Nadecin 10mg được sản xuất bởi Công ty S.C. Arena Group S.A – Romania, có thành phần chính là Isosorbide. Thuốc Nadecin 10mg được chỉ định trong phòng và điều trị cơn đau thắt ngực, điều trị suy tim sung huyết (phối hợp với các thuốc khác).

I. Thông tin sản phẩm Nadecin
1. Thành phần Nadecin
- Isosorbidi dinitras: 10mg
- Tá dược vừa đủ
2. Chỉ định Nadecin
- Phòng và điều trị cơn đau thắt ngực.
- Điều trị suy tim sung huyết (phối hợp với các thuốc khác).
3. Cách dùng
Thời gian tác dụng của thuốc phụ thuộc vào cách dùng thuốc:
Uống: Bắt đầu có tác dụng sau 15 – 45 phút, tác dụng tối đa sau 45- 120 phút, kéo dài 2 – 6 giờ. Dạng viên giải phóng chậm có thể kéo dài tới 24 giờ.
Người lớn
Đau thắt ngực
Dùng liều 30 – 120 mg mỗi ngày, liều chia theo yêu cầu của từng cá nhân. Liều dùng nên được tăng dần để giảm tối đa khả năng gây đau đầu do nitrate.
Điều trị suy tim sung huyết
Liều cho suy tim sung huyết nặng là 40 – 160 mg mỗi ngày, liều chia theo yêu cầu của từng cá nhân. Liều lượng tối ưu tốt nhất khi được xác định bằng cách giám sát huyết động liên tục. Việc sử dụng viên isosorbide dinitrat trong suy tim sung huyết nặng nên được coi như là một liệu pháp kết hợp với các biện pháp điều trị thông thường (ví dụ như dùng glycoside tim, thuốc lợi tiểu).
Liều tối đa hàng ngày không nên vượt quá 240 mg.
Đối tượng khác
Người cao tuổi
Không có chỉ dẫn đặc biệt, tuy nhiên cần thận trọng, nhất là với người mẫn cảm với thuốc gây hạ huyết áp.
Trẻ em
Độ an toàn và hiệu quả của thuốc đối với trẻ em chưa được xác định.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
4. Chống chỉ định
- Huyết áp thấp, trụy tim mạch.
- Thiếu máu nặng.
- Tăng áp lực nội sọ, glaucôm.
- Nhồi máu cơ tim thất phải.
- Hẹp van động mạch chủ, bệnh cơ tim tắc nghẽn.
- Viêm màng ngoài tim co thắt.
- Dị ứng với các nitrat hữu cơ.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý:
- Báo cáo các tình hình về sức khỏe, tiền sử bệnh cho nhân viên y tế để có tư vấn trước khi sử dụng sản phẩm.
- Khi đang sử dụng liều lớn, không được phép giảm liều đột ngột.
- Bệnh nhân phải ngồi hay nằm xuống sau khi sử dụng thuốc.
- Cần thận trọng khi dùng cho trẻ nhỏ vì chưa có nghiên cứu đầy đủ.
- Không nên dùng liều cao ngay từ đầu, mà phải tăng liều từ từ.
- Chỉ sử dụng theo chỉ định của bác sĩ, đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.
Bảo quản:
- Bảo quản dưới 30oC, trong bao bì ban đầu.
II. Đánh giá sản phẩm Nadecin
1. Ưu – Nhược điểm Nadecin
Ưu điểm
Hiệu quả giảm cơn đau thắt ngực ổn định — nhờ cơ chế giãn mạch vành, giảm tiền và hậu gánh → cải thiện tưới máu tim và oxy hóa cơ tim
Hỗ trợ điều trị suy tim sung huyết — khi kết hợp với thuốc tim mạch khác, giúp giảm triệu chứng phù và nâng cao chức năng tim .
Dạng uống tiện lợi, dùng ngày 3–4 lần, dễ tuân thủ; sinh khả dụng cao ~90% và tác dụng kéo dài .
Nhược điểm
Đau đầu rất thường gặp (khoảng 25% bệnh nhân) — do giãn mạch não, tuy thường giảm sau 1 tuần sử dụng
Hạ huyết áp tư thế đứng — dễ chóng mặt, ngất nhẹ, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc có huyết áp thấp
Giãn mạch ngoại vi — gây đỏ bừng mặt, ngực, tăng áp lực nội sọ, tăng nhãn áp
Tác dụng phụ hiếm, nhưng nghiêm trọng — như rối loạn tiêu hóa, viêm da, dị ứng; hiếm gặp là met‑hemoglobin máu
Nguy cơ tương tác và chống chỉ định
2. Thông tin về nhà sản xuất
- NSX: S.C. ARENA GROUP S.A
- Xuất xứ: Romania


admin –
ổn