Paclitaxelum Actavis 260mg/43,33ml được sử dụng trong các trường hợp: Dùng đầu tay cho bệnh nhân ung thư buồng trứng giai đoạn tiến triển hoặc có bướu tồn lưu (lớn hơn 1cm) sau phẫu thuật. Thuốc được sử dụng kết hợp với cisplatin.

I. Thông tin sản phẩm Paclitaxelum Actavis
1. Thành phần Paclitaxelum Actavis
- Paclitaxel: 260mg
- Tá dược vừa đủ
2. Chỉ định Paclitaxelum Actavis
- Dùng đầu tay cho bệnh nhân ung thư buồng trứng giai đoạn tiến triển hoặc có bướu tồn lưu (lớn hơn 1cm) sau phẫu thuật. Thuốc được sử dụng kết hợp với cisplatin. Hoặc dùng cho bệnh nhân ung thư buồng trứng đã di căn và không đáp ứng với phương pháp điều trị truyền thống (dùng các dẫn xuất của platine).
- Thuốc dùng cho bệnh nhân ung thư vú giai đoạn sớm có hạch dương tính, sau khi đã điều trị bằng phác đồ chứa Doxorubicin. Hoặc khi ung thư vú tái phát hoặc không đáp ứng với các phương pháp điều trị trước đó, đặc biệt khi đã dùng anthracycline (trừ khi có chống chỉ định).
- Dùng kết hợp với Cisplatin để điều trị cho bệnh nhân ung thư phổi không phải tế bào nhỏ giai đoạn tiến triển, không thể phẫu thuật hoặc không thể xạ trị.
- Thuốc còn được sử dụng để điều trị ung thư Kaposi ở bệnh nhân HIV/AIDS.
3. Cách dùng
Liều lượng
- Điều trị đầu tay ung thư buồng trứng: có thể kết hợp Paclitaxel (175mg/m², tiêm trong 3 giờ) và cisplatine (75mg/m²), cách nhau 3 tuần, hoặc Paclitaxel (135mg/m², tiêm trong 24 giờ) sau đó dùng cisplatin.
- Điều trị ung thư buồng trứng và ung thư vú: liều Paclitaxel thường là 175mg/m², truyền trong 3 giờ, cách nhau 3 tuần. Liều lượng có thể điều chỉnh tùy theo mức độ dung nạp của từng bệnh nhân.
- Điều trị ung thư phổi không phải tế bào nhỏ: liều Paclitaxel là 175mg/m², truyền tĩnh mạch trong 3 giờ, kết hợp với cisplatin 80mg/m², cách nhau 3 tuần.
- Chú ý: Chỉ dùng Paclitaxel khi số lượng bạch cầu trung tính ≥ 1.500/mm³ và tiểu cầu ≥ 100.000/mm³. Nếu bệnh nhân bị giảm bạch cầu trung tính nặng hoặc bệnh lý thần kinh ngoại biên nghiêm trọng, phải giảm liều 20% ở các lần điều trị tiếp theo.
Cách dùng
- Thuốc phải được pha và truyền dưới sự giám sát của nhân viên y tế có kinh nghiệm. Cần dùng găng tay khi pha thuốc và tránh để thuốc tiếp xúc với da hoặc niêm mạc. Nếu thuốc dính vào da, phải rửa ngay với nước và xà phòng, và nếu dính vào niêm mạc, rửa kỹ với nước.
- Pha thuốc: thuốc cần được pha loãng trước khi tiêm bằng các dung môi như: dung dịch sodium chloride 0.9%, Glucose 5%, hoặc dung dịch Ringer. Nồng độ cuối cùng của thuốc trong dung dịch phải từ 0,3 – 1,2mg/ml.
4. Chống chỉ định
- Không dùng thuốc Paclitaxelum Actavis cho người có phản ứng dị ứng nghiêm trọng với Paclitaxel hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc, đặc biệt là Cremophor EL (huile de ricin polyoxyethylene).
- Chống chỉ định ở bệnh nhân có số lượng bạch cầu trung tính dưới 1.500/mm³.
- Phụ nữ có thai và cho con bú.
5. Một số thông tin khác
Tác dụng phụ:
- Suy tủy: giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, thiếu máu.
- Phản ứng dị ứng: phản ứng nhẹ (bừng mặt, phát ban) hoặc nặng (tụt huyết áp, phù mạch).
- Hệ thần kinh: các triệu chứng thần kinh ngoại biên như dị cảm, đau cơ và khớp.
- Rối loạn tim mạch: hạ huyết áp, nhịp tim chậm, bất thường điện tâm đồ.
- Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, viêm miệng.
- Rụng tóc: xảy ra ở hầu hết bệnh nhân điều trị dài hạn.
- Ngoài ra, có thể gặp các phản ứng phụ khác như suy tim sung huyết, viêm gan, và các vấn đề về da tại vị trí tiêm.
Lưu ý:
- Việc điều trị bằng thuốc này phải do bác sĩ chuyên khoa có kinh nghiệm quyết định, vì có thể xảy ra phản ứng quá mẫn cảm nặng. Cần trang bị đầy đủ phương tiện cấp cứu khi sử dụng thuốc. Trước khi dùng, bệnh nhân phải được dùng các thuốc thuộc nhóm corticosteroid, kháng histamin và đối kháng thụ thể H2.
- Phải được sử dụng trước Cisplatin trong các trường hợp điều trị phối hợp.
- Nếu có phản ứng quá mẫn cảm nặng như khó thở, tụt huyết áp nghiêm trọng, phù mạch và mề đay toàn thân, phải ngừng truyền thuốc ngay lập tức, điều trị triệu chứng và không tiếp tục sử dụng thuốc cho bệnh nhân.
- Thuốc có thể gây suy tủy, chủ yếu là giảm bạch cầu trung tính, đây là một tác dụng phụ nghiêm trọng. Cần kiểm tra công thức máu thường xuyên trong suốt quá trình điều trị. Điều trị mới chỉ được tiếp tục khi số lượng bạch cầu trung tính ≥ 1.500/mm³ và số lượng tiểu cầu ≥ 100.000/mm³.
- Nếu có dấu hiệu rối loạn dẫn truyền, cần điều trị thích hợp và theo dõi điện tim trong suốt quá trình điều trị. Các triệu chứng như hạ huyết áp, tăng huyết áp và chậm nhịp tim có thể xảy ra nhưng không có biểu hiện rõ rệt, vì vậy cần theo dõi chức năng sinh tồn trong khi truyền thuốc.
- Nếu bệnh nhân bị suy gan vừa hoặc nặng, có thể làm tăng nguy cơ suy tủy nên không khuyến cáo sử dụng thuốc này ở bệnh nhân suy gan nặng.
- Do Paclitaxelum Actavis có chứa cồn tuyệt đối, cần lưu ý đến khả năng tác dụng lên thần kinh trung ương.
- Không dùng thuốc bằng cách tiêm động mạch, vì đã ghi nhận các phản ứng nghiêm trọng trên mô trong thử nghiệm động vật.
Bảo quản Paclitaxelum Actavis:
- Bảo quản nơi khô ráo thoáng mát
- Tránh ánh nắng trực tiếp
II. Đánh giá sản phẩm Paclitaxelum Actavis
1. Ưu – Nhược điểm Paclitaxelum Actavis
Ưu điểm
- Là một trong những thuốc hóa trị phổ biến và hiệu quả trong điều trị các bệnh ung thư, bao gồm ung thư vú, ung thư buồng trứng, ung thư phổi không tế bào nhỏ, và các loại ung thư khác.
- Thuốc thường được sử dụng kết hợp với các thuốc hóa trị khác như Cisplatin để tăng hiệu quả điều trị trong nhiều trường hợp ung thư, đặc biệt là ung thư buồng trứng và phổi.
- Thuốc hoạt động bằng cách ổn định mạng lưới vi thể trong tế bào, ngăn ngừa sự phân chia tế bào không kiểm soát của các tế bào ung thư. Cơ chế tác dụng này giúp nó hoạt động hiệu quả đối với nhiều loại ung thư khác nhau.
Nhược điểm
- Thuốc có thể gây độc cho bào thai và giảm khả năng sinh sản, nên tuyệt đối không sử dụng thuốc trong thời gian mang thai và cho con bú.
- Việc điều trị bằng Paclitaxelum Actavis yêu cầu sự theo dõi cẩn thận, đặc biệt trong những ngày đầu điều trị.
2. Thông tin nhà sản xuất
NSX: Actavis International Ltd
- Xuất xứ: Romania


admin –
điều trị ung thư