Osarstad 80 dùng để điều trị tăng huyết áp nguyên phát ở người lớn, tăng huyết áp ở trẻ em và vị thành niên 6 – 18 tuổi, điều trị sau nhồi máu cơ tim (12 giờ – 10 ngày) ở người lớn (đã ổn định về lâm sàng) suy tim có triệu chứng hoặc rối loạn chức năng tâm thu thất trái không có triệu chứng và điều trị suy tim,… Dưới đây là thông tin về sản phẩm

I. Thông tin về sản phẩm Osarstad 80
1. Công dụng – Chỉ định của Osarstad 80
Thuốc Osarstad 80 là thuốc hạ huyết áp thuộc nhóm ức chế thụ thể angiotensin II (ARB), có thành phần hoạt chất chính là Valsartan 80mg. Thuốc được sử dụng trong các trường hợp tăng huyết áp và bệnh lý tim mạch mạn tính, cụ thể như sau:
1. Điều trị tăng huyết áp nguyên phát
Dùng cho người lớn bị tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) nhằm giúp hạ huyết áp ổn định và lâu dài.
Có thể dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp với các thuốc hạ áp khác (như thuốc lợi tiểu thiazid, thuốc chẹn kênh calci, thuốc ức chế men chuyển…).
Trẻ em và vị thành niên từ 6 – 18 tuổi: Osarstad 80 được chỉ định để điều trị tăng huyết áp mức độ nhẹ đến trung bình, giúp kiểm soát huyết áp ổn định, hạn chế tổn thương tim – thận lâu dài.
2. Điều trị sau nhồi máu cơ tim (từ 12 giờ – 10 ngày)
Dành cho người lớn đã ổn định về lâm sàng sau nhồi máu cơ tim.
Dùng để cải thiện chức năng tim, giảm nguy cơ suy tim tiến triển hoặc tử vong do biến chứng tim mạch.
Hiệu quả đặc biệt rõ ở các bệnh nhân có rối loạn chức năng tâm thu thất trái (EF ≤ 40%) dù có hoặc không có triệu chứng suy tim.
Thuốc giúp giảm tái cấu trúc cơ tim sau nhồi máu, bảo vệ tim khỏi sự giãn nở quá mức và giảm gánh nặng bơm máu.
3. Điều trị suy tim có triệu chứng ở người lớn
Dùng trong điều trị suy tim mạn tính có triệu chứng lâm sàng rõ rệt, đặc biệt khi không dung nạp được thuốc ức chế men chuyển (ACEI).
Osarstad 80 có thể được sử dụng đơn trị liệu hoặc kết hợp với thuốc ức chế ACE, nếu bệnh nhân không dùng được thuốc chẹn beta.
Cơ chế tác dụng của valsartan giúp giảm hậu tải, cải thiện chức năng bơm máu, giảm triệu chứng khó thở, mệt mỏi và phù nề.
Thuốc cũng làm chậm tiến triển của bệnh suy tim, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm nguy cơ nhập viện do biến chứng tim mạch.
Tóm tắt chỉ định theo nhóm bệnh:
| Nhóm bệnh / Tình trạng lâm sàng | Mục tiêu điều trị của Osarstad 80 |
|---|---|
| Tăng huyết áp (người lớn & trẻ em) | Giảm và duy trì huyết áp ổn định lâu dài |
| Sau nhồi máu cơ tim (12h–10 ngày) | Phục hồi chức năng tim, giảm nguy cơ suy tim & tử vong tim mạch |
| Suy tim có triệu chứng (NYHA II–IV) | Giảm gánh tim, cải thiện chức năng thất trái, kéo dài tuổi thọ |
2. Cách dùng và liều dùng của Osarstad 80
Cách dùng:
Thuốc Osarstad 80 được dùng đường uống, có thể uống trước hoặc sau bữa ăn vì sinh khả dụng của thuốc không phụ thuộc vào thức ăn.
Nên uống thuốc với 1 cốc nước lọc đầy, nuốt nguyên viên, không nhai hoặc nghiền nát, để đảm bảo thuốc được hấp thu đúng cách.
Duy trì uống thuốc đều đặn vào cùng một thời điểm mỗi ngày (ví dụ: buổi sáng), giúp ổn định nồng độ thuốc trong máu và hiệu quả kiểm soát huyết áp.
Trong quá trình điều trị, cần theo dõi huyết áp, chức năng thận và điện giải máu định kỳ.
Liều dùng tham khảo:
1. Điều trị tăng huyết áp
Liều khởi đầu: 80 mg/lần/ngày.
Tác dụng hạ huyết áp rõ rệt sau 2 tuần, đạt hiệu quả tối đa sau khoảng 4 tuần.
Nếu huyết áp chưa kiểm soát tốt ở liều 80 mg, có thể tăng lên 160 mg/lần/ngày, và trong trường hợp cần thiết có thể tăng tối đa đến 320 mg/lần/ngày.
Có thể phối hợp với thuốc lợi tiểu (như hydrochlorothiazid) hoặc thuốc hạ áp khác để tăng hiệu quả.
2. Điều trị sau nhồi máu cơ tim (từ 12 giờ – 10 ngày)
Bắt đầu điều trị ở bệnh nhân đã ổn định lâm sàng sớm nhất sau 12 giờ kể từ khi bị nhồi máu cơ tim.
Liều khởi đầu: 20 mg/lần, ngày 2 lần.
Sau đó, tăng dần liều theo khả năng dung nạp của bệnh nhân:
40 mg x 2 lần/ngày → 80 mg x 2 lần/ngày → tối đa 160 mg x 2 lần/ngày.
Mục tiêu: đạt liều duy trì 80 mg x 2 lần/ngày sau 2 tuần và 160 mg x 2 lần/ngày sau 3 tháng.
Nếu xuất hiện tụt huyết áp có triệu chứng hoặc rối loạn chức năng thận, cần giảm liều hoặc tạm ngừng điều trị.
Lưu ý:
Valsartan (thành phần chính của Osarstad) có thể dùng phối hợp với các thuốc điều trị sau nhồi máu cơ tim khác như:
Thuốc ly giải huyết khối, aspirin (acid acetylsalicylic), thuốc chẹn beta, statin và thuốc lợi tiểu.
Không khuyến cáo phối hợp với thuốc ức chế men chuyển ACE, vì có thể tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu hoặc suy thận cấp.
3. Thành phần của Osarstad 80
- Valsartan……..80mg
4. Chống chỉ định của Osarstad 80
Không nên sử dụng thuốc cho:
- Bệnh nhân bị mẫn cảm đối với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc, bao gồm cả tá dược.
- Phụ nữ mang thai.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng thuốc nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Cẩn trọng sử dụng cho trẻ em.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc với người cao tuổi vì họ có thể nhạy cảm hơn với thuốc.
- Sử dụng thuốc trong thai kỳ có thể gây tác dụng xấu cho thai nhi (sảy thai, quái thai, dị tật thai nhi), đặc biệt là trong ba tháng đầu. Phụ nữ mang thai nên tránh sử dụng thuốc.
- Thuốc có thể truyền qua sữa mẹ, vì vậy phụ nữ đang cho con bú cũng nên hạn chế sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc cho người lái xe và vận hành máy móc.
Tác dụng phụ của Thập toàn đại bổ A.T
- Trong quá trình sử dụng có thể xảy ra các tác dụng phụ khác mà chưa được biểu hiện hoặc chưa được nghiên cứu.
II. Đánh giá về sản phẩm
1.Đánh giá thành phần Osarstad 80
1. Phân tích dược lý của Valsartan
Valsartan là hoạt chất thuộc nhóm ức chế thụ thể angiotensin II (ARB – Angiotensin II Receptor Blocker), được sử dụng phổ biến trong điều trị tăng huyết áp, suy tim mạn tính và sau nhồi máu cơ tim.
Cơ chế tác dụng:
Trong cơ thể, angiotensin II là chất gây co mạch mạnh, làm tăng huyết áp và gánh nặng cho tim.
Valsartan ức chế chọn lọc thụ thể AT₁ của angiotensin II, từ đó:
Giãn mạch, giảm sức cản ngoại vi.
Giảm tiết aldosteron, giúp hạ huyết áp ổn định.
Giảm tái cấu trúc cơ tim, ngăn ngừa dày thất và suy tim tiến triển.
Không ảnh hưởng đến enzym chuyển (ACE), nên không gây ho khan – một tác dụng phụ thường gặp ở nhóm thuốc ức chế men chuyển.
2. Đặc điểm dược động học
Hấp thu: Sinh khả dụng đường uống khoảng 25%, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 2–4 giờ.
Phân bố: Liên kết mạnh với protein huyết tương (~95%).
Chuyển hóa: Không bị chuyển hóa nhiều ở gan (so với các thuốc ARB khác), giúp ổn định nồng độ trong máu.
Thải trừ: Chủ yếu qua phân (83%) và nước tiểu (13%).
Thời gian bán thải: Khoảng 6 giờ, thích hợp cho dùng 1 lần/ngày.
3. Tác dụng lâm sàng nổi bật
| Tác dụng | Cơ chế và lợi ích |
|---|---|
| Hạ huyết áp hiệu quả, ổn định | Giãn mạch ngoại vi, giảm co thắt động mạch. |
| Bảo vệ tim mạch | Giảm phì đại thất trái, ngăn tái cấu trúc cơ tim. |
| Cải thiện chức năng thất trái | Tăng lưu lượng máu, giảm hậu tải cho tim. |
| Giảm protein niệu | Bảo vệ thận ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc tăng huyết áp mạn. |
| Không gây ho hoặc phù mạch | Ưu điểm lớn so với thuốc ức chế men chuyển (ACEI). |
4. Đánh giá tổng quan
| Tiêu chí | Nhận định |
|---|---|
| Hiệu quả dược lý | Mạnh, ổn định, tác dụng kéo dài 24 giờ. |
| Tính an toàn | Tốt, ít tác dụng phụ nghiêm trọng. |
| Khả năng dung nạp | Cao, đặc biệt ở người không dung nạp ACEI. |
| Phù hợp điều trị | Tăng huyết áp, suy tim, sau nhồi máu cơ tim. |
| Dạng dùng tiện lợi | Viên nén 80mg, dùng 1–2 lần/ngày. |
2. Thông tin về nhà cung cấp
- Nhà sản xuất: STELLA
- Xuất xứ: Việt Nam


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Osarstad 80 Hộp 30 Viên – Điều Trị Tăng Huyết Áp Hiệu Quả”