Distocide là sản phẩm được tin dùng nhiều nhất với công dụng điều trị sán máng, sán lá gan nhỏ , sán phổi Paragonimus, sán Opisthorchis, các loại sán lá khác, sán dây, ấu trùng sán ở não… Dưới đây là thông tin về sản phẩm

I. Thông tin về sản phẩm Distocide
1. Công dụng – Chỉ định của Distocide
Điều trị sán máng (Schistosomiasis):
Hiệu quả với hầu hết các chủng sán máng như Schistosoma haematobium, Schistosoma japonicum, Schistosoma mansoni… gây bệnh ở gan, ruột, bàng quang.Điều trị sán lá gan nhỏ (Clonorchiasis, Opisthorchiasis):
Giúp tiêu diệt sán ký sinh trong ống mật và gan, làm giảm viêm nhiễm, đau hạ sườn phải và rối loạn tiêu hóa do sán gây ra.Điều trị sán phổi (Paragonimiasis):
Làm giảm ho kéo dài, đau ngực, ho ra máu – các triệu chứng thường gặp do Paragonimus westermani gây ra.Điều trị sán Opisthorchis:
Hiệu quả trong loại trừ Opisthorchis viverrini – loại sán thường gặp ở vùng Đông Nam Á, gây tổn thương đường mật và gan mạn tính.Điều trị sán dây (Taeniasis):
Bao gồm sán dây bò (Taenia saginata) và sán dây lợn (Taenia solium), giúp loại bỏ sán trưởng thành trong ruột.Điều trị ấu trùng sán ở não (Neurocysticercosis):
Dùng hỗ trợ điều trị trong các trường hợp nhiễm ấu trùng sán lợn gây tổn thương hệ thần kinh trung ương, giúp giảm co giật và các triệu chứng thần kinh.Điều trị các loại sán lá khác:
Bao gồm các bệnh do sán lá ruột, sán lá gan lớn (Fasciola hepatica) và một số loại sán ký sinh khác.
2. Cách dùng và liều dùng của Distocide
Cách dùng:
Distocide 600mg (Praziquantel) được dùng đường uống, uống trong hoặc ngay sau bữa ăn để giúp hấp thu tốt hơn và giảm kích ứng dạ dày.
Không được nhai viên thuốc, vì vị đắng có thể gây buồn nôn. Tuy nhiên, có thể bẻ viên làm 2 hoặc 4 phần nhỏ để chia liều uống dễ dàng hơn.
Khi điều trị ấu trùng sán lợn ở não, có thể dùng phối hợp Praziquantel với corticosteroid (như dexamethasone 6–24 mg/ngày hoặc prednisolone 30–60 mg/ngày) để giảm phản ứng viêm và các tác dụng phụ trên hệ thần kinh.
Liều dùng:
Liều lượng Praziquantel (Distocide 600mg) thay đổi tùy theo loại sán ký sinh và mức độ nhiễm bệnh.
| Bệnh lý / Loại sán | Liều dùng khuyến nghị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Sán máng (Schistosomiasis) | 60 mg/kg/ngày, chia 3 lần, cách nhau 4–6 giờ. (Một số trường hợp: 40 mg/kg chia 2 lần/ngày). | Dùng cho người lớn và trẻ > 4 tuổi. |
| Sán lá gan nhỏ (Clonorchis sinensis, Opisthorchis viverrini) | 75 mg/kg/ngày, chia 3 lần. (Hoặc 40–50 mg/kg, uống 1 lần/ngày). | Áp dụng cho người lớn và trẻ em. |
| Sán lá ruột khác (Fasciolopsis buski, Heterophyes heterophyes, Metagonimus yokogawai) | 75 mg/kg/ngày, chia 3 lần. | Cho cả người lớn và trẻ em. |
| Sán lá Nanophyetus salmincola | 60 mg/kg/ngày, chia 3 lần. | Cho cả người lớn và trẻ em. |
| Sán lá gan lớn (Fasciola hepatica) | 25 mg/kg/lần, 3 lần/ngày trong 5–8 ngày. | Điều trị kéo dài để tiêu diệt hoàn toàn sán. |
| Sán phổi (Paragonimus westermani) | 25 mg/kg/lần, 3 lần/ngày trong 1–2 ngày. | Dùng cho cả người lớn và trẻ em. |
| Sán dây (sán cá, sán bò, sán chó, sán lợn trưởng thành) | 5–10 mg/kg, liều duy nhất. | Liều đơn, hiệu quả cao. |
| Sán Hymenolepis nana (sán lùn) | 25 mg/kg, liều duy nhất. | Áp dụng cho mọi lứa tuổi. |
| Ấu trùng sán lợn trong mô (Cysticercosis) | 50 mg/kg/ngày, chia 3 lần, dùng 15 ngày. | Điều trị liên tục để diệt ấu trùng. |
| Ấu trùng sán lợn ở não (Neurocysticercosis) | 50 mg/kg/ngày, chia 3 lần, trong 14–15 ngày (có thể kéo dài đến 21 ngày). | Dùng phối hợp corticosteroid để giảm phản ứng viêm. |
Lưu ý khi dùng thuốc:
Không tự ý tăng hoặc giảm liều. Liều điều trị phải được bác sĩ chuyên khoa ký sinh trùng chỉ định cụ thể.
Uống đủ nước trong quá trình dùng thuốc để hỗ trợ đào thải ký sinh trùng chết qua đường tiêu hóa.
Không dùng rượu, bia hoặc thuốc gây ức chế thần kinh khi đang điều trị bằng Praziquantel.
Không nên lái xe hoặc vận hành máy móc trong thời gian đầu dùng thuốc vì có thể gây chóng mặt, buồn ngủ hoặc mệt mỏi.
3. Thành phần của Distocide
Mỗi viên nén bao phim Distocide 600mg chứa:
- Hoạt chất: Praziquantel 600mg.
- Tá dược: Natri starch glycolat, Low substituted hydroxypropyl cellulose, Hydroxypropyl cellulose (L), Propylen glycol, Magnesi stearat non-oxidase, Hydroxypropyl methylcellulose 2910, Titan dioxid, Talc, PEG 6000.
4. Chống chỉ định của Distocide
Không nên sử dụng thuốc cho:
- Bệnh nhân bị mẫn cảm đối với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc, bao gồm cả tá dược.
- Phụ nữ mang thai.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng thuốc nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Cẩn trọng sử dụng cho trẻ em.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc với người cao tuổi vì họ có thể nhạy cảm hơn với thuốc.
- Sử dụng thuốc trong thai kỳ có thể gây tác dụng xấu cho thai nhi (sảy thai, quái thai, dị tật thai nhi), đặc biệt là trong ba tháng đầu. Phụ nữ mang thai nên tránh sử dụng thuốc.
- Thuốc có thể truyền qua sữa mẹ, vì vậy phụ nữ đang cho con bú cũng nên hạn chế sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc cho người lái xe và vận hành máy móc.
II. Đánh giá về sản phẩm
1.Đánh giá thành phần Distocide
Distocide 600mg là thuốc điều trị ký sinh trùng sán phổ rộng, chứa hoạt chất chính Praziquantel – được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo sử dụng trong điều trị bệnh sán máng, sán lá gan, sán dây và các bệnh do sán khác gây ra.
Dưới đây là phân tích chi tiết từng thành phần của viên nén bao phim Distocide 600mg:
1. Hoạt chất chính: Praziquantel 600mg
Praziquantel là thuốc diệt sán đặc hiệu, có cơ chế làm tăng tính thấm màng tế bào của sán với ion canxi (Ca²⁺), gây co cứng cơ, tê liệt và phá hủy cấu trúc tế bào của sán, khiến sán chết và bị đào thải qua phân.
Tác dụng trên hầu hết các loại sán trưởng thành và ấu trùng ở nhiều cơ quan: ruột, gan, phổi, bàng quang, thậm chí hệ thần kinh trung ương.
Ưu điểm nổi bật:
Phổ tác dụng rất rộng, diệt được cả sán lá, sán dây, sán máng, sán phổi, sán gan nhỏ và lớn.
Hiệu quả cao, ít độc tính, thời gian điều trị ngắn (đa số chỉ cần 1–2 ngày).
An toàn cho trẻ em trên 4 tuổi và người lớn.
2. Tá dược
Các tá dược trong Distocide 600mg được chọn lọc kỹ nhằm đảm bảo độ ổn định, khả năng hòa tan, bảo vệ hoạt chất và tăng hấp thu trong cơ thể.
| Tên tá dược | Vai trò / Công dụng chính |
|---|---|
| Natri starch glycolat | Tá dược rã nhanh, giúp viên thuốc phân tán dễ dàng trong dạ dày, tăng tốc độ giải phóng hoạt chất. |
| Low substituted hydroxypropyl cellulose | Giúp kiểm soát độ rã và độ nhớt, hỗ trợ ổn định cấu trúc viên nén. |
| Hydroxypropyl cellulose (L) | Tá dược kết dính và ổn định, tăng khả năng chịu nén và bảo quản. |
| Propylene glycol | Tá dược làm ẩm và tăng khả năng thấm ướt, giúp hoạt chất hòa tan tốt hơn. |
| Magnesi stearat non-oxidase | Chất bôi trơn, giúp viên thuốc không dính khuôn khi nén, đồng thời tăng độ bền cơ học của viên. |
| Hydroxypropyl methylcellulose 2910 (HPMC) | Tạo màng bao phim bảo vệ viên nén, giúp kiểm soát tốc độ giải phóng hoạt chất và bảo vệ khỏi ẩm. |
| Titan dioxid (TiO₂) | Chất tạo màu trắng đục và chống tia UV, giúp ổn định thuốc trong quá trình bảo quản. |
| Talc (bột tan) | Giúp chống dính và tạo bề mặt nhẵn bóng cho viên nén bao phim. |
| PEG 6000 (Polyethylene glycol 6000) | Chất tạo màng bao bóng, giúp viên thuốc dễ nuốt, ổn định độ ẩm và kéo dài tuổi thọ bảo quản. |
2. Thông tin về nhà cung cấp
- Nhà sản xuất: SHINPOONG
- Xuất xứ: Hàn Quốc


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Distocide Hộp 4 Viên – Trị Giun Sán Hiệu Quả”