Nifedipin 10mg chỉ định trong các trường hợp: Bệnh nhân xuất hiện tình trạng tăng huyết áp (cả vô căn hay có những tác nhân rõ rệt). Những người thường xuyên gặp phải những cơn co thắt ngực (ở cả trạng thái ổn định và không ổn định)… Dưới đây là thông tin về sản phẩm

I. Thông tin về sản phẩm Nifedipin 10mg
1. Công dụng – Chỉ định của Nifedipin 10mg
Thuốc Nifedipin 10mg Armephaco được chỉ định sử dụng trong các trường hợp:
Điều trị tăng huyết áp (cả tăng huyết áp vô căn và do nguyên nhân xác định).
Điều trị và dự phòng cơn đau thắt ngực ổn định hoặc không ổn định.
Giúp giảm nguy cơ tai biến tim mạch, như đau tim hoặc đột quỵ ở người có yếu tố nguy cơ cao.
Cải thiện lưu thông máu, giảm gánh nặng cho tim, phòng ngừa các biến cố mạch vành.
2. Cách dùng và liều dùng của Nifedipin 10mg
Cách dùng:
Thuốc Nifedipin 10mg Armephaco được dùng đường uống.
Nên uống nguyên viên với nước lọc, không bẻ, không nhai hoặc nghiền nát viên thuốc để tránh ảnh hưởng đến khả năng giải phóng hoạt chất.
Thời điểm uống tốt nhất:
Uống vào bữa sáng và bữa tối để giúp thuốc phát huy hiệu quả ổn định, tránh tụt huyết áp đột ngột.
Không tự ý thay đổi liều hoặc ngưng thuốc đột ngột, vì có thể gây tăng huyết áp phản ứng hoặc tái phát cơn đau thắt ngực.
Trong suốt quá trình điều trị, nên duy trì chế độ ăn ít muối, hạn chế rượu bia, cà phê và thuốc lá, đồng thời theo dõi huyết áp định kỳ.
Liều dùng tham khảo:
| Chỉ định | Liều thông thường | Cách chia liều |
|---|---|---|
| Điều trị tăng huyết áp | 10 – 40 mg/lần, uống 2 lần/ngày | Hoặc dùng dạng phóng thích chậm 30 – 90 mg, 1 lần/ngày |
| Dự phòng đau thắt ngực | 10 – 40 mg/lần, uống 2 lần/ngày | Hoặc 30 – 90 mg/ngày, 1 lần duy nhất trong ngày |
Lưu ý khi sử dụng:
Liều lượng có thể điều chỉnh tùy theo đáp ứng huyết áp và tình trạng bệnh lý tim mạch của từng người.
Ở người cao tuổi hoặc người có chức năng gan suy giảm, nên khởi đầu bằng liều thấp nhất (10mg/lần) và theo dõi sát phản ứng của cơ thể.
Nếu quên một liều, có thể uống ngay khi nhớ ra, nhưng nếu gần đến thời điểm liều kế tiếp, bỏ qua liều quên – không uống gấp đôi.
Tránh dùng chung với nước bưởi hoặc nước ép bưởi chùm, vì có thể làm tăng nồng độ nifedipin trong máu, dẫn đến tụt huyết áp mạnh.
3. Thành phần của Nifedipin 10mg
Thành phần: Thành phần chính của thuốc Nifedipin 10mg Armephaco gồm có:
- Hoạt chất chính: Nifedipin…………….. 10mg.
- Các thành phần tá dược kết hợp với hoạt chất chính một lượng vừa đủ để thuốc có thể phát huy được tác dụng.
Dạng bào chế: viên nén bao đường.
4. Chống chỉ định của Nifedipin 10mg
Không nên sử dụng thuốc cho:
- Bệnh nhân bị mẫn cảm đối với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc, bao gồm cả tá dược.
- Phụ nữ mang thai.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng thuốc nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Cẩn trọng sử dụng cho trẻ em.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc với người cao tuổi vì họ có thể nhạy cảm hơn với thuốc.
- Sử dụng thuốc trong thai kỳ có thể gây tác dụng xấu cho thai nhi (sảy thai, quái thai, dị tật thai nhi), đặc biệt là trong ba tháng đầu. Phụ nữ mang thai nên tránh sử dụng thuốc.
- Thuốc có thể truyền qua sữa mẹ, vì vậy phụ nữ đang cho con bú cũng nên hạn chế sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc cho người lái xe và vận hành máy móc.
Tác dụng phụ của Thập toàn đại bổ A.T
- Trong quá trình sử dụng có thể xảy ra các tác dụng phụ khác mà chưa được biểu hiện hoặc chưa được nghiên cứu.
II. Đánh giá về sản phẩm
1.Đánh giá thành phần Nifedipin 10mg
Thành phần hoạt chất:
Nifedipin 10mg – là thành phần chính và tác nhân hạ huyết áp chủ lực trong công thức thuốc.
Tá dược: được phối hợp với tỷ lệ thích hợp giúp ổn định hoạt chất, tạo hình viên, kiểm soát tốc độ giải phóng và tăng khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa.
Dạng bào chế: Viên nén bao đường – giúp bảo vệ hoạt chất khỏi acid dạ dày, tăng độ bền và giảm kích ứng đường tiêu hóa khi uống.
Phân tích dược lý – đánh giá chi tiết
1. Nifedipin (10mg)
Thuộc nhóm chẹn kênh calci loại dihydropyridin, là hoạt chất giãn cơ trơn mạch máu mạnh, giúp giảm sức cản ngoại vi và hạ huyết áp nhanh chóng.
Cơ chế tác dụng: Ức chế dòng ion Ca²⁺ đi vào tế bào cơ trơn thành mạch, làm giảm co bóp mạch máu, từ đó giãn mạch và tăng lưu lượng máu đến tim.
Kết quả là giảm huyết áp, cải thiện tưới máu cơ tim, ngăn ngừa các cơn đau thắt ngực.
Nifedipin còn giúp giảm hậu tải của tim, làm tim làm việc nhẹ hơn và giảm nguy cơ biến cố tim mạch (nhồi máu cơ tim, đột quỵ, suy tim).
2. Tá dược vừa đủ
Gồm chất độn, chất kết dính, chất trơn, và lớp bao đường, giúp viên thuốc ổn định hình dạng, giảm độ hút ẩm, dễ nuốt, và giải phóng hoạt chất đều đặn trong đường tiêu hóa.
Bao đường không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn giảm vị đắng đặc trưng của nifedipin, tạo cảm giác dễ chịu khi sử dụng lâu dài.
Đánh giá tổng quan về chất lượng công thức
| Tiêu chí | Đánh giá |
|---|---|
| Hiệu quả dược lý | Cao – hạ huyết áp nhanh, ổn định, cải thiện lưu thông máu tim. |
| Độ an toàn | Tốt – ít gây nhịp chậm, không ảnh hưởng đáng kể đến chuyển hóa lipid/glucose. |
| Khả năng hấp thu | Nhanh, sinh khả dụng trung bình khoảng 50%, đạt đỉnh huyết tương sau 30 phút – 1 giờ. |
| Dạng bào chế | Viên bao đường giúp bảo vệ hoạt chất, dễ uống, ít kích ứng dạ dày. |
| Phù hợp điều trị | Bệnh nhân tăng huyết áp, đau thắt ngực ổn định, hoặc có nguy cơ tim mạch cao. |
Kết luận
Thuốc Nifedipin 10mg Armephaco có thành phần đơn giản nhưng hiệu quả cao, với Nifedipin 10mg là hoạt chất chính giúp hạ huyết áp, giãn mạch, phòng ngừa cơn đau thắt ngực và giảm nguy cơ tim mạch.
Công thức viên bao đường ổn định, dễ dùng, ít gây kích ứng phù hợp cho bệnh nhân tăng huyết áp nhẹ – trung bình hoặc cần dự phòng đau thắt ngực mạn tính.
2. Thông tin về nhà cung cấp
- Công ty đăng ký: Công ty cổ phần dược phẩm Armepharco
- Xuất xứ: Việt Nam

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Nifedipin 10mg Hộp 100 Viên – Điều Trị Tăng Huyết Áp Hiệu Quả”