Thuốc Solufemo là sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây có thành phần chính là Sắt (III) hydroxyd polymaltose dùng điều trị và dự phòng các loại thiếu máu do thiếu sắt, cần bổ sung sắt. Các trường hợp tăng nhu cầu tạo máu: Phụ nữ mang thai, cho con bú, thiếu dinh dưỡng, sau khi mổ, giai đoạn hồi phục sau bệnh nặng.

I. Thông tin sản phẩm Solufemo
1. Thành phần của Solufemo
- Sắt (III) hydroxyd polymaltose: 100mg.
- Tá dược vừa đủ 1 ống.
2. Công dụng của Solufemo
- Điều trị thiếu máu do thiếu sắt.
- Điều trị và dự phòng thiếu sắt khi mang thai. Sản phẩm này chỉ nên được sử dụng trong thai kỳ sau mười ba tuần đầu tiên.
- Bổ sung sắt trong các trường hợp có nhu cầu sử dụng sắt tăng cao như thời kỳ cho con bú, sau khi mắc bệnh nặng hoặc thiếu dinh dưỡng.
3. Đối tượng sử dụng
- Người bị thiếu máu do thiếu sắt: Điều trị các trường hợp thiếu máu do thiếu sắt.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: Bổ sung sắt cho phụ nữ mang thai và cho con bú.
- Người có nhu cầu tạo máu tăng cao: Như thiếu dinh dưỡng, sau phẫu thuật, hoặc trong giai đoạn hồi phục sau bệnh nặng.
4. Liều dùng – Cách dùng
Liều dùng
- Điều trị thiếu sắt: Uống 100-200mg sắt (2-4 ống) mỗi ngày.
- Phòng chống thiếu sắt ở người có nguy cơ cao: Uống 100mg sắt (2 ống) mỗi ngày. Hoặc liều cao hơn theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Cách dùng
- Thuốc dùng uống trực tiếp, chỉ mở nắp ống ngay trước khi sử dụng.
- Nên uống trong hoặc ngay sau bữa ăn để được hấp thu tối ưu và phát huy hiệu quả tốt nhất.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý
- Tất cả các loại thuốc có chứa sắt nên để xa tầm tay trẻ em.
- Đáp ứng với điều trị bổ sung sắt nên được theo dõi thường xuyên.
- Trong trường hợp thiếu máu do nhiễm trùng hoặc ác tính, sắt thay thế được lưu trữ trong hệ lưới nội mô, từ đó nó được huy động và sử dụng chỉ sau khi chữa khỏi bệnh nguyên phát.
- Thận trọng ở những người có tiền sử gia đình mắc bệnh tan máu bẩm sinh hoặc hội chứng thừa sắt.
- Quá liều có thể gây tử vong.
- Bệnh nhân có vấn đề di truyền hiếm gặp về không dung nạp Fructose, kém hấp thu Glucose hoặc thiếu sucrase isomaltase không nên dùng thuốc này.
- Khi nằm không được uống thuốc.
- Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy gan hoặc suy thận.
Tác dụng phụ
- Rất hiếm khi gặp phải triệu chứng khó chịu ở dạ dày-ruột, nôn mửa, táo bón hoặc tiêu chảy.
- Phân có thể có màu tối sẫm.
Bảo quản
- Thuốc Solufemo 100mg/10ml nên được đặt trong điều kiện môi trường có nhiệt độ dưới 25ºC trong bao bì sơ cấp kín.
- Tránh ánh sáng và tránh ẩm.
II. Đánh giá sản phẩm Solufemo
1. Ưu – Nhược điểm của Solufemo
Ưu điểm
- Thuốc sản xuất dạng dung dịch uống, người sử dụng dễ dàng đưa vào đường tiêu hóa, kể cả đối tượng là bệnh nhân gặp khó khăn về khả năng nuốt.
- Bổ sung sắt cho cơ thể nhanh chóng, hấp thu tốt và bền vững với các tác nhân gây ảnh hưởng trong đường tiêu hóa.
- Giá thành tương đối thấp.
Nhược điểm
- Có thể gây ra một số phản ứng bất lợi, chú ý theo dõi thận trọng.
- Thời hạn sử dụng thường ngắn ngày hơn các dạng thuốc viên khác, trước khi uống cần xem xét cụ thể, tuyệt đối không dùng thuốc đã quá hạn.
2. Công dụng chính cuả Sắt (III) hydroxyd polymaltose
- Là thành phần quan trọng trong cấu trúc của Hemoglobin, vì vậy được dùng để điều trị tình trạng tạo hồng cầu bất thường do cơ thể thiếu sắt gây ra.
- Phức hợp sắt (III) Hydroxid Polymaltose là đại phân tử Oxid sắt, có khả năng hòa tan trong nước, bền vững với các điều kiện sinh lý học. Sắt ở nhân này được gắn kết tương tự như cấu trúc của Ferritin sản xuất tự nhiên trong cơ thể.
- Do đặc tính hóa học và dược động học bền vững, sắt (III) Hydroxid Polymaltose Complex có tác dụng thay thế sắt qua đường uống thích hợp và hiệu quả.


admin –
Đã sử dụng và thấy hiệu quả cao, nhân viên tư vấn nhiệt tình.