Novorapid FlexPen là sản phẩm với công dụng chính được sản xuất bằng kỹ thuật DNA tái tổ hợp trong tế bào Saccharmyces cerevisiae, được dùng để kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường cả người lớn và trẻ em… Dưới đây là thông tin về sản phẩm

I. Thông tin về sản phẩm Novorapid FlexPen
1. Công dụng – Chỉ định của Novorapid FlexPen
Thuốc NovoRapid 100 IU/ml được chỉ định trong điều trị bệnh đái tháo đường (tiểu đường) ở người lớn, thanh thiếu niên và trẻ em từ 2 tuổi trở lên nhằm kiểm soát và ổn định đường huyết.
NovoRapid chứa Insulin Aspart, là một loại insulin tác dụng nhanh được dùng để giảm lượng đường trong máu sau khi ăn.
Thuốc giúp bổ sung hoặc thay thế insulin nội sinh ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 1 (do cơ thể không sản xuất đủ insulin) và đái tháo đường tuýp 2 (do đề kháng insulin hoặc giảm tiết insulin).
👉 Công dụng chính:
Kiểm soát đường huyết hiệu quả, giúp ngăn ngừa biến chứng cấp và mạn tính của bệnh tiểu đường như:
Biến chứng tim mạch (nhồi máu cơ tim, đột quỵ).
Biến chứng thận (suy thận).
Biến chứng mắt (bệnh võng mạc).
Biến chứng thần kinh (tê bì tay chân, loét chân tiểu đường).
Dùng được cho bệnh nhân cần insulin nền + insulin nhanh trong phác đồ điều trị phối hợp.
2. Cách dùng và liều dùng của Novorapid FlexPen
Cách dùng
NovoRapid® là insulin tác dụng nhanh, được sử dụng bằng đường tiêm dưới da (SC) hoặc truyền dưới da liên tục bằng bơm tiêm insulin.
Trong một số trường hợp đặc biệt, nhân viên y tế có thể tiêm tĩnh mạch (IV), không bao giờ tiêm bắp (IM).
Các vị trí tiêm thích hợp:
Vùng bụng (trước thắt lưng) – thuốc hấp thu nhanh nhất.
Mặt trước đùi.
Mặt ngoài phía trên cánh tay.
👉 Lưu ý:
Luôn thay đổi vị trí tiêm trong cùng một vùng để tránh sưng, lõm hoặc chai da.
Trước khi tiêm, nên kiểm tra nồng độ glucose máu để đảm bảo liều dùng phù hợp.
Không trộn NovoRapid® với insulin khác trừ khi được bác sĩ hướng dẫn.
Khi sử dụng bút tiêm NovoRapid® FlexPen®, cần đọc kỹ hướng dẫn đi kèm và tuân thủ đúng quy trình thao tác.
2. Liều dùng
Liều dùng của NovoRapid® được cá nhân hóa theo từng bệnh nhân, tùy vào:
Loại tiểu đường (type 1 hay type 2).
Chế độ ăn uống, mức độ hoạt động thể lực.
Mức đường huyết hiện tại và đáp ứng điều trị.
Liều dùng tham khảo:
Tổng nhu cầu insulin hằng ngày: khoảng 0,5 – 1,0 đơn vị/kg thể trọng/ngày.
Trong đó:
50–70% nhu cầu insulin được đáp ứng bằng NovoRapid® (insulin tác dụng nhanh) – tiêm ngay trước bữa ăn hoặc ngay sau ăn khi cần thiết.
Phần còn lại được cung cấp bởi insulin tác dụng trung gian hoặc kéo dài (ví dụ: insulin nền).
⏱️ Thời điểm tiêm:
Thường tiêm ngay trước bữa ăn chính (0–10 phút trước ăn).
Khi cần, có thể tiêm ngay sau bữa ăn để kiểm soát đường huyết sau ăn.
💡 Ưu điểm:
Do NovoRapid có tác dụng khởi phát nhanh (sau 10–20 phút) và hết tác dụng sớm hơn insulin thường, nên giúp giảm nguy cơ hạ đường huyết về đêm.
3. Thành phần của Novorapid FlexPen
- Insulin aspart 100IU/ml
- Tá dược vừa đủ.
4. Chống chỉ định của Novorapid FlexPen
Không nên sử dụng thuốc cho:
- Bệnh nhân bị mẫn cảm đối với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc, bao gồm cả tá dược.
- Phụ nữ mang thai.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng thuốc nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Cẩn trọng sử dụng cho trẻ em.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc với người cao tuổi vì họ có thể nhạy cảm hơn với thuốc.
- Sử dụng thuốc trong thai kỳ có thể gây tác dụng xấu cho thai nhi (sảy thai, quái thai, dị tật thai nhi), đặc biệt là trong ba tháng đầu. Phụ nữ mang thai nên tránh sử dụng thuốc.
- Thuốc có thể truyền qua sữa mẹ, vì vậy phụ nữ đang cho con bú cũng nên hạn chế sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc cho người lái xe và vận hành máy móc.
Tác dụng phụ của Novorapid FlexPen
- Trong quá trình sử dụng có thể xảy ra các tác dụng phụ khác mà chưa được biểu hiện hoặc chưa được nghiên cứu.
II. Đánh giá về sản phẩm
1.Đánh giá thành phần Novorapid FlexPen
🔬 1. Hoạt chất chính – Insulin Aspart 100 IU/ml
Insulin Aspart là dẫn xuất của insulin người, được tái tổ hợp bằng công nghệ DNA tái tổ hợp trong tế bào Saccharomyces cerevisiae (nấm men).
So với insulin người thông thường, insulin aspart có tác dụng nhanh hơn do thay đổi chuỗi amino acid (proline → aspartic acid) tại vị trí B28, giúp giảm liên kết phân tử và tăng tốc độ hấp thu vào máu sau tiêm.
⚙️ 2. Dược lực học
Khởi phát tác dụng: khoảng 10–20 phút sau khi tiêm.
Đạt đỉnh tác dụng: sau 1–3 giờ.
Thời gian tác dụng: khoảng 3–5 giờ.
→ Phù hợp cho tiêm ngay trước hoặc ngay sau bữa ăn để kiểm soát tăng đường huyết sau ăn.
✅ Công dụng chính:
Thay thế hoặc bổ sung insulin tự nhiên trong cơ thể người bệnh đái tháo đường.
Giúp kiểm soát đường huyết nhanh và hiệu quả, đặc biệt sau bữa ăn chính.
Thường được phối hợp với insulin tác dụng trung gian hoặc kéo dài (ví dụ: Insulin detemir, glargine) trong các phác đồ điều trị.
⚗️ 3. Tá dược vừa đủ
Các tá dược trong NovoRapid có vai trò ổn định cấu trúc insulin và đảm bảo độ an toàn khi tiêm, thường gồm:
Glycerol, phenol, metacresol, kẽm chloride, natri chloride, nước cất pha tiêm, và dung dịch đệm pH.
Những thành phần này giữ ổn định nồng độ 100 IU/ml, duy trì độ tinh khiết và hiệu lực của insulin trong suốt thời gian sử dụng.
2. Thông tin về nhà cung cấp
- Nhà sản xuất: Novo Nordisk A/S


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Novorapid FlexPen Hộp 5 Bút – Kiểm Soát Đường Huyết”