Itazpam 45 Agimexpharm là một loại thuốc chống trầm cảm, được chỉ định trong điều trị các đợt trầm cảm nặng. Hoạt động theo cơ chế khôi phục sự cân bằng của các chất hóa học tự nhiên (chất dẫn truyền thần kinh) trong não nên vai trò của thuốc giúp cải thiện tâm trạng và mang lại cảm giác hạnh phúc. Từ đó, hạn chế các suy nghĩ và hành vi tiêu cực, bảo vệ bệnh nhân trước những tình huống nguy hiểm có thể xảy ra.

I. Thông tin sản phẩm Itazpam 45
1. Thành phần Itazpam 45
- Mirtazapin (dưới dạng Mirtazapin hemihydrat): 45mg.
2. Chỉ định Itazpam 45
- Điều trị các đợt trầm cảm nặng.
3. Cách dùng
- Cách dùng:
- Thuốc thường được uống 1 lần/ngày trước khi đi ngủ hoặc chia làm 2 lần (1 lần buổi sáng, 1 lần liều cao buổi tối trước khi đi ngủ).
- Liều dùng:
- Người lớn:
- Điều trị bệnh trầm cảm nặng: Liều khởi đầu 15 mg hoặc 30 mg/ngày, nếu không có đáp ứng lâm sàng rõ có thể tăng tới liều tối đa 45 mg, với khoảng cách ít nhất 1 – 2 tuần giữa các lần thay đổi liều do thời gian bán thải của thuốc dài. Thời gian tối ưu điều trị duy trì thuốc chống trầm cảm chưa được xác định rõ.
- Cần duy trì điều trị ít nhất 6 tháng đối với một đợt trầm cảm cấp.
- Cần giảm liều từ từ khi ngưng điều trị, không ngừng thuốc đột ngột để tránh các hội chứng cai thuốc.
- Người cao tuổi:
- Không cần hiệu chỉnh liều, dùng liều như đối với người lớn. Ở bệnh nhân cao tuổi, việc tăng liều cần được theo dõi sát để tìm ra đáp ứng thỏa đáng và an toàn.
- Bệnh nhân suy thận và suy gan: Cần cân nhắc giảm liều cho bệnh nhân suy gan (độ thanh thải của mirtazapin giảm 30%) và bệnh nhân suy thận (độ thanh thải của mirtazapin giảm từ 30% – 50%).
- Trẻ em:
- Không nên dùng mirtazapin ở trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi vì hiệu quả không được chứng minh trong hai thử nghiệm lâm sàng ngắn hạn và vì những lo ngại về an toàn.
- Người lớn:
4. Chống chỉ định
- Quá mẫn với mirtazapin hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Dùng đồng thời mirtazapin với các thuốc ức chế monoamin oxidase (IMAO) hoặc đã dùng IMAO liều cuối cùng trong vòng 10 ngày trước đó.
5. Một số thông tin khác
Tác dụng phụ:
- Rất thường gặp:
- Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Tăng cân, tăng cảm giác thèm ăn.
- Rối loạn hệ thần kinh: Ngủ gà, an thần, đau đầu.
- Rối loạn tiêu hóa: Khô miệng.
- Thường gặp:
- Rối loạn tâm thần: Những giấc mơ bất thường, lú lẫn, lo lắng, mất ngủ.
- Rối loạn hệ thần kinh: Ngủ lịm, hoa mắt, run.
- Rối loạn mạch máu: Hạ huyết áp thế đứng.
- Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, tiêu chảy, ói mửa, táo bón.
- Rối loạn da và mô dưới da: Ngoại ban.
- Rối loạn cơ xương và mô liên kết: Đau khớp, đau cơ, đau lưng.
- Rối loạn toàn thân: Phù ngoại vi, mệt mỏi.
- Ít gặp:
- Rối loạn hệ thần kinh: Dị cảm, chứng chân không nghỉ, ngất.
- Rối loạn tiêu hóa: Giảm cảm giác ở miệng.
- Rối loạn tâm thần: Ác mộng, hưng cảm, kích động, ảo giác, bồn chồn do tâm thần vận động (bao gồm cả đứng ngồi không yên, chứng tăng động).
- Rối loạn mạch máu: Hạ huyết áp.
- Hiếm gặp:
- Rối loạn hệ thần kinh: Giật run cơ.
- Rối loạn tâm thần: Hay gây gổ.
- Rối loạn tiêu hóa: Viêm tụy.
- Rối loạn gan mật: Tăng hoạt động transaminase huyết thanh.
Tương tác thuốc:
- Không nên dùng mirtazapin cùng với các thuốc ức chế MAO hoặc trong vòng 2 tuần sau khi ngừng điều trị bằng thuốc ức chế MAO. Ngược lại, khoảng hai tuần trước khi bệnh nhân điều trị bằng mirtazapin nên điều trị bằng các thuốc ức chế MAO (xem mục Chống chỉ định). Ngoài ra, cũng như các chất ức chế serotonin có chọn lọc tái hấp thu (SSRI), sử dụng đồng thời với các chất có hoạt tính tiết serotonin khác (chế phẩm L-tryptophan, triptan, tramadol, linezolid, SSRI, venlafaxin, lithi và các chế phẩm thảo dược cỏ St. John’s Wort – Hypericum perforatum) có thể xảy ra các tác động liên quan đến hội chứng serotonin. Cần thận trọng và phải theo dõi lâm sàng chặt chẽ hơn khi các chất hoạt tính này được kết hợp với mirtazapin.
- Mirtazapin có thể tăng cường tác dụng an thần của thuốc benzodiazepin và thuốc an thần khác (nhất là thuốc chống loạn thần, các thuốc kháng histamin H1, các thuốc dạng thuốc phiện). Cần thận trọng khi kê đơn những thuốc này cùng với mirtazapin.
- Mirtazapin có thể tăng cường tác dụng ức chế thần kinh trung ương của rượu. Do đó, nên khuyên bệnh nhân không sử dụng đồ uống có rượu trong khi điều trị với mirtazapin.
- Liều dùng 30 mg mirtazapin 1 lần mỗi ngày gây ra sự gia tăng ít nhưng có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ chuẩn hóa quốc tế (INR) ở các đối tượng được điều trị bằng warfarin. Với liều mirtazapin cao hơn, sự tác động rõ ràng hơn không thể loại trừ được, khuyến cáo nên theo dõi tỷ lệ chuẩn hóa quốc tế trong trường hợp điều trị đồng thời warfarin cùng với mirtazapin.
Lưu ý:
- Lưu ý chung:
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng hoặc tham khảo ý kiến của bác sĩ, dược sĩ trước khi dùng Itazpam 45
- Tuyệt đối không dùng khi hết hạn sử dụng in trên bao bì.
- Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú:
- Thời kỳ có thai: Dữ liệu còn hạn chế liên quan đến việc sử dụng Itazpam 45 cho phụ nữ mang thai, chưa thấy thuốc làm tăng nguy cơ về các dị tật bẩm sinh. Các nghiên cứu trên động vật cũng chưa thấy tác dụng gây quái thai có ý nghĩa lâm sàng nhưng có độc tính đối với sự phát triển của bào thai. Cần thận trọng khi kê đơn cho phụ nữ mang thai đặc biệt ở thời điểm sinh hoặc trước khi sinh một thời gian ngắn để đề phòng hội chứng cai thuốc ở trẻ sơ sinh.
- Thời kỳ cho con bú: Các nghiên cứu trên động vật và dữ liệu hạn chế trên người cho thấy mirtazapin được bài tiết qua sữa với một lượng rất nhỏ và có thể gây ra các tác dụng không mong muốn cho trẻ đang bú mẹ sau một thời gian dài phơi nhiễm với thuốc. Vì vậy cần hết sức thận trọng khi sử dụng mirtazapin cho phụ nữ đang cho con bú. Việc cân nhắc có sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú hay không cần dựa trên cân bằng giữa lợi ích của việc trẻ được bú sữa mẹ với lợi ích của việc mẹ được điều trị bằng mirtazapin.
- Người lái xe, điều khiển và vận hành máy móc:
- Mirtazapin có ảnh hưởng nhẹ hoặc trung bình đến khả năng lái xe và sử dụng máy móc. Mirtazapin có thể làm giảm khả năng tập trung và sự tỉnh táo (đặc biệt là ở giai đoạn đầu điều trị). Bệnh nhân nên tránh làm những công việc có khả năng gây nguy hiểm cần sự tỉnh táo và tập trung tốt như lái xe hoặc vận hành máy móc.
Bảo quản:
- Bảo quản nơi khô ráo thoáng mát, tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
- Nhiệt độ bảo quản thích hợp là dưới 30 độ C.
- Để xa tầm tay của trẻ em.
II. Đánh giá sản phẩm Itazpam 45
1. Ưu – Nhược điểm Itazpam 45
Ưu điểm
- Thuốc Itazpam 45 chỉ phải sử dụng liều 1 lần mỗi ngày giúp bệnh nhân dễ dàng tuân thủ và không bị quên liều.
- Thuốc có hiệu quả cao trong việc điều trị bệnh trầm cảm ở mức độ nặng.
- Thuốc được phân phối tới nhiều nhà thuốc tại các tỉnh thành nên việc tìm mua thuốc khi có đơn kê của bác sĩ không gây khó khăn cho bệnh nhân.
- Công ty dược phẩm sản xuất thuốc có hệ thống nhà xưởng và trang thiết bị hiện đại, đảm bảo chất lượng thuốc ở mức cao.
Nhược điểm
- Thuốc Itazpam 45 gây ra những tác dụng phụ trên trẻ em và người chưa đủ 18 tuổi nghiêm trọng hơn trên người trưởng thành.
- Việc dùng thuốc có thể dẫn đến suy nghĩ tự sát ở người bệnh.
2. Thông tin về nhà sản xuất
- NSX: CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm.
- Xuất xứ: Việt Nam


admin –
Thuốc tốt