gây tác dụng xấu cho thai nhi (sảy thai, quái thai, dị tật thai nhi), đặc biệt là trong ba tháng đầu. Phụ nữ mang thai nên tránh sử dụng thuốc.
- Thuốc có thể truyền qua sữa mẹ, vì vậy phụ nữ đang cho con bú cũng nên hạn chế sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc cho người lái xe và vận hành máy móc.
II. Đánh giá về sản phẩm
1.Đánh giá thành phần Diclofenac Stada
1. Hoạt chất chính: Diclofenac Diethylamin – 0,232 g/20 g gel
Bản chất: Diclofenac diethylamin là muối của Diclofenac, thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs).
Công dụng:
Giảm đau, chống viêm, hạ sưng trong các bệnh lý cơ – xương – khớp và chấn thương mô mềm.
Hoạt động bằng cách ức chế men cyclooxygenase (COX-1 và COX-2), từ đó giảm tổng hợp prostaglandin – chất trung gian gây viêm và đau.
Đặc điểm nổi bật:
Dạng gel bôi ngoài da giúp tác dụng tại chỗ nhanh, giảm nguy cơ tác dụng phụ toàn thân so với dạng uống.
Dễ thấm qua da, phát huy hiệu quả nhanh tại vùng tổn thương.
Đánh giá: ⭐ Rất tốt – Hoạt chất hiệu quả cao trong điều trị viêm, sưng đau cơ – khớp, an toàn khi dùng đúng liều.
2. Tá dược và vai trò
| Tá dược | Vai trò | Đánh giá |
|---|---|---|
| Propylene glycol | Tăng khả năng thấm thuốc qua da, đồng thời giữ ẩm, tránh khô da. | ✅ Giúp Diclofenac hấp thu hiệu quả hơn. |
| Methyl hydroxybenzoat (Methylparaben) | Chất bảo quản, ngăn ngừa vi khuẩn, nấm mốc phát triển trong gel. | ⚠️ An toàn trong giới hạn cho phép, nhưng có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm. |
| Carbomer | Tạo độ đặc (gel) cho chế phẩm, giúp thuốc dễ thoa, không chảy. | ✅ An toàn, ổn định, phổ biến trong mỹ phẩm và thuốc bôi. |
| Triethanolamin | Trung hòa độ pH, giúp tạo kết cấu gel mịn và ổn định. | ✅ An toàn ở nồng độ thấp, không gây kích ứng. |
| Cồn 96% (Ethanol) | Tăng khả năng thấm nhanh, đồng thời có tác dụng sát khuẩn nhẹ. | ⚠️ Giúp thuốc khô nhanh nhưng có thể gây khô da nếu dùng lâu dài. |
| Nước tinh khiết | Dung môi chính, hòa tan và ổn định các thành phần khác. | ✅ Độ tinh khiết cao, an toàn cho da. |
3. Đánh giá tổng quan công thức
✅ Ưu điểm:
Công thức ổn định, hấp thu nhanh, hiệu quả giảm đau – chống viêm rõ rệt.
Dạng gel mát, khô nhanh, không nhờn rít, dễ sử dụng.
Tá dược hỗ trợ tăng khả năng thấm qua da và bảo quản thuốc tốt hơn.
Hấp thu toàn thân thấp nên an toàn hơn dạng uống, ít gây tác dụng phụ trên dạ dày, gan, thận.
⚠️ Lưu ý:
Có chứa cồn và paraben, nên tránh bôi lên vùng da nhạy cảm, vết thương hở hoặc niêm mạc.
Người có da khô hoặc dị ứng với paraben nên thận trọng khi sử dụng lâu dài.
💬 Kết luận
Thuốc Diclofenac STADA Gel có công thức cân đối, an toàn và hiệu quả cao, kết hợp hoạt chất Diclofenac diethylamin với các tá dược hỗ trợ thấm nhanh, giảm đau và viêm tại chỗ.
Phù hợp sử dụng trong các trường hợp đau cơ, bong gân, viêm khớp nhẹ – trung bình hoặc chấn thương mô mềm, giúp giảm sưng đau nhanh chóng và phục hồi vận động tốt hơn.
2. Thông tin về nhà cung cấp
- Nhà sản xuất: Stada


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Diclofenac Stada Tuýp 20g – Giảm Đau Kháng Viêm Xương Khớp Hiệu Quả”