Parbye Eye được sản xuất bởi Công ty Dược Pháp Mỹ có tác dụng hỗ trợ bổ mắt và sáng mắt.

I. Thông tin sản phẩm của Parbye Eye
1. Thành phần của Parbye Eye
Natri clorid : 33 mg.
Benzalkonium clorid : 0,0015 ml.
Natri borat : 0,0086 g.
Acid boric: 0,18 g.
Borneol, Camphor, Menthol.
Nước tinh khiết vừa đủ: 15 ml.
2. Công dụng của Parbye Eye
Làm sạch mắt mỏi, khô, cay, cộm, ngứa, hoặc sau khi tiếp xúc bụi bẩn, nước, hóa chất .
Giảm chảy nước mắt, mờ mắt, giúp mắt sáng rõ hơn, giảm cảm giác mỏi.
3. Đối tượng sử dụng
Người bị mỏi mắt do sử dụng thiết bị điện tử, đọc sách nhiều.
Người tiếp xúc với khói bụi, hóa chất, ánh sáng mạnh.
4. Liều dùng – Cách dùng
Liều dùng
- Nhỏ 3–5 giọt mỗi bên mắt, 4–6 lần/ngày, có thể dùng thêm khi cần.
Cách dùng
Tránh để đầu lọ chạm vào mắt để tránh nhiễm khuẩn.
Dùng trong 30 ngày kể từ khi mở nắp.
Phụ nữ có thai và cho con bú an toàn khi dùng.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý
Không dùng nếu mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
Không dùng khi đang điều trị các bệnh nặng về mắt hoặc đang dùng thuốc khác, nên hỏi ý bác sĩ
Tác dụng phụ
Cảm giác châm chích nhẹ hoặc nóng rát lúc nhỏ vào mắt, thường chỉ thoáng qua.
Kích ứng mắt: đỏ mắt, ngứa, chảy nước mắt nhiều hơn bình thường (do mẫn cảm với thành phần hoặc chất bảo quản Benzalkonium chloride).
Khô mắt nhẹ nếu lạm dụng quá nhiều lần/ngày.
Dị ứng (hiếm): sưng mí, ngứa mắt, viêm kết mạc.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để xa tầm tay của trẻ em.
II. Đánh giá sản phẩm Parbye Eye
1. Ưu – Nhược điểm của Parbye Eye
Ưu điểm
Dạng dung dịch đẳng trương, dễ dùng.
An toàn khi dùng lâu dài để làm sạch và dưỡng mắt.
Dành cho nhiều lứa tuổi (≥ 6 tuổi), kể cả phụ nữ mang thai.
Giá bán phổ biến và phân phối rộng rãi.
Nhược điểm
Không dùng được cho người mẫn cảm.
Có chất bảo quản BKC (benzalkonium) – có thể gây kích ứng nhẹ nếu dùng quá mức.
Không phải thuốc điều trị bệnh viêm, nhiễm trùng mắt nặng.
2. Công dụng chính của từng thành phần
- Natri clorid (NaCl)
- Làm sạch bụi bẩn, dị vật trong mắt.
- Giảm cảm giác khô, cộm mắt.
- Giúp duy trì độ ẩm tự nhiên cho bề mặt nhãn cầu.
- Benzalkonium clorid (BKC)
- Ngăn chặn vi khuẩn, nấm phát triển trong lọ thuốc sau khi mở nắp.
- Giúp dung dịch giữ được lâu mà không bị nhiễm khuẩn.
- Natri borat (Borax)
- Giúp dung dịch nhỏ mắt có pH gần giống nước mắt tự nhiên → ít gây xót, cay mắt.
- Có tác dụng sát khuẩn nhẹ.
- Acid boric
- Giúp diệt vi khuẩn nhẹ nhàng → bảo vệ mắt khỏi viêm nhiễm nhẹ.
- Ổn định pH dung dịch.
- Làm dịu niêm mạc mắt khi bị kích ứng nhẹ.


admin –
Đã sử dụng và thấy hiệu quả cao, nhân viên tư vấn nhiệt tình.