Penicilin V Kali là sản phẩm với công dụng chính được chỉ định trong những nhiễm khuẩn nhẹ đến trung bình như: Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên, viêm họng – amidan, viêm tai giữa, nhiễm khuẩn ở miệng, họng,… Dưới đây là thông tin về sản phẩm

I. Thông tin về sản phẩm Penicilin V Kali
1. Công dụng – Chỉ định của Penicilin V Kali
Penicilin V Kali 1.000.000 IU được chỉ định để điều trị và dự phòng các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, đặc biệt là Streptococcus, trong các trường hợp nhiễm khuẩn nhẹ đến trung bình, bao gồm:
Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên: viêm họng, viêm amidan, viêm tai giữa.
Nhiễm khuẩn vùng miệng – họng.
Viêm phổi thể nhẹ do Pneumococcus.
Nhiễm khuẩn da và mô mềm.
Phòng ngừa tái phát thấp khớp cấp.
Việc sử dụng thuốc cần dựa trên kết quả kháng sinh đồ (nếu có) và đáp ứng lâm sàng của bệnh nhân để đảm bảo hiệu quả và hạn chế kháng thuốc.
2. Cách dùng và liều dùng của Penicilin V Kali
Cách dùng
Thuốc dùng đường uống.
Nên uống trước bữa ăn 30 phút hoặc sau bữa ăn 2 giờ để đạt hiệu quả hấp thu tốt nhất.
Liều dùng
Điều trị viêm phổi do Pneumococcus, viêm amidan, viêm họng do Streptococcus nhóm A hoặc các nhiễm khuẩn khác do Streptococcus tan huyết beta
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi:
Uống 250 – 500 mg (400.000 – 800.000 IU) mỗi 6 – 8 giờ.Trẻ em dưới 12 tuổi:
Liều chung: 25 – 50 mg (40.000 – 80.000 IU)/kg/ngày, chia 3 – 4 lần.
Viêm tai giữa: 25 mg (40.000 IU)/kg/lần, ngày 2 – 3 lần.
Thời gian điều trị: Thông thường 10 ngày.
Điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận nặng
Độ thanh thải creatinin > 10 ml/phút:
Uống 250 – 500 mg (400.000 – 800.000 IU) mỗi 6 giờ.Độ thanh thải creatinin < 10 ml/phút:
Uống 250 mg (400.000 IU) mỗi 6 giờ.Phòng ngừa tái phát thấp khớp cấp:
Uống 250 mg (400.000 IU), 2 lần/ngày.
Trường hợp nhiễm Haemophilus influenzae
Dùng 50 mg (80.000 IU)/kg/ngày, chia 2 lần, điều trị ít nhất 10 ngày.
Nếu không đáp ứng, có thể chuyển sang amoxicilin phối hợp acid clavulanic, cephalosporin đường uống hoặc trimethoprim + sulfamethoxazol.
Không khuyến cáo dùng kháng sinh nhóm macrolid khi điều trị bằng penicilin không hiệu quả
3. Thành phần của Penicilin V Kali
Penicilin V……………………1.000.000.I.U
(Dưới dạng penicilin V kali)
- Tá dược:
Tinh bột sắn, P.V.P, aerosil, bột talc, magnesi stearat, H.P.M.C. titan dioxyd, P.E.G 6000.
4. Chống chỉ định của Penicilin V Kali
Không nên sử dụng thuốc cho:
- Bệnh nhân bị mẫn cảm đối với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc, bao gồm cả tá dược.
- Phụ nữ mang thai.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng thuốc nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Cẩn trọng sử dụng cho trẻ em.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc với người cao tuổi vì họ có thể nhạy cảm hơn với thuốc.
- Sử dụng thuốc trong thai kỳ có thể gây tác dụng xấu cho thai nhi (sảy thai, quái thai, dị tật thai nhi), đặc biệt là trong ba tháng đầu. Phụ nữ mang thai nên tránh sử dụng thuốc.
- Thuốc có thể truyền qua sữa mẹ, vì vậy phụ nữ đang cho con bú cũng nên hạn chế sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc cho người lái xe và vận hành máy móc.
II. Đánh giá về sản phẩm
1.Đánh giá thành phần Penicilin V Kali
Hoạt chất: Penicilin V kali 1.000.000 IU
Penicilin V là kháng sinh nhóm beta-lactam, có tác dụng diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
Phổ tác dụng tốt trên vi khuẩn Gram dương, đặc biệt là Streptococcus – phù hợp trong điều trị các nhiễm khuẩn nhẹ đến trung bình như viêm họng, viêm amidan, viêm tai giữa, nhiễm khuẩn da – mô mềm và phòng thấp khớp cấp tái phát.
Dạng muối kali giúp thuốc ổn định, tan tốt và hấp thu hiệu quả qua đường uống.
Hàm lượng 1.000.000 IU là liều tương đối cao, phù hợp cho người lớn hoặc các trường hợp cần liều điều trị mạnh theo chỉ định y tế.
Tá dược:
Tinh bột sắn: tá dược độn, giúp tạo hình viên.
PVP (polyvinylpyrrolidon): chất dính, tăng độ bền cơ học của viên.
Aerosil (silic dioxyd keo): chống vón, cải thiện độ chảy của bột.
Bột talc, magnesi stearat: tá dược trơn, hỗ trợ quá trình dập viên.
HPMC, PEG 6000, titan dioxyd: tạo lớp bao phim, giúp dễ nuốt, che mùi vị, bảo vệ hoạt chất và tăng tính ổn định.
Nhận xét chung
Công thức đơn hoạt chất, rõ ràng, phù hợp điều trị và dự phòng các nhiễm khuẩn nhạy cảm với penicilin.
Tá dược được lựa chọn phù hợp, an toàn, đảm bảo chất lượng viên thuốc và khả năng sử dụng.
Cần thận trọng ở bệnh nhân dị ứng penicilin và tuân thủ chỉ định bác sĩ để hạn chế kháng thuốc.
👉 Kết luận: Thành phần Penicilin V kali 1.000.000 IU được đánh giá hợp lý, hiệu quả và phù hợp sử dụng đường uống trong điều trị các nhiễm khuẩn nhạy cảm khi dùng đúng chỉ định.
2. Thông tin về nhà cung cấp
- Nhà cung cấp: CÔNG TY CPDP T.Ư VIDIPHA TỈNH BÌNH DƯƠNG


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Penicilin V Kali Hộp 100 Viên – Điều Trị Và Dự Phòng Các Chứng Nhiễm Khuẩn”