Thuốc Polyhema là dung dịch uống chứa hoạt chất sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) giúp bổ sung sắt cho những bệnh nhân có nguy cơ thiếu sắt.

I. Thông tin sản phẩm Polyhema
1. Thành phần của Polyhema
- Sắt: 50mg.
- Tá dược vừa đủ 1 ống .
2. Công dụng chính của Polyhema
- Phụ nữ mang thai: Thuốc Polyhema có thể được sử dụng để bổ sung sắt cho phụ nữ mang thai. Điều này nhằm hỗ trợ cung cấp sắt cho cơ thể và đáp ứng nhu cầu sắt giai đoạn thai kỳ. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần tuân thủ theo chỉ định và sự giám sát của bác sĩ.
- Phụ nữ cho con bú: Thuốc Polyhema có thể được sử dụng để bổ sung sắt cho phụ nữ đang cho con bú. Điều này giúp cung cấp sắt cho mẹ và truyền đạm sắt cho sữa mẹ, từ đó hỗ trợ sự phát triển và sức khỏe của em bé.
- Bệnh nhân sau phẫu thuật: Thuốc Polyhema có thể được sử dụng cho bệnh nhân sau phẫu thuật nhằm bổ sung sắt và giúp phục hồi sức khỏe sau quá trình phẫu thuật. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần tuân thủ theo chỉ định và sự giám sát của bác sĩ.
- Người suy dinh dưỡng: Thuốc Polyhema có thể được sử dụng để bổ sung sắt cho người suy dinh dưỡng, giúp khắc phục tình trạng thiếu sắt và cải thiện sức khỏe chung. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần tuân thủ theo chỉ định và sự giám sát của bác sĩ.
- Trẻ em thiếu máu do thiếu sắt, thấp còi, nhẹ cân: Thuốc Polyhema có thể được sử dụng để bổ sung sắt cho trẻ em thiếu máu do thiếu sắt, thấp còi, nhẹ cân. Điều này giúp cung cấp sắt và hỗ trợ sự phát triển và phục hồi sức khỏe của trẻ. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần tuân thủ theo chỉ định và sự giám sát của bác sĩ.
3. Đối tượng sử dụng
- Người bị thiếu máu do thiếu sắt: Người có các triệu chứng như mệt mỏi, da xanh xao, chóng mặt, khó tập trung, hoặc xét nghiệm máu cho thấy mức hemoglobin thấp.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú:
- Phụ nữ mang thai có nhu cầu sắt cao hơn để hỗ trợ sự phát triển của thai nhi và duy trì sức khỏe của mẹ.
- Phụ nữ cho con bú cũng cần bổ sung sắt để bù lại lượng sắt đã mất trong quá trình sinh nở.
- Trẻ em bị thiếu máu do thiếu sắt: Trẻ nhỏ, đặc biệt trong giai đoạn tăng trưởng nhanh, cần bổ sung sắt nếu chế độ ăn thiếu hụt sắt.
- Người ăn chay hoặc ăn kiêng nghiêm ngặt: Những người ăn chay thường có nguy cơ thiếu sắt vì thực phẩm có nguồn gốc thực vật chứa ít sắt hơn hoặc sắt khó hấp thụ hơn so với thực phẩm từ động vật.
- Người mất máu mạn tính: Những người có bệnh lý gây mất máu liên tục (như loét dạ dày tá tràng, rong kinh, bệnh trĩ, hoặc xuất huyết đường tiêu hóa) cần bổ sung sắt.
- Người đang trong giai đoạn phục hồi sau phẫu thuật: Những người mất máu trong phẫu thuật có thể được chỉ định bổ sung sắt để tái tạo lại lượng máu.
4. Liều dùng – Cách dùng
Liều dùng
- Liều dùng và thời gian sử dụng thuốc phụ thuộc vào mức độ thiếu sắt của mỗi bệnh nhân.
- Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Mỗi lần uống 1 ống x 2 lần/ngày.
- Trẻ em dưới 12 tuổi: Sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Nên chia nhỏ liều dùng để sử dụng trong ngày.
Cách dùng
- Bẻ ống nhựa và uống trực tiếp dung dịch trong ống.
- Uống trong hoặc sau bữa ăn.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý
- Việc sử dụng quá liều Polyhema có thể gây ngộ độc cho trẻ. Do đó, cần thận trọng trong quá trình sử dụng.
- Không lạm dụng thuốc và sử dụng theo liều lượng khuyến cáo.
- Thận trọng khi sử dụng cho các đối tượng bao gồm: Người có cơ địa dị ứng, người mắc các bệnh đường tiêu hóa, bệnh nhân suy gan hoặc suy thận.
Tác dụng phụ
- Đau thượng vị, rối loạn tiêu hóa.
- Phân đen, màu răng bị thay đổi.
- Tiêu chảy, táo bón, buồn nôn hoặc nôn.
Bảo quản
- Polyhema 50mg/10ml bảo quản < 30 độ C, không bảo quản lạnh.
- Tránh ánh sáng.
II. Đánh giá sản phẩm Polyhema
1. Ưu – Nhược điểm của Polyhema
Ưu điểm
- Thuốc Polyhema 50mg/10ml được bào chế dưới dạng dung dịch uống, đóng gói thành từng ống, phân liều chính xác, thích hợp với nhiều đối tượng, thuận tiện khi sử dụng hoặc mang theo khi phải đi xa.
- Thành phần chứa phức hợp sắt nguyên tố dưới dạng Sắt (II) hydoxyd polymaltose – đây là dạng sắt hữu cơ, sau khi vào cơ thể được hấp thu chủ động và có thể kiểm soát được do đó không gây tác dụng phụ như sắt II, an toàn với người sử dụng, ít xảy ra tương tác.
- Là sản phẩm được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam với nhà máy đạt chuẩn thực hành sản xuất tốt, nhân lực giàu kinh nghiệm, sản phẩm luôn được kiểm định chặt chẽ, đảm bảo an toàn.
- Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng, việc bổ sung sắt trong thời kỳ mang thai là rất quan trọng vì thời điểm này cơ thể người mẹ có nhu cầu sắt cao hơn người bình thường.
- Việc bổ sung sắt có thể làm giảm tình trạng mệt mỏi ở người trưởng thành.
Nhược điểm
- Sử dụng quá liều lượng khuyến cáo có thể gây ra một số phản ứng không mong muốn.
- Thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân suy gan, suy thận, người mắc các bệnh về đường tiêu hóa.
- Giá thành tương đối cao.
2. Công dụng chính của Sắt
- Các muối sắt đóng một vai trò quan trọng trong việc dự phòng và điều trị các trường hợp thiếu máu do thiếu sắt. Bình thường cơ thể sẽ dự trữ sắt dưới dạng ferritin và hemosiderin để tổng hợp hemoglobin. Sắt (III) ít có khả năng khuếch tán qua màng niêm mạc hơn muốn sắt (II) do khối lượng phân tử lớn. Vì không có ion sắt tự do nên phức hợp IPC (sắt (III) hydroxyd polymaltose) có độ an toàn cao và độc tính thấp hơn so với sắt (II) từ đó ít gây kích ứng và tăng khả năng dung nạp của bệnh nhân.
- Việc sử dụng IPC trong phòng ngừa và điều trị các trường hợp thiếu sắt với hiệu quả đã được chứng minh trên lâm sàng, trị số hemoglobin có thể tăng lên tới 0,8mg/dl mỗi tuần.


admin –
Đã sử dụng và có hiệu quả cao.