Parocontin F là sản phẩm với công dụng chính dùng để điều trị giảm đau trong các trường hợp đau có liên quan đến co thắt cơ – xương như: Đau cấp tính và mạn tính do căng cơ, bong gân, hội chứng whiplash, chấn thương, viêm cơ,… Dưới đây là thông tin về sản phẩm

I. Thông tin về sản phẩm Parocontin F
1. Công dụng – Chỉ định của Parocontin F
Thuốc Parocontin F được chỉ định dùng để giảm đau và giãn cơ trong các tình trạng đau có liên quan đến co thắt cơ – xương, bao gồm:
Đau cấp và mạn tính do căng cơ, bong gân, hội chứng whiplash (va đập cổ), chấn thương hoặc viêm cơ.
Đau và co thắt cơ liên quan đến viêm khớp, vẹo cổ, viêm bao hoạt dịch (bursa), đau lưng, đau cột sống thắt lưng.
Giảm đau trong các bệnh lý cơ – xương – khớp gây cứng cơ, mỏi cơ hoặc rối loạn vận động tạm thời.
Dược lực học:
1. Paracetamol (Acetaminophen)
Là thuốc giảm đau – hạ sốt phổ biến, tác dụng chủ yếu trên trung tâm điều nhiệt và trung tâm cảm giác đau ở não.
Hiệu quả tốt trong các cơn đau nhẹ đến vừa, như đau cơ, đau khớp, đau lưng, đau đầu, đau sau chấn thương hoặc sau phẫu thuật.
Không gây kích ứng dạ dày – ruột như các thuốc giảm đau NSAID (ví dụ ibuprofen, diclofenac).
Không ảnh hưởng đến tiểu cầu hoặc đông máu, do đó an toàn hơn cho bệnh nhân có bệnh lý dạ dày hoặc tim mạch.
Với liều điều trị thông thường, không ảnh hưởng đáng kể đến hệ tim mạch, hô hấp và cân bằng acid – base.
2. Thành phần giãn cơ (thường là Eperisone hoặc Tolperisone – tùy công thức sản phẩm Parocontin F cụ thể)
Giúp giảm co cứng cơ vân, làm giãn cơ bị co thắt, từ đó giảm đau và phục hồi vận động.
Cơ chế: ức chế dẫn truyền thần kinh ở tủy sống và đường phản xạ cơ, giúp giảm trương lực cơ và cải thiện tuần hoàn tại chỗ.
Khi kết hợp với Paracetamol, thuốc vừa giảm đau – vừa giải phóng co cứng cơ, đem lại hiệu quả điều trị toàn diện hơn.
2. Cách dùng và liều dùng của Parocontin F
Cách dùng:
Dùng đường uống, uống thuốc sau bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày và tăng hấp thu thuốc.
Uống với một cốc nước đầy, không nên nhai hoặc nghiền nát viên thuốc.
Trong thời gian điều trị, nên hạn chế uống rượu, cà phê hoặc các thuốc an thần khác, vì có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của methocarbamol.
Liều dùng:
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi:
→ Uống 2 viên/lần x 4 lần/ngày.Liều khuyến nghị cho từng hoạt chất:
Methocarbamol: 3,2 – 4,8 g/ngày.
Paracetamol: Không quá 4 g/ngày.
Liều lượng có thể được điều chỉnh theo mức độ đau và co thắt cơ dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.
Không tự ý tăng liều hoặc dùng kéo dài hơn thời gian được khuyến cáo.
Lưu ý khi sử dụng:
Nếu quên 1 liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần đến giờ dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và không gấp đôi liều.
Không dùng đồng thời nhiều thuốc chứa paracetamol để tránh quá liều.
Nếu sau vài ngày dùng mà triệu chứng đau, co thắt cơ không giảm, cần thăm khám lại bác sĩ để được điều chỉnh phác đồ.
3. Thành phần của Parocontin F
- Công thức cho 1 viên nén bao phim:
- Paracetamol 500mg.
- Methocarbamol 400mg.
- Tá dược: Lactose, Microcrystallin cellulose 101, Croscarmellose, Povidon, Bột Talc, Magnesi stearat, Hydroxypropyl methylcellulose 60HD6, Macrogol 6000, Titan dioxyd vừa đủ 1 viên.
4. Chống chỉ định của Parocontin F
Không nên sử dụng thuốc cho:
- Bệnh nhân bị mẫn cảm đối với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc, bao gồm cả tá dược.
- Phụ nữ mang thai.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng thuốc nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Cẩn trọng sử dụng cho trẻ em.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc với người cao tuổi vì họ có thể nhạy cảm hơn với thuốc.
- Sử dụng thuốc trong thai kỳ có thể gây tác dụng xấu cho thai nhi (sảy thai, quái thai, dị tật thai nhi), đặc biệt là trong ba tháng đầu. Phụ nữ mang thai nên tránh sử dụng thuốc.
- Thuốc có thể truyền qua sữa mẹ, vì vậy phụ nữ đang cho con bú cũng nên hạn chế sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc cho người lái xe và vận hành máy móc.
II. Đánh giá về sản phẩm
1.Đánh giá thành phần Parocontin F
1. Phân tích dược lý từng hoạt chất
1. Paracetamol 500mg
Là thuốc giảm đau – hạ sốt kinh điển, tác dụng trung ương tại vùng dưới đồi giúp hạ nhiệt và giảm cảm giác đau.
Hiệu quả trong các chứng đau nhẹ đến trung bình như đau cơ, đau khớp, đau đầu, đau lưng, đau do căng cơ.
Ưu điểm nổi bật:
Không gây kích ứng dạ dày, không ảnh hưởng đông máu.
Phù hợp cho bệnh nhân có tiền sử viêm loét dạ dày hoặc cao huyết áp.
Hạn chế: Dễ gây độc gan nếu sử dụng quá liều (>4g/ngày).
2. Methocarbamol 400mg
Là thuốc giãn cơ trung ương, có tác dụng giảm co thắt và căng cơ xương thông qua ức chế dẫn truyền thần kinh trong tủy sống.
Giúp thư giãn các nhóm cơ bị co cứng, giảm đau và tăng khả năng vận động.
Phát huy hiệu quả rõ rệt trong:
Đau lưng, đau cổ, vẹo cổ, chấn thương cơ – khớp.
Co cơ sau phẫu thuật hoặc do viêm cơ.
Tác dụng an thần nhẹ giúp bệnh nhân thư giãn, ngủ ngon hơn khi bị đau cơ kéo dài.
→ Sự phối hợp Paracetamol + Methocarbamol
Mang lại hiệu quả cộng hưởng kép:
Giảm đau – hạ sốt (Paracetamol)
Giãn cơ – giải phóng co thắt (Methocarbamol)
→ Đặc biệt hữu ích cho đau cơ – xương – khớp có yếu tố co cứng, như:Đau thắt lưng, cổ vai gáy, đau do vận động quá sức, đau do chấn thương.
🔹 2. Đánh giá vai trò các tá dược
| Tá dược | Công dụng chính |
|---|---|
| Lactose | Chất độn giúp tăng khối lượng viên và cải thiện vị. |
| Microcrystalline cellulose 101 | Tạo độ cứng, giúp viên nén bền và phân rã đồng đều. |
| Croscarmellose | Chất rã, giúp viên tan nhanh trong dạ dày để hoạt chất hấp thu tốt. |
| Povidone (PVP) | Chất dính, giúp kết dính bột khi nén viên. |
| Talc, Magnesi stearat | Chất trơn, giúp viên không dính khuôn khi nén. |
| HPMC 60HD6, Macrogol 6000, Titan dioxyd | Tạo lớp bao phim bóng, bảo vệ viên khỏi ẩm và ánh sáng, giúp dễ nuốt, ổn định hoạt chất. |
→ Hệ tá dược này chuẩn hóa, ổn định và phù hợp với quy trình sản xuất viên nén bao phim đạt tiêu chuẩn GMP.
🔹 3. Đánh giá tổng quan
| Tiêu chí | Đánh giá |
|---|---|
| Hiệu quả giảm đau – giãn cơ | Rõ rệt, đặc biệt trong đau cơ – khớp có co cứng. |
| Độ an toàn | Cao, ít gây tác dụng phụ đường tiêu hóa; cần thận trọng ở bệnh nhân gan. |
| Tác dụng hiệp đồng | Rõ ràng giữa Paracetamol và Methocarbamol. |
| Khả năng dung nạp | Tốt, ít gây buồn ngủ so với các thuốc giãn cơ mạnh khác. |
| Dạng bào chế | Viên bao phim dễ uống, ổn định, bảo quản tốt. |
✅ Kết luận
Công thức Paracetamol 500mg + Methocarbamol 400mg trong viên nén bao phim Parocontin F là sự phối hợp hợp lý và an toàn, mang lại:
Hiệu quả giảm đau nhanh và kéo dài,
Giãn cơ tối ưu,
Ít tác dụng phụ trên hệ tiêu hóa.
→ Đây là sản phẩm phù hợp cho bệnh nhân đau cơ – xương – khớp, đau lưng, đau vai gáy, căng cơ sau vận động hoặc làm việc nặng, giúp phục hồi vận động và cải thiện chất lượng cuộc sống.
2. Thông tin về nhà cung cấp
- Nhà sản xuất: TIPHARCO
- Xuất xứ: Việt Nam


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Parocontin F Hộp 30 Viên – Giảm Đau Thắt Co Cơ Xương”