Fexofenadine 180 US là thuốc kháng Histamin thế hệ mới. Fexofenadine là chất hoạt động có chọn lọc trên các thụ thể Histamin có trong cơ thể… Dưới đây là thông tin về sản phẩm

I. Thông tin về sản phẩm Fexofenadine 180 US
1. Công dụng – Chỉ định của Fexofenadine 180 US
Thành phần hoạt chất:
Mỗi viên thuốc chứa Fexofenadine hydrochloride 180 mg – là thuốc kháng histamin thế hệ thứ hai, có tác dụng kéo dài và ít gây buồn ngủ.
Cơ chế tác dụng:
Fexofenadine là chất đối kháng chọn lọc trên thụ thể H₁ ngoại biên, giúp ức chế tác dụng của histamin, chất trung gian gây ra các phản ứng dị ứng như: ngứa, hắt hơi, sổ mũi, chảy nước mắt, mề đay, phát ban.
Không đi qua hàng rào máu – não, vì vậy không gây tác dụng an thần hoặc buồn ngủ như các thuốc kháng histamin thế hệ cũ (ví dụ: diphenhydramine, chlorpheniramine).
Tác dụng nhanh, kéo dài trong 24 giờ chỉ với 1 lần uống mỗi ngày.
Đặc điểm dược lý nổi bật:
Hấp thu nhanh sau khi uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 1–3 giờ.
Không gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc làm việc máy móc.
Được đánh giá là một trong những thuốc kháng dị ứng an toàn nhất hiện nay.
Chỉ định
Thuốc Fexofenadine 180-US được chỉ định trong các trường hợp sau:
Điều trị triệu chứng của viêm mũi dị ứng theo mùa (seasonal allergic rhinitis), bao gồm:
Hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, nghẹt mũi.
Ngứa mắt, chảy nước mắt, khó chịu ở vùng mũi – họng do dị ứng phấn hoa, bụi, lông thú, thời tiết.
Điều trị nổi mề đay tự phát mạn tính (chronic idiopathic urticaria), giúp:
Giảm nhanh các triệu chứng ngứa, sẩn đỏ, mẩn ngứa trên da.
Hạn chế tái phát, cải thiện chất lượng giấc ngủ và sinh hoạt hàng ngày.
2. Cách dùng và liều dùng của Fexofenadine 180 US
Cách dùng
Thuốc được dùng đường uống.
Uống nguyên viên với một ly nước đầy (khoảng 200 ml).
Có thể dùng trước hoặc sau bữa ăn, tuy nhiên nên tránh dùng chung với nước ép trái cây (như cam, bưởi) vì có thể làm giảm hấp thu thuốc.
Dùng thuốc đúng liều lượng, đúng giờ mỗi ngày để đạt hiệu quả tối ưu.
Không tự ý tăng liều hoặc ngừng thuốc đột ngột khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
Liều dùng
| Đối tượng sử dụng | Liều khuyến cáo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Người lớn và trẻ em ≥ 12 tuổi | 1 viên (180 mg) mỗi ngày 1 lần | Uống vào cùng thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định trong máu. |
| Người cao tuổi | Không cần điều chỉnh liều | Do dược động học không thay đổi đáng kể theo tuổi. |
| Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận nhẹ – trung bình | Không cần điều chỉnh liều | Tuy nhiên nên dùng thận trọng, theo dõi đáp ứng lâm sàng. |
| Trẻ em dưới 12 tuổi | Chưa được khuyến cáo sử dụng dạng 180 mg | Có thể dùng dạng bào chế khác có hàm lượng phù hợp (theo chỉ định bác sĩ). |
⚠️ Lưu ý khi sử dụng
Không uống cùng thuốc kháng acid chứa nhôm hoặc magnesi trong vòng 2 giờ trước hoặc sau khi dùng Fexofenadine, vì có thể giảm hấp thu thuốc.
Nếu quên 1 liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần thời điểm liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên, không uống gấp đôi.
Không tự ý dùng thuốc kéo dài quá 10 ngày nếu các triệu chứng dị ứng không cải thiện – cần tham khảo ý kiến bác sĩ.
3. Thành phần của Thập toàn đại bổ A.T
- Mỗi viên thuốc Fexofenadine 180-US có chứa thành phần:
- Hoạt chất: Fexofenadin HCl:……………180 mg.
- Tá dược :………………………………………vừa đủ 1 viên nén bao phim.
- Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
4. Chống chỉ định của Fexofenadine 180 US
Không nên sử dụng thuốc cho:
- Bệnh nhân bị mẫn cảm đối với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc, bao gồm cả tá dược.
- Phụ nữ mang thai.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng thuốc nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Cẩn trọng sử dụng cho trẻ em.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc với người cao tuổi vì họ có thể nhạy cảm hơn với thuốc.
- Sử dụng thuốc trong thai kỳ có thể gây tác dụng xấu cho thai nhi (sảy thai, quái thai, dị tật thai nhi), đặc biệt là trong ba tháng đầu. Phụ nữ mang thai nên tránh sử dụng thuốc.
- Thuốc có thể truyền qua sữa mẹ, vì vậy phụ nữ đang cho con bú cũng nên hạn chế sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc cho người lái xe và vận hành máy móc.
II. Đánh giá về sản phẩm
1.Đánh giá thành phần Fexofenadine 180 US
Hoạt chất chính: Fexofenadine Hydrochloride – 180 mg
Nhóm dược lý: Thuốc kháng histamin thế hệ thứ hai.
Cơ chế tác dụng:
Fexofenadine là chất đối kháng chọn lọc thụ thể H₁ ngoại biên, giúp ức chế tác dụng của histamin – chất trung gian gây phản ứng dị ứng. Nhờ đó, thuốc giảm nhanh các triệu chứng hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, ngứa mắt, mề đay và phát ban.Đặc điểm nổi bật:
Không đi qua hàng rào máu – não → không gây buồn ngủ hay giảm tập trung.
Tác dụng kéo dài trong 24 giờ, chỉ cần uống 1 viên/ngày.
Hấp thu nhanh, đạt nồng độ đỉnh huyết tương sau 1–3 giờ.
Ít tương tác thuốc, an toàn khi dùng lâu dài.
Ưu điểm: So với thế hệ cũ (chlorpheniramine, diphenhydramine…), Fexofenadine ít gây khô miệng, mệt mỏi và buồn ngủ hơn nhiều, nên phù hợp cho người phải làm việc, lái xe hoặc học tập.
2. Tá dược: Vừa đủ 1 viên nén bao phim
Các tá dược có vai trò hỗ trợ ổn định công thức thuốc, giúp đảm bảo độ bền, khả năng hấp thu và giải phóng dược chất đúng vị trí trong đường tiêu hóa.
Thông thường bao gồm:
Lactose monohydrat, Cellulose vi tinh thể: Làm tá dược độn, tạo khối rắn chắc cho viên, giúp viên dễ nén, dễ nuốt.
Povidon K30, Natri starch glycolat: Tăng khả năng rã và hòa tan thuốc trong dạ dày – ruột.
Magnesi stearat, Talc: Chống dính, giúp viên nén không vỡ hoặc bết khi ép khuôn.
Titan dioxid, HPMC: Tạo màng bao phim giúp bảo vệ dược chất khỏi ánh sáng, ẩm, đồng thời làm viên thuốc bóng đẹp và dễ bảo quản.
→ Nhờ có công nghệ bao phim, thuốc giải phóng hoạt chất ổn định, hạn chế kích ứng dạ dày và tăng độ bền sinh học.
3. Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Ưu điểm:
Dễ sử dụng, tiện mang theo.
Kiểm soát tốt tốc độ hòa tan và hấp thu.
Che mùi vị khó chịu của hoạt chất.
Giúp bảo vệ dược chất khỏi ẩm và ánh sáng, kéo dài hạn sử dụng.
2. Thông tin về nhà cung cấp
- Công ty đăng ký: Công ty TNHH US Pharma USA


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Fexofenadine 180 US Hộp 10 Viên – Trị Viêm Mũi Dị Ứng Theo Mùa, Mày Đay Vô Căn Mạn Tính Hiệu Quả”