Pesancort dùng để điều trị thương tổn thâm nhiễm khu trú, phì đại của liken phẳng, vảy nến, sẹo lồi, lupus ban dạng đĩa, lupus ban đỏ đa dạng, viêm da tróc vảy, viêm da tiếp xúc, viêm da dị ứng, vết côn trùng đốt… Dưới đây là thông tin về sản phẩm

I. Thông tin về sản phẩm Pesancort
1. Công dụng – Chỉ định của Pesancort
- Thuốc được sử dụng để điều trị các tình trạng viêm da và tổn thương da khu trú như: liken phẳng phì đại, vảy nến, sẹo lồi, lupus ban đỏ dạng đĩa, lupus ban đỏ đa dạng, viêm da tróc vảy, viêm da tiếp xúc, viêm da dị ứng và các vết côn trùng cắn gây viêm.
2. Cách dùng và liều dùng của Pesancort
- Cách dùng – Liều dùng:
Thoa một lớp mỏng thuốc lên vùng da tổn thương 1 – 2 lần mỗi ngày sau khi đã vệ sinh sạch sẽ. Không nên bôi thuốc thành lớp dày, tránh gây kích ứng da. - Không nên sử dụng liên tục trong thời gian dài, đặc biệt trên vùng da mặt, để hạn chế tác dụng phụ.
Thời gian điều trị nên giới hạn trong vòng 1 tuần. - Quá liều:
Hiện chưa có báo cáo về tình trạng quá liều khi dùng thuốc bôi ngoài da. Tuy nhiên, vẫn cần tuân thủ đúng liều lượng và hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.
3. Thành phần của Pesancort
Thành phần: Tuýp 10g chứa
- Hoạt chất: Acid Fusidic 200mg, Betamethason valerat 10mg.
- Tá dược: alcol Cetostearyl, alcol Cetyl, Emulsifying wax, Polyoxyethylen stearat, Vaselin, Propylen glycol, Natri edetat, Methyl paraben, Polyoxyl hydrogenated castor oil, nước tinh khiết vừa đủ 1 tuýp
4. Chống chỉ định của Pesancort
Không nên sử dụng thuốc cho:
- Bệnh nhân bị mẫn cảm đối với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc, bao gồm cả tá dược.
- Phụ nữ mang thai.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng thuốc nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Cẩn trọng sử dụng cho trẻ em.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc với người cao tuổi vì họ có thể nhạy cảm hơn với thuốc.
- Sử dụng thuốc trong thai kỳ có thể gây tác dụng xấu cho thai nhi (sảy thai, quái thai, dị tật thai nhi), đặc biệt là trong ba tháng đầu. Phụ nữ mang thai nên tránh sử dụng thuốc.
- Thuốc có thể truyền qua sữa mẹ, vì vậy phụ nữ đang cho con bú cũng nên hạn chế sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc cho người lái xe và vận hành máy móc.
II. Đánh giá về sản phẩm
1.Đánh giá thành phần Pesancort
1. Hoạt chất chính:
Acid Fusidic (200mg):
Là kháng sinh tại chỗ phổ rộng, đặc biệt hiệu quả với vi khuẩn gram dương như Staphylococcus aureus – tác nhân thường gây nhiễm trùng da.
Có khả năng chống nhiễm khuẩn tại chỗ rất tốt, thường được dùng trong điều trị các tình trạng viêm da có nhiễm trùng.
Betamethason valerat (10mg):
Là một corticosteroid mạnh, có tác dụng chống viêm, giảm ngứa và giảm sưng nhanh chóng.
Giúp kiểm soát các phản ứng viêm do viêm da cơ địa, viêm da tiếp xúc, vảy nến, lupus ban đỏ…
→ Sự kết hợp này vừa giúp chống viêm, vừa chống nhiễm trùng, rất hiệu quả trong điều trị các bệnh da liễu có kèm theo nhiễm khuẩn.
2. Tá dược:
Các tá dược như cetostearyl alcohol, cetyl alcohol, vaselin, polyoxyethylen stearat, propylene glycol… đóng vai trò:
Tạo nền kem ổn định, giúp thuốc thấm tốt vào da.
Giữ ẩm, làm dịu vùng da tổn thương, hạn chế kích ứng.
Một số chất như methyl paraben còn có tác dụng bảo quản, ngăn ngừa hư hỏng sản phẩm.
Thành phần của thuốc được đánh giá là hiệu quả và toàn diện trong điều trị các tình trạng viêm da có kèm nhiễm khuẩn.
Acid Fusidic giúp diệt khuẩn tại chỗ.
Betamethason valerat giảm nhanh triệu chứng viêm.
Tá dược hỗ trợ tính thẩm mỹ, khả năng hấp thu và độ ổn định của thuốc.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng do chứa corticoid, thuốc không nên dùng kéo dài và phải tuân thủ hướng dẫn bác sĩ để tránh tác dụng phụ như mỏng da, giãn mao mạch, hoặc kháng thuốc.
2. Thông tin về nhà cung cấp
- Nhà sản xuất: Dược Medipharco
- Xuất xứ: Việt Nam

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Pesancort Tuýp 10g – Trị Viêm Da Sẹo Lồi Hiệu Quả”