Methorphan là sản phẩm được biết đến nhiều nhất với công dụng giảm ho khan, ho do dị ứng, ho do cảm lạnh, cúm, viêm họng, Ho có đờm trong viêm phổi, viêm phế quản, viêm thanh quản, ho do hút thuốc lá… Dưới đây là thông tin về sản phẩm

I. Thông tin về sản phẩm Methorphan
1. Công dụng – Chỉ định của Methorphan
Thuốc ho Methorphan được chỉ định dùng trong điều trị các cơn ho khan và ho có đờm do nhiều nguyên nhân khác nhau, giúp giảm ho, long đờm và giảm kích ứng đường hô hấp.
Cụ thể, thuốc được sử dụng trong các trường hợp:
Ho khan, ho do dị ứng, ho do cảm lạnh, cúm hoặc viêm họng.
Ho có đờm trong các bệnh lý đường hô hấp như viêm phế quản, viêm phổi, viêm thanh quản.
Ho do kích ứng bởi khói thuốc lá hoặc bụi ô nhiễm.
Dược lực học:
Thuốc ho Methorphan là dạng phối hợp đa thành phần, bao gồm Dextromethorphan hydrobromid, Guaiphenesin và Loratadin, giúp giảm ho – long đờm – chống dị ứng hiệu quả toàn diện.
1. Dextromethorphan hydrobromid:
Là thuốc giảm ho tác động trung ương, ức chế trung tâm ho ở hành não.
Có tác dụng tương đương codein, nhưng không gây nghiện, ít ảnh hưởng lên tiêu hóa và thời gian tác dụng kéo dài 6 – 8 giờ.
Giúp giảm phản xạ ho khan, ho kích ứng mà không làm giảm thông khí phổi.
2. Guaiphenesin (Glyceryl guaiacolate):
Là thuốc long đờm, có tác dụng làm loãng chất nhầy và dịch tiết phế quản, giúp dễ tống xuất đờm ra ngoài.
Đồng thời có tác dụng làm dịu niêm mạc hô hấp, giảm cảm giác rát, ngứa họng.
Hỗ trợ làm giảm thời gian điều trị ho có đờm, đặc biệt trong viêm phế quản cấp hoặc mạn.
3. Loratadin:
Là thuốc kháng histamin H1 thế hệ 2, giúp giảm triệu chứng dị ứng như hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi – họng.
Do không tác động lên thần kinh trung ương, Loratadin không gây buồn ngủ hay ảnh hưởng đến khả năng làm việc, lái xe.
2. Cách dùng và liều dùng của Methorphan
Cách dùng:
Thuốc ho Methorphan dùng đường uống, có thể uống trước hoặc sau bữa ăn.
Uống với một cốc nước lọc, không nên uống cùng rượu, bia, cà phê hoặc nước ngọt có gas vì có thể làm giảm tác dụng của thuốc.
Trong quá trình dùng thuốc, nên uống đủ nước để giúp làm loãng đờm, tăng hiệu quả long đờm và làm dịu họng.
Liều dùng:
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi:
Uống 1 – 2 viên/lần, ngày 3 – 4 lần.
Trẻ em từ 4 – 12 tuổi:
Uống 1 viên/lần, ngày 3 lần.
Liều dùng có thể điều chỉnh theo mức độ ho và hướng dẫn của bác sĩ.
Không nên dùng thuốc liên tục quá 7 ngày nếu triệu chứng ho không thuyên giảm.
Quá liều:
Triệu chứng:
Phần lớn các biểu hiện quá liều liên quan đến Dextromethorphan, bao gồm:
Buồn nôn, nôn, an thần, buồn ngủ, nhìn mờ, rung giật nhãn cầu.
Bí tiểu, mất điều hòa vận động, lú lẫn, ảo giác, tê mê.
Trường hợp nặng có thể dẫn đến suy hô hấp hoặc co giật.
3. Thành phần của Methorphan
- Dextromethorphan HBr 10mg.
- Loratadin 2,5mg.
- Guaifenesin 100mg.
- Tá dược (Tinh bột, Microcrystalline cellulose, Colloidal silicon dioxid, Magnesi stearat, Talc, HPMC 606, PEG 6000, Titan dioxyd, Brilliant blue, Quinoline yellow, Povidon, Crospovidone) vừa đủ.
4. Chống chỉ định của Methorphan
Không nên sử dụng thuốc cho:
- Bệnh nhân bị mẫn cảm đối với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc, bao gồm cả tá dược.
- Phụ nữ mang thai.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng thuốc nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Cẩn trọng sử dụng cho trẻ em.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc với người cao tuổi vì họ có thể nhạy cảm hơn với thuốc.
- Sử dụng thuốc trong thai kỳ có thể gây tác dụng xấu cho thai nhi (sảy thai, quái thai, dị tật thai nhi), đặc biệt là trong ba tháng đầu. Phụ nữ mang thai nên tránh sử dụng thuốc.
- Thuốc có thể truyền qua sữa mẹ, vì vậy phụ nữ đang cho con bú cũng nên hạn chế sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc cho người lái xe và vận hành máy móc.
Tác dụng phụ của Thập toàn đại bổ A.T
- Trong quá trình sử dụng có thể xảy ra các tác dụng phụ khác mà chưa được biểu hiện hoặc chưa được nghiên cứu.
II. Đánh giá về sản phẩm
1.Đánh giá thành phần Methorphan
1. Dextromethorphan HBr (10 mg)
Là thuốc giảm ho tác dụng trung ương, hoạt động bằng cách ức chế trung tâm ho ở hành não.
Có hiệu quả tương đương codein nhưng không gây nghiện và ít tác dụng phụ hơn.
Giúp giảm ho khan, ho kích ứng, ho do dị ứng hoặc cảm lạnh.
Ưu điểm: tác dụng kéo dài 6–8 giờ, không gây buồn ngủ nặng như các thuốc giảm ho cổ điển.
2. Guaifenesin (100 mg)
Là thuốc long đờm (giảm độ nhớt của dịch nhầy), giúp làm loãng đờm và dịch tiết trong phế quản, từ đó dễ khạc ra ngoài hơn.
Giúp làm dịu niêm mạc hô hấp, giảm kích thích ho, đặc biệt hữu ích trong viêm phế quản, ho có đờm.
Khi kết hợp cùng Dextromethorphan, thuốc vừa giảm phản xạ ho, vừa hỗ trợ đào thải đờm, mang lại hiệu quả kép.
3. Loratadin (2,5 mg)
Là thuốc kháng histamin H1 thế hệ 2, giúp giảm triệu chứng dị ứng đường hô hấp trên như hắt hơi, sổ mũi, ngứa họng, ngứa mũi.
Không gây buồn ngủ nhờ không tác động lên hệ thần kinh trung ương.
Giúp giảm ngứa và viêm niêm mạc hô hấp, làm dịu họng, hỗ trợ giảm ho do dị ứng.
Vai trò của các tá dược:
Tinh bột, povidon, crospovidone: tạo hình viên và giúp thuốc phân rã tốt.
Magnesi stearat, talc, HPMC, PEG 6000: giúp viên trơn, dễ nuốt, và bao phim bảo vệ hoạt chất.
Titan dioxyd, brilliant blue, quinoline yellow: tạo màu và ổn định hình thức viên thuốc.
Colloidal silicon dioxid: hút ẩm, giữ độ bền cho viên trong quá trình bảo quản.
Đánh giá tổng quan:
| Tiêu chí | Nhận định |
|---|---|
| Tác dụng chính | Giảm ho, long đờm, chống dị ứng đường hô hấp. |
| Phối hợp công thức | 3 hoạt chất có cơ chế bổ trợ nhau: giảm ho – làm loãng đờm – giảm viêm dị ứng. |
| Hiệu quả điều trị | Hiệu quả cao trong ho khan, ho có đờm, ho do viêm họng – cảm lạnh – dị ứng. |
| Độ an toàn | Tốt, không gây nghiện, ít tác dụng phụ, không gây buồn ngủ rõ rệt. |
| Dạng bào chế |
2. Thông tin về nhà cung cấp
- Thương hiệu: Traphaco


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Methorphan Hộp 100 Viên – Cắt Cơn Ho, Giảm Đờm Hiệu Quả”