Mezaterol 20mg được chỉ định để làm tiêu chất nhầy đường hô hấp ở bệnh nhân hen phế quản, tắc nghẽn đường hô hấp… Dưới đây là thông tin về sản phẩm

I. Thông tin về sản phẩm Mezaterol 20mg
1. Công dụng – Chỉ định của Mezaterol 20mg
Hoạt chất: Bambuterol hydroclorid 20 mg.
Tá dược: Vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: Viên nén.
Tác dụng của Mezaterol 20mg
Bambuterol là tiền chất của Terbutalin – một thuốc cường β2-adrenergic.
Cơ chế: Kích thích chọn lọc thụ thể β2 → tăng AMP vòng (cAMP) → giãn cơ trơn phế quản, cải thiện thông khí.
Đồng thời, Bambuterol ức chế giải phóng các chất trung gian gây viêm từ tế bào mast → giảm phản ứng viêm đường thở.
Tác dụng khác: có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa glucose và làm tăng nồng độ HDL-cholesterol.
Đặc tính dược động học
Hấp thu: Khoảng 17,5% liều dùng được hấp thu, sinh khả dụng 10 – 12%. Không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
Phân bố: Gắn protein huyết tương 40 – 50%. Qua được nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ.
Chuyển hóa: Chuyển thành Terbutalin – chất có hoạt tính sinh học chính.
Thải trừ: Chủ yếu qua thận, thời gian bán thải 9 – 17 giờ.
Chỉ định của Mezaterol 20mg
Điều trị hen phế quản.
Điều trị bệnh phổi tắc nghẽn đường hô hấp có kèm tăng tiết dịch nhầy.
Hỗ trợ làm giãn cơ trơn phế quản và cải thiện triệu chứng khó thở.
2. Cách dùng và liều dùng của Mezaterol 20mg
Liều dùng
Người lớn:
Liều khởi đầu: ½ – 1 viên/ngày.
Sau 1 – 2 tuần điều trị, có thể điều chỉnh liều tùy theo đáp ứng của bệnh nhân.
Bệnh nhân đã quen hoặc đáp ứng tốt với các thuốc chủ vận β2 dạng uống có thể bắt đầu luôn với liều 1 viên/ngày.
Bệnh nhân suy thận: Liều khởi đầu nên giảm một nửa so với liều thông thường.
Trẻ em: Không khuyến cáo sử dụng.
Cách dùng
Thuốc dùng theo đường uống, với một cốc nước vừa đủ.
Không nên uống chia nhiều lần trong ngày.
Nên uống một liều duy nhất vào buổi tối trước khi đi ngủ để phát huy hiệu quả và giảm tác dụng phụ run tay, hồi hộp vào ban ngày.
3. Thành phần của Mezaterol 20mg
Thành phần của thuốc Mezaterol 20mg
- Dược chất: Bambuterol hydroclorid 20mg.
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: Viên nén.
4. Chống chỉ định của Mezaterol 20mg
Không nên sử dụng thuốc cho:
- Bệnh nhân bị mẫn cảm đối với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc, bao gồm cả tá dược.
- Phụ nữ mang thai.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng thuốc nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Cẩn trọng sử dụng cho trẻ em.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc với người cao tuổi vì họ có thể nhạy cảm hơn với thuốc.
- Sử dụng thuốc trong thai kỳ có thể gây tác dụng xấu cho thai nhi (sảy thai, quái thai, dị tật thai nhi), đặc biệt là trong ba tháng đầu. Phụ nữ mang thai nên tránh sử dụng thuốc.
- Thuốc có thể truyền qua sữa mẹ, vì vậy phụ nữ đang cho con bú cũng nên hạn chế sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc cho người lái xe và vận hành máy móc.
II. Đánh giá về sản phẩm
1.Đánh giá thành phần Mezaterol 20mg
1. Hoạt chất chính
Bambuterol hydroclorid 20 mg
Là tiền chất của Terbutalin, thuộc nhóm chủ vận β2-adrenergic.
Tác dụng chính: giãn cơ trơn phế quản, giúp cải thiện tình trạng khó thở ở bệnh nhân hen phế quản và bệnh phổi tắc nghẽn đường hô hấp (COPD).
Ưu điểm: Tác dụng kéo dài, có thể dùng một liều duy nhất/ngày, thuận tiện cho người bệnh.
2. Tá dược
Tá dược vừa đủ 1 viên, giúp ổn định viên nén, hỗ trợ bảo quản và giải phóng hoạt chất.
Không có tá dược bất thường, an toàn và thường gặp trong bào chế viên uống.
3. Dạng bào chế
Viên nén: Dễ sử dụng, tiện bảo quản, đảm bảo liều lượng chính xác.
4. Đánh giá chung
Ưu điểm: Thành phần đơn giản, hoạt chất Bambuterol hydroclorid đã được chứng minh hiệu quả trong điều trị hen và COPD. Dạng viên nén dễ uống, phù hợp sử dụng lâu dài.
Lưu ý: Do có tác dụng giãn phế quản kéo dài, thuốc có thể gây một số tác dụng phụ như run tay, hồi hộp, tim đập nhanh → cần dùng đúng liều, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận hoặc bệnh tim mạch.
2. Thông tin về nhà cung cấp
- Xuất xứ: Việt Nam


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Mezaterol 20mg Hộp 60 Viên – Tiêu Đờm Hiệu Quả”