Oxyd chữa viêm da – dịu da, săn da: Điều trị các trường hợp da bị tổn thương nứt nẻ, viêm da. – Chứng lở loét vì nằm lâu trên giường, loét quanh hông… Dưới đây là thông tin về sản phẩm
I. Thông tin về sản phẩm Oxyd
1. Công dụng – Chỉ định của Oxyd
- Kẽm Oxyd 10% Hataphar được sử dụng để sát khuẩn, ngăn ngừa nhiễm trùng và hỗ trợ làm lành các tổn thương ngoài da. Sản phẩm giúp làm dịu da, cải thiện tình trạng da khô, chàm, eczema và bỏng nhẹ.
- Ngoài ra, thuốc còn có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia cực tím, hỗ trợ giảm tình trạng cháy nắng, phát ban do ánh nắng và được dùng như một sản phẩm bôi ngoài giúp chăm sóc, bảo vệ làn da trước tác động môi trường.
2. Cách dùng và liều dùng của Oxyd
Liều dùng:
Tổn thương ngoài da: Thoa một lớp mỏng lên vùng da bị ảnh hưởng, sử dụng 1 – 2 lần mỗi ngày. Có thể dùng thêm gạc sạch để che vùng bôi nhằm tránh nhiễm trùng.
Chàm da: Kết hợp thuốc với các chế phẩm chứa Ichthammol và Glycerol, thoa lên vùng da cần điều trị 2 – 3 lần mỗi ngày.
Ngứa rát vùng hậu môn: Dùng phối hợp với các chế phẩm phù hợp, thoa 2 – 3 lần/ngày, nên bôi sau khi đi vệ sinh.
Các trường hợp da liễu khác: Nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để có hướng dẫn phù hợp và an toàn nhất.
Cách dùng hiệu quả:
Thuốc dùng ngoài da, dạng kem bôi. Trước khi sử dụng, cần rửa sạch tay và làm sạch vùng da cần điều trị bằng nước ấm hoặc nước muối sinh lý, sau đó lau khô nhẹ nhàng bằng khăn sạch. Thoa đều một lượng vừa đủ thuốc lên vùng da bị tổn thương, tránh để thuốc tiếp xúc với mắt hoặc niêm mạc.
3. Thành phần của Oxyd
- Thành phần: Thuốc Kẽm Oxyd 10% Hataphar 15g có chứa thành phần:
- Kẽm Oxyd có hàm lượng 1,5g.
- Tá dược vừa đủ 1 tuýp.
- Dạng bào chế: Kem bôi ngoài da.
4. Chống chỉ định của Oxyd
Không nên sử dụng thuốc cho:
- Bệnh nhân bị mẫn cảm đối với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc, bao gồm cả tá dược.
- Phụ nữ mang thai.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng thuốc nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Cẩn trọng sử dụng cho trẻ em.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc với người cao tuổi vì họ có thể nhạy cảm hơn với thuốc.
- Sử dụng thuốc trong thai kỳ có thể gây tác dụng xấu cho thai nhi (sảy thai, quái thai, dị tật thai nhi), đặc biệt là trong ba tháng đầu. Phụ nữ mang thai nên tránh sử dụng thuốc.
- Thuốc có thể truyền qua sữa mẹ, vì vậy phụ nữ đang cho con bú cũng nên hạn chế sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc cho người lái xe và vận hành máy móc.
II. Đánh giá về sản phẩm
1.Đánh giá thành phần Oxyd
Kẽm Oxyd (1,5g/tuýp):
Đây là thành phần chính có tác dụng sát khuẩn, làm dịu da và bảo vệ da hiệu quả. Kẽm Oxyd hoạt động bằng cách tạo một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp ngăn chặn vi khuẩn xâm nhập và giữ ẩm cho da. Thành phần này đặc biệt hiệu quả trong điều trị các tình trạng như viêm da, chàm, kích ứng da và bỏng nhẹ. Ngoài ra, Kẽm Oxyd còn có khả năng phản xạ tia UV, giúp bảo vệ da khỏi tác hại từ ánh nắng mặt trời – vì vậy cũng được dùng như một thành phần trong kem chống nắng.Tá dược vừa đủ:
Các tá dược trong sản phẩm giúp ổn định công thức, tạo cấu trúc kem phù hợp để dễ dàng thoa lên da, đồng thời hỗ trợ tăng khả năng thẩm thấu và phát huy hiệu quả của Kẽm Oxyd. Tuy không được liệt kê chi tiết, nhưng các tá dược thường có vai trò làm mềm, giữ ẩm, và bảo quản sản phẩm.
Tổng kết:
Thành phần của thuốc Kẽm Oxyd 10% Hataphar đơn giản nhưng hiệu quả, tập trung vào tác dụng sát khuẩn, làm dịu và bảo vệ da. Với nồng độ Kẽm Oxyd phù hợp (10%), sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu điều trị các vấn đề ngoài da nhẹ đến trung bình, đồng thời đảm bảo an toàn khi sử dụng ngoài da. Đây là lựa chọn phù hợp cho các trường hợp da bị kích ứng, chàm, bỏng nhẹ, hoặc cần phục hồi sau tổn thương da.
2. Thông tin về nhà cung cấp
- Công ty đăng ký: Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Oxyd Tuýp 15g – Trị Vấn Đề Về Da Liễu”