Kali Clorid 500mg dùng phòng và trị các chứng giảm kali huyết do các nguyên nhân: Do điều trị bằng thuốc lợi tiểu, thuốc trợ tim, dùng corticosteroid điều trị kéo dài… Dưới đây là thông tin về sản phẩm

I. Thông tin về sản phẩm Kali Clorid 500mg
1. Công dụng – Chỉ định của Kali Clorid 500mg
Thuốc Kali Clorid 500mg được chỉ định trong các trường hợp thiếu hụt kali hoặc mất cân bằng điện giải, cụ thể:
Phòng và điều trị giảm kali huyết (hypokalemia) do nhiều nguyên nhân:
→ Sử dụng thuốc lợi tiểu, thuốc trợ tim (digitalis), corticosteroid kéo dài.
→ Tiêu chảy, nôn mửa, đổ mồ hôi nhiều hoặc chế độ ăn nghèo kali gây mất kali.Điều chỉnh giảm clorid huyết (hypochloremia) — thường xảy ra song song với tình trạng thiếu kali.
✅ Tác dụng chính:
Giúp bổ sung ion kali (K⁺) và clorid (Cl⁻), duy trì cân bằng điện giải, ổn định nhịp tim, dẫn truyền thần kinh và hoạt động của cơ bắp, đặc biệt là cơ tim.
⚗️ Dược lực học
Kali (K⁺) là cation nội bào chủ yếu (nồng độ khoảng 150 – 160 mmol/L trong tế bào).
→ Giữ vai trò quan trọng trong duy trì cân bằng acid–base, điện thế màng tế bào, và hoạt động điện sinh lý của cơ tim, cơ xương, và thần kinh.Cơ chế hoạt động:
→ Thông qua enzym Na⁺/K⁺-ATPase, kali được vận chuyển chủ động vào trong tế bào trong khi natri được bơm ra ngoài.
→ Quá trình này tạo ra sự chênh lệch nồng độ kali giữa trong và ngoài tế bào, giúp dẫn truyền xung thần kinh, co cơ, và duy trì hoạt động bình thường của thận.Ý nghĩa sinh lý:
→ Nồng độ kali ổn định trong máu (3,5 – 5 mmol/L) là yếu tố thiết yếu cho nhịp tim ổn định, huyết áp và chức năng thần kinh – cơ bình thường.
→ Thiếu kali có thể gây mệt mỏi, yếu cơ, rối loạn nhịp tim, giảm chức năng thận; trong khi dư thừa kali lại có thể gây ngừng tim.
2. Cách dùng và liều dùng của Kali Clorid 500mg
1. Cách dùng
Thuốc dùng đường uống, nên uống trong hoặc ngay sau bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày.
Uống với nhiều nước (ít nhất 1 ly nước đầy) giúp thuốc hòa tan tốt và hấp thu hiệu quả.
Không nên nghiền hoặc nhai viên thuốc, vì có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày – ruột.
2. Liều dùng khuyến cáo
| Đối tượng | Liều lượng khuyến cáo | Ghi chú / Mục đích sử dụng |
|---|---|---|
| Người lớn (phòng hạ kali do lợi tiểu) | 40 mmol kali clorid/ngày (≈ 5–6 viên/ngày) | Dùng cùng liệu pháp lợi tiểu. |
| Người tăng huyết áp không phù | 50–60 mmol/ngày (≈ 7–9 viên/ngày) nếu kali huyết < 3 mmol/L | Cần theo dõi điện giải thường xuyên. |
| Người bệnh phù (suy tim, xơ gan, cổ trướng) | 40–80 mmol/ngày (thiếu nhẹ) — 100–120 mmol/ngày (thiếu nặng) → tương đương 6–18 viên/ngày | Uống chia nhiều lần, theo dõi chặt kali huyết. |
| Trẻ em (< 8 tuổi) | 1–2 mmol/kg/ngày (≈ 75–150 mg/kg/ngày) | Dùng trong liệu pháp lợi niệu, có giám sát y tế. |
| Người cao tuổi | Dùng liều thấp hơn người lớn | Vì chức năng thận suy giảm dễ gây tăng kali máu. |
⚠️ Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo. Người bệnh cần tuân thủ chỉ định và theo dõi điện giải huyết thanh định kỳ bởi bác sĩ chuyên khoa.
3. Dấu hiệu và xử trí khi dùng quá liều
Biểu hiện quá liều (Tăng kali huyết)
Nồng độ kali huyết > 6,5 mmol/L.
Biểu hiện điện tim: sóng T cao nhọn, mất sóng P, phức hợp QRS giãn rộng.
Có thể kèm theo mệt mỏi, yếu cơ, rối loạn nhịp tim, liệt nhẹ hoặc ngừng tim nếu nặng.
Xử trí quá liều
Truyền tĩnh mạch dung dịch dextrose 10% pha 10–20 đơn vị insulin trong 1 lít dung dịch, truyền với tốc độ 300–500 ml/giờ để đẩy kali vào tế bào.
Điều chỉnh toan máu: tiêm tĩnh mạch natri bicarbonat 50 mmol trong 5 phút; có thể nhắc lại sau 10–15 phút.
Bảo vệ tim: tiêm tĩnh mạch calci gluconat 0,5–1 g để chống độc tính tim của kali.
Loại bỏ kali khỏi cơ thể:
Dùng nhựa trao đổi ion như natri polystyren sulfonat 20–50 g pha trong 100–200 ml dung dịch sorbitol 20%, uống mỗi 4 giờ cho đến khi kali huyết về mức bình thường.
Trong trường hợp nặng hoặc suy thận, có thể lọc máu (thận nhân tạo hoặc thẩm phân màng bụng) để hạ nhanh nồng độ kali huyết.
Lưu ý khi sử dụng Kali Clorid
Không sử dụng chung với thuốc lợi tiểu giữ kali (như spironolacton, triamteren) để tránh tăng kali máu.
Theo dõi thường xuyên điện tâm đồ và nồng độ kali huyết, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận hoặc dùng digitalis.
Không nên dừng thuốc đột ngột khi đang điều trị thay thế kali do mất điện giải mạn tính.
Tóm lại:
Kali Clorid 500mg là thuốc bổ sung điện giải quan trọng, giúp phòng và điều trị hạ kali huyết do thuốc lợi tiểu, nôn ói, tiêu chảy hoặc bệnh tim mạch.
Tuy nhiên, liều dùng cần được điều chỉnh cẩn thận và theo dõi sát để tránh biến chứng tăng kali máu, đặc biệt ở người cao tuổi và người suy thận.
3. Thành phần của Kali Clorid 500mg
Mỗi viên nén Kali Clorid 500mg có chứa các thành phần sau:
- Kali Clorid 500mg.
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
4. Chống chỉ định của Kali Clorid 500mg
Không nên sử dụng thuốc cho:
- Bệnh nhân bị mẫn cảm đối với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc, bao gồm cả tá dược.
- Phụ nữ mang thai.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng thuốc nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Cẩn trọng sử dụng cho trẻ em.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc với người cao tuổi vì họ có thể nhạy cảm hơn với thuốc.
- Sử dụng thuốc trong thai kỳ có thể gây tác dụng xấu cho thai nhi (sảy thai, quái thai, dị tật thai nhi), đặc biệt là trong ba tháng đầu. Phụ nữ mang thai nên tránh sử dụng thuốc.
- Thuốc có thể truyền qua sữa mẹ, vì vậy phụ nữ đang cho con bú cũng nên hạn chế sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc cho người lái xe và vận hành máy móc.
II. Đánh giá về sản phẩm
1.Đánh giá thành phần Kali Clorid 500mg
1. Hoạt chất chính: Kali Clorid 500mg
Bản chất: Kali Clorid (KCl) là muối vô cơ của kali và clorid, có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc duy trì cân bằng điện giải và hoạt động của tế bào.
Công dụng chính:
Bổ sung kali cho cơ thể, giúp khắc phục tình trạng hạ kali huyết (hypokalemia) — thường gặp khi sử dụng thuốc lợi tiểu, nôn mửa, tiêu chảy kéo dài, hoặc dùng corticosteroid lâu ngày.
Duy trì chức năng tim mạch ổn định: Kali giúp điều hòa nhịp tim, ngăn ngừa rối loạn nhịp và co giật cơ tim.
Hỗ trợ dẫn truyền thần kinh và co cơ: Giúp các tế bào thần kinh và cơ bắp hoạt động bình thường, ổn định xung điện sinh học.
Tham gia điều hòa cân bằng acid–base trong cơ thể, hỗ trợ chức năng của thận và cân bằng huyết áp.
Đánh giá dược lực học:
Kali là cation nội bào chính (≈150–160 mmol/L), đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo và duy trì điện thế màng tế bào.
Sự chênh lệch nồng độ kali trong và ngoài tế bào (duy trì bởi enzyme Na⁺/K⁺-ATPase) rất quan trọng cho dẫn truyền xung động thần kinh, co bóp cơ và hoạt động tim.
Thiếu kali có thể dẫn đến mệt mỏi, yếu cơ, rối loạn nhịp tim, trong khi thừa kali gây ngừng tim hoặc liệt cơ.
✅ Tổng kết:
→ Kali Clorid 500mg là thành phần hoạt tính chính, có giá trị sinh lý cao, giúp duy trì ổn định điện giải, hỗ trợ tim mạch, thần kinh và cơ bắp. Đây là hoạt chất thiết yếu, an toàn, hiệu quả khi dùng đúng liều lượng.
2. Tá dược vừa đủ 1 viên
Tá dược là các chất không có hoạt tính điều trị, được dùng để tạo hình viên, ổn định hoạt chất và kiểm soát độ tan – hấp thu của thuốc.
Các loại tá dược thông thường trong viên nén Kali Clorid có thể gồm: cellulose vi tinh thể, magnesi stearat, talc, povidon, tinh bột ngô…
Vai trò của nhóm tá dược:
Giúp viên thuốc rã đúng thời gian trong dạ dày, đảm bảo hấp thu ion kali hiệu quả.
Ổn định hoạt chất và giúp thuốc giữ chất lượng lâu dài trong điều kiện bảo quản thông thường.
Tạo độ trơn, độ bền cơ học cho viên, giúp dễ nuốt và hấp thu đều đặn.
2. Thông tin về nhà cung cấp
- Nhà sản xuất: CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM 2/9 – NADYPHAR


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Kali Clorid 500mg Hộp 100 Viên – Phòng Và Điều Trị Các Chứng Giảm Kali Huyết”