Morganin là sản phẩm với công dụng chính dùng trong điều trị duy trì tăng ammoniac máu ở bệnh nhân thiếu carbamyphosphate synthetase, thiếu ornithine carbamyl transferase,… Dưới đây là thông tin về sản phẩm

I. Thông tin về sản phẩm Morganin
1. Công dụng – Chỉ định của Morganin
Thuốc Morganin được sử dụng trong các trường hợp sau:
Điều trị duy trì tăng amoniac máu ở bệnh nhân mắc các rối loạn chu trình ure như:
Thiếu carbamyl phosphate synthetase (CPS)
Thiếu ornithine carbamyl transferase (OTC)
Citrulin máu
Arginosuccinic niệu
Bổ sung dinh dưỡng cho bệnh nhân có rối loạn chu trình ure, bao gồm:
Tăng amoniac máu typ I và typ II
Citrulin máu
Arginosuccinic niệu
Thiếu enzym N-acetylglutamate synthetase
Điều trị hỗ trợ các rối loạn tiêu hóa, đặc biệt trong các trường hợp khó tiêu.
Điều trị hỗ trợ nhằm cải thiện khả năng gắng sức và luyện tập ở những bệnh nhân mắc bệnh tim mạch ổn định.
2. Cách dùng và liều dùng của Morganin
Cách dùng
Thuốc Morganin dạng viên nén bao phim, dùng đường uống.
Uống thuốc sau bữa ăn để tăng khả năng dung nạp.
Liều dùng
1. Điều trị duy trì tăng amoniac máu
(Ở bệnh nhân thiếu carbamyl phosphate synthetase hoặc thiếu ornithine carbamyl transferase)
Trẻ em từ 6 – 18 tuổi:
Dùng 100 mg/kg/ngày, chia 3 – 4 lần uống.
2. Điều trị duy trì tăng amoniac máu do citrulin máu, arginosuccinic niệu
Trẻ em từ 6 – 18 tuổi:
Dùng 100 – 175 mg/kg/lần, ngày 3 – 4 lần, uống cùng thức ăn.
Liều dùng được điều chỉnh tùy theo đáp ứng lâm sàng.
3. Điều trị hỗ trợ rối loạn tiêu hóa
Người lớn:
Uống 3 – 6 g/ngày, chia làm nhiều lần.
4. Điều trị hỗ trợ cải thiện khả năng luyện tập
(Ở bệnh nhân mắc bệnh tim mạch ổn định)
Người lớn:
Uống 6 – 12 g/ngày, mỗi lần dùng không quá 8 g.
5. Bổ sung dinh dưỡng cho bệnh nhân rối loạn chu trình ure
(Bao gồm: tăng amoniac máu typ I và II, citrulin máu, arginosuccinic niệu, thiếu enzym N-acetylglutamate synthetase)
Người lớn:
Uống 3 – 20 g/ngày, tùy theo tình trạng bệnh và nhu cầu điều trị.
3. Thành phần của Morganin
- Arginin hydroclorid………500mg
4. Chống chỉ định của Morganin
Không nên sử dụng thuốc cho:
- Bệnh nhân bị mẫn cảm đối với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc, bao gồm cả tá dược.
- Phụ nữ mang thai.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng thuốc nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Cẩn trọng sử dụng cho trẻ em.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc với người cao tuổi vì họ có thể nhạy cảm hơn với thuốc.
- Sử dụng thuốc trong thai kỳ có thể gây tác dụng xấu cho thai nhi (sảy thai, quái thai, dị tật thai nhi), đặc biệt là trong ba tháng đầu. Phụ nữ mang thai nên tránh sử dụng thuốc.
- Thuốc có thể truyền qua sữa mẹ, vì vậy phụ nữ đang cho con bú cũng nên hạn chế sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc cho người lái xe và vận hành máy móc.
II. Đánh giá về sản phẩm
1.Đánh giá thành phần Morganin
Arginin hydroclorid là một acid amin bán thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh lý của cơ thể.
Ý nghĩa dược lý – sinh học:
Tham gia trực tiếp vào chu trình ure, giúp chuyển hóa và đào thải amoniac ra khỏi cơ thể. Vì vậy, arginin rất cần thiết trong điều trị và hỗ trợ tăng amoniac máu và các rối loạn chu trình ure.
Là tiền chất tạo nitric oxide (NO) – chất gây giãn mạch, giúp cải thiện tuần hoàn máu, tăng tưới máu mô và hỗ trợ chức năng tim mạch.
Góp phần cải thiện tiêu hóa, kích thích tiết dịch tiêu hóa và hỗ trợ chuyển hóa.
Hỗ trợ tăng sức bền và khả năng gắng sức, thường được sử dụng trong các trường hợp suy nhược hoặc bệnh tim mạch ổn định.
Đóng vai trò trong tổng hợp protein, giúp phục hồi mô và nâng cao tình trạng dinh dưỡng.
Hàm lượng 500 mg:
Là liều phổ biến, phù hợp cho bổ sung và điều trị hỗ trợ dài ngày.
Cho phép dễ dàng điều chỉnh liều theo từng chỉ định (tăng amoniac máu, rối loạn tiêu hóa, hỗ trợ tim mạch…).
Thường được dùng nhiều viên mỗi ngày để đạt tổng liều điều trị cần thiết.
Nhận xét chung:
Thành phần đơn hoạt chất, rõ ràng, phù hợp cho các chỉ định liên quan đến rối loạn chu trình ure, tăng amoniac máu, hỗ trợ tiêu hóa và tim mạch.
An toàn khi dùng đúng liều và theo chỉ định y tế, tuy nhiên cần theo dõi ở bệnh nhân suy gan, suy thận hoặc rối loạn điện giải.
👉 Kết luận: Arginin hydroclorid 500 mg là thành phần hợp lý, có giá trị sinh lý và điều trị cao, phù hợp cho sử dụng điều trị duy trì và hỗ trợ trong nhiều tình trạng bệnh lý khi dùng đúng chỉ định.
2. Thông tin về nhà cung cấp
- Nhà sản xuất: CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Morganin Hộp 60 Viên – Điều Trị Duy Trì Tăng Ammoniac Máu”