Hyzaar là sản phẩm với công dụng chính được chỉ định điều trị cao huyết áp, giảm nguy cơ mắc bệnh về tim mạch và tử vong do tim mạch ở người bệnh cao huyết áp bị phì đại tâm thất trái… Dưới đây là thông tin về sản phẩm

I. Thông tin về sản phẩm Hyzaar
1. Công dụng – Chỉ định của Hyzaar
1. Điều trị tăng huyết áp
Dùng cho người bệnh tăng huyết áp khi cần điều trị bằng liệu pháp phối hợp.
Giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả hơn so với đơn trị liệu ở những bệnh nhân phù hợp.
2. Giảm nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân tăng huyết áp có phì đại thất trái
HYZAAR được sử dụng nhằm giảm nguy cơ mắc các biến cố tim mạch và tử vong do tim mạch ở bệnh nhân tăng huyết áp kèm phì đại tâm thất trái.
Thuốc là sự phối hợp giữa losartan và hydrochlorothiazide, giúp:
Giảm nguy cơ đột quỵ
Giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim
Giảm tỷ lệ tử vong do tim mạch nói chung ở nhóm bệnh nhân này.
2. Cách dùng và liều dùng của Hyzaar
Cách dùng
Thuốc dùng đường uống.
Có thể sử dụng cùng hoặc không cùng bữa ăn.
HYZAAR có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc điều trị tăng huyết áp khác theo chỉ định của bác sĩ.
Liều dùng
1. Điều trị tăng huyết áp
Liều khởi đầu và liều duy trì thông thường:
Uống 1 viên HYZAAR 50/12,5 mg mỗi ngày, dùng 1 lần/ngày.Trường hợp kiểm soát huyết áp chưa đạt yêu cầu:
Có thể:Tăng liều lên 1 viên HYZAAR 100/25 mg (FORTZAAR) mỗi ngày, hoặc
Uống 2 viên HYZAAR 50/12,5 mg mỗi ngày, dùng 1 lần/ngày.
Liều tối đa:
1 viên HYZAAR 100/25 mg mỗi ngày, hoặc
2 viên HYZAAR 50/12,5 mg mỗi ngày, dùng 1 lần/ngày.
Hiệu quả hạ huyết áp thường đạt rõ trong vòng 3 tuần đầu điều trị.
Lưu ý đặc biệt:
Không nên sử dụng HYZAAR cho bệnh nhân giảm thể tích dịch tuần hoàn (ví dụ đang dùng thuốc lợi tiểu liều cao).
Không khuyến cáo dùng cho người suy thận nặng (độ thanh thải creatinin ≤ 30 mL/phút) hoặc suy gan.
Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều khởi đầu với HYZAAR 50/12,5 mg.
Không nên dùng HYZAAR 100/25 mg làm liều khởi đầu ở nhóm này.
2. Giảm nguy cơ tim mạch và tử vong do tim mạch ở bệnh nhân tăng huyết áp có phì đại thất trái
Liều khởi đầu:
Uống losartan 50 mg mỗi ngày, dùng 1 lần/ngày.Nếu chưa đạt mục tiêu huyết áp:
Có thể chuyển sang losartan phối hợp hydrochlorothiazide 12,5 mg.Khi cần thiết:
Có thể tăng liều lên losartan 100 mg/hydrochlorothiazide 12,5 mg (HYZAAR PLUS), dùng 1 lần/ngày.Các dạng HYZAAR 50/12,5 mg và HYZAAR 100/25 mg (FORTZAAR) phù hợp cho bệnh nhân cần điều trị phối hợp losartan với hydrochlorothiazide.
Khuyến cáo
Liều dùng cần được cá thể hóa theo từng bệnh nhân, dựa trên tình trạng lâm sàng và đáp ứng điều trị. Người bệnh nên tuân thủ chặt chẽ chỉ định của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả và an toàn.
3. Thành phần của Hyzaar
- Hoạt chất chính:Mỗi viên nén HYZAAR 50 – 12.5 chứa hoạt chất chính là 50mg losartan kali và 12.5mg hydrochlorothiazide.
- Tá dược:
- Mỗi viên nén HYZAAR 50 – 12.5, HYZAAR 100 – 12.5 (HYZAAR PLUS), HYZAAR 100 – 25 (FORTZAAR) chứa các tá dược sau: cellulose vi tinh thể, lactose khan, pregelatinized starch, hydroxypropyl cellulose, magnesi stearat, hydroxypropyl methylcellulose, dioxide titan, chất hồ nhôm vàng quinoline và camauba wax.
- Ngoài ra, mỗi viên HYZAAR 50 – 12.5 còn chứa 4.24mg (0.108mEq) kali. Mỗi viên HYZAAR 100 – 12.5 (HYZAAR PLUS) chứa 8.48mg (0.216mEq) kali. Mỗi viên HYZAAR 100 – 25 (FORTZAAR) chứa 8.48mg (0.216mEq) kali.
4. Chống chỉ định của Hyzaar
Không nên sử dụng thuốc cho:
- Bệnh nhân bị mẫn cảm đối với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc, bao gồm cả tá dược.
- Phụ nữ mang thai.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng thuốc nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Cẩn trọng sử dụng cho trẻ em.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc với người cao tuổi vì họ có thể nhạy cảm hơn với thuốc.
- Sử dụng thuốc trong thai kỳ có thể gây tác dụng xấu cho thai nhi (sảy thai, quái thai, dị tật thai nhi), đặc biệt là trong ba tháng đầu. Phụ nữ mang thai nên tránh sử dụng thuốc.
- Thuốc có thể truyền qua sữa mẹ, vì vậy phụ nữ đang cho con bú cũng nên hạn chế sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc cho người lái xe và vận hành máy móc.
II. Đánh giá về sản phẩm
1.Đánh giá thành phần Hyzaar
Losartan kali – 50 mg
Thuộc nhóm đối kháng thụ thể angiotensin II (ARB).
Tác dụng:
Hạ huyết áp bằng cách giãn mạch.
Bảo vệ tim mạch, đặc biệt có lợi ở bệnh nhân tăng huyết áp kèm phì đại thất trái.
Ít gây ho khan hơn so với nhóm ức chế men chuyển (ACEI).
Hydrochlorothiazide – 12,5 mg
Thuốc lợi tiểu thiazide.
Tác dụng:
Tăng thải natri và nước, giúp tăng hiệu quả hạ huyết áp khi phối hợp với losartan.
Liều 12,5 mg là liều thấp – hiệu quả – ít tác dụng phụ.
👉 Đánh giá phối hợp:
Sự kết hợp losartan + hydrochlorothiazide mang tính hiệp đồng, vừa hạ huyết áp hiệu quả vừa hạn chế các tác dụng không mong muốn của từng thành phần khi dùng đơn lẻ.
2. Hàm lượng kali trong thuốc
HYZAAR 50/12,5 mg: 4,24 mg kali (0,108 mEq)
HYZAAR 100/12,5 mg (HYZAAR PLUS): 8,48 mg kali (0,216 mEq)
HYZAAR 100/25 mg (FORTZAAR): 8,48 mg kali (0,216 mEq)
Nhận xét:
Hàm lượng kali trong viên rất thấp, không có tác dụng bổ sung kali đáng kể.
Tuy nhiên, do losartan có thể làm tăng kali máu, cần thận trọng ở bệnh nhân:
Suy thận
Đang dùng thuốc giữ kali hoặc bổ sung kali
3. Tá dược
Cellulose vi tinh thể, lactose khan, tinh bột tiền hồ hóa: tạo khối và ổn định viên.
Hydroxypropyl cellulose, hydroxypropyl methylcellulose: hỗ trợ kết dính và bao phim.
Magnesi stearat: tá dược trơn.
Titan dioxide, hồ nhôm vàng quinoline: tạo màu và độ ổn định.
Carnauba wax: tạo lớp bao bảo vệ viên.
Lưu ý:
Có chứa lactose, cần thận trọng với người không dung nạp lactose.
4. Đánh giá tổng quan
Ưu điểm
Công thức phối hợp chuẩn, được chứng minh hiệu quả trong kiểm soát huyết áp và giảm nguy cơ tim mạch.
Nhiều mức hàm lượng (50/12,5 – 100/12,5 – 100/25 mg) giúp linh hoạt điều chỉnh liều.
Dung nạp tốt, phù hợp điều trị lâu dài.
Lưu ý
Theo dõi kali máu và chức năng thận, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc bệnh thận.
Không khuyến cáo cho suy thận nặng hoặc suy gan.
2. Thông tin về nhà cung cấp
- Xuất xứ: Anh
- Thương hiệu: Merck Sharp


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hyzaar Hộp 30 Viên – Điều Trị Tăng Huyết Áp”