Gentridecme là sản phẩm được dùng nhiều nhất với công dụng chính để dùng ngoài da trong các chỉ định sau khi có mặt, nghi ngờ hoặc có thể xảy ra nhiễm trùng thứ phát do vi khuẩn và/hoặc nấm: Chàm, kể cả chàm dị ứng,… Dưới đây là thông tin về sản phẩm

I. Thông tin về sản phẩm Gentridecme
1. Công dụng – Chỉ định của Gentridecme
Dùng ngoài da trong các trường hợp có dấu hiệu, nghi ngờ hoặc nguy cơ nhiễm trùng thứ phát do vi khuẩn và/hoặc nấm. Sản phẩm hỗ trợ điều trị hiệu quả các tình trạng da như:
Các loại chàm: chàm dị ứng, chàm ở trẻ em, chàm hình đĩa
Sẩn ngứa, vẩy nến (trừ vẩy nến lan rộng dạng mảng)
Các bệnh da do rối loạn thần kinh: liken đơn, liken phẳng
Viêm da tiết bã nhờn
Phản ứng dị ứng da do tiếp xúc
Lupus ban đỏ dạng đĩa
2. Cách dùng và liều dùng của Gentridecme
Thoa thuốc trực tiếp lên vùng da bị tổn thương và vùng da xung quanh, từ 2 đến 3 lần mỗi ngày.
Để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất, cần sử dụng thuốc đều đặn theo hướng dẫn. Thời gian điều trị phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng, vị trí tổn thương và khả năng đáp ứng của từng người bệnh.
Lưu ý:
Nếu sau 4 tuần sử dụng không có cải thiện rõ rệt, nên tái khám để được đánh giá lại chẩn đoán.
Đối với trẻ em, không nên dùng quá 2 tuần.
Đối với trẻ sơ sinh, thời gian sử dụng không quá 1 tuần.
Quá liều
Hiện chưa ghi nhận trường hợp quá liều khi sử dụng thuốc ngoài da.
3. Thành phần của Gentridecme
- Hoạt chất: Gentamicin sulphat 10mg, Betamethasondipropionat 6,4mg, Clotrimazol 100mg
- Tá dược: Chlorocresol, Cetostearyl alcohol, Vaselin, Paraffin lỏng, Polyoxyl 25 cetostearyl ether, Propylene glycol, Natri dihydrophosphate, Nước tinh khiết.
4. Chống chỉ định của Gentridecme
Không nên sử dụng thuốc cho:
- Bệnh nhân bị mẫn cảm đối với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc, bao gồm cả tá dược.
- Phụ nữ mang thai.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng thuốc nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Cẩn trọng sử dụng cho trẻ em.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc với người cao tuổi vì họ có thể nhạy cảm hơn với thuốc.
- Sử dụng thuốc trong thai kỳ có thể gây tác dụng xấu cho thai nhi (sảy thai, quái thai, dị tật thai nhi), đặc biệt là trong ba tháng đầu. Phụ nữ mang thai nên tránh sử dụng thuốc.
- Thuốc có thể truyền qua sữa mẹ, vì vậy phụ nữ đang cho con bú cũng nên hạn chế sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc cho người lái xe và vận hành máy móc.
II. Đánh giá về sản phẩm
1.Đánh giá thành phần Gentridecme
1. Hoạt chất chính
Gentamicin sulphat (10mg)
Nhóm: Kháng sinh nhóm aminoglycosid.
Tác dụng: Diệt khuẩn hiệu quả, đặc biệt với các vi khuẩn Gram âm và một số Gram dương.
Công dụng: Điều trị các nhiễm trùng da do vi khuẩn.
Lưu ý: Không nên dùng kéo dài vì nguy cơ kháng thuốc.
Betamethasone dipropionate (6,4mg)
Nhóm: Corticoid mạnh.
Tác dụng: Chống viêm, giảm sưng, giảm ngứa hiệu quả.
Công dụng: Điều trị các bệnh da liễu viêm nhiễm như chàm, viêm da dị ứng, vảy nến…
Lưu ý: Sử dụng đúng liều, không nên dùng lâu dài trên vùng da mỏng (mặt, bẹn…) để tránh tác dụng phụ như mỏng da, giãn mạch.
Clotrimazole (100mg)
Nhóm: Kháng nấm phổ rộng.
Tác dụng: Diệt nấm, đặc biệt là các loại gây viêm da, nấm da, hắc lào, lang ben…
Công dụng: Phòng và điều trị nhiễm nấm trên da, đặc biệt là nhiễm nấm thứ phát kết hợp với viêm da.
Ưu điểm: Phối hợp hiệu quả với kháng sinh và corticoid.
2. Tá dược
Chlorocresol:
Vai trò: Chất bảo quản có tính kháng khuẩn.
Lưu ý: Một số người có thể dị ứng với thành phần này.
Cetostearyl alcohol, Polyoxyl 25 cetostearyl ether:
Vai trò: Nhũ hóa, làm mềm và ổn định kết cấu kem.
Tác dụng phụ: Có thể gây kích ứng nhẹ nếu da quá nhạy cảm.
Vaselin, Paraffin lỏng:
Tác dụng: Dưỡng ẩm, làm mềm da, tạo hàng rào bảo vệ giúp giữ thuốc trên bề mặt da lâu hơn.
Ưu điểm: An toàn và phổ biến trong kem bôi ngoài da.
Propylene glycol:
Tác dụng: Giữ ẩm, giúp hoạt chất thấm tốt hơn vào da.
Lưu ý: Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm.
Natri dihydrophosphate, nước tinh khiết:
Vai trò: Duy trì độ pH ổn định và làm dung môi hòa tan các thành phần.
Tổng kết đánh giá:
Hiệu quả điều trị cao: Sự kết hợp giữa kháng sinh – corticoid – kháng nấm giúp điều trị hiệu quả các bệnh da hỗn hợp (viêm – nhiễm khuẩn – nhiễm nấm).
Nguy cơ: Cần dùng đúng chỉ định và thời gian, đặc biệt tránh lạm dụng corticoid và kháng sinh vì có thể gây mỏng da, kháng thuốc hoặc bùng phát nấm nếu ngưng đột ngột.
2. Thông tin về nhà cung cấp
- Thương hiệu: Phil Inter Pharma (Mỹ)
- Xuất xứ: Việt Nam


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Gentridecme Tuýp 10g – Trị Viêm Da Hiệu Quả”