Risdontab 2 được dùng để trị bệnh tâm thần phân liệt cấp và mạn tính, trong đó nổi bật các triệu chứng dương tính (như ảo giác, rối loạn trong suy nghĩ, thái độ thù địch, tính đa nghi) và/hoặc các triệu chứng âm tính (như ngờ nghệch, thu mình, ít nói)… Dưới đây là thông tin về sản phẩm

I. Thông tin về sản phẩm Risdontab 2
1. Công dụng – Chỉ định của Risdontab 2
1. Chỉ định – Công dụng chính
Risdontab 2 được chỉ định trong các trường hợp sau:
✅ Điều trị bệnh tâm thần phân liệt cấp và mạn tính:
Kiểm soát các triệu chứng dương tính như:
Ảo giác (nghe, nhìn thấy điều không có thật).
Hoang tưởng, đa nghi, thái độ thù địch.
Rối loạn suy nghĩ, hành vi bất thường.
Giảm các triệu chứng âm tính như:
Thu mình, ít nói, mất cảm xúc, thờ ơ.
Giảm khả năng tương tác xã hội, mất động lực.
✅ Cải thiện các triệu chứng cảm xúc đi kèm với tâm thần phân liệt:
Giảm lo âu, trầm cảm, cảm giác tội lỗi, rối loạn cảm xúc thường gặp ở người bệnh.
✅ Có thể được dùng (theo chỉ định bác sĩ) trong:
Rối loạn lưỡng cực (giai đoạn hưng cảm).
Rối loạn hành vi, kích động ở người sa sút trí tuệ hoặc trẻ em tự kỷ.
Các rối loạn tâm thần khác có biểu hiện hoang tưởng hoặc ảo giác.
⚙️ 2. Dược lực học – Cơ chế tác dụng
Risperidone là thuốc thuộc nhóm benzisoxazol, có tác dụng đối kháng chọn lọc trên thụ thể dopamine D₂ và serotonin 5-HT₂.
Nhờ cơ chế cân bằng giữa ức chế dopamine và serotonin, thuốc giúp:
Giảm triệu chứng dương tính (liên quan đến tăng dopamine).
Cải thiện triệu chứng âm tính (liên quan đến mất cân bằng serotonin).
Đồng thời, Risperidone ít gây tác dụng phụ ngoại tháp (như run, cứng cơ, hội chứng Parkinson) hơn các thuốc chống loạn thần cổ điển.
✅ Ngoài ra, thuốc còn gắn kết nhẹ với thụ thể adrenergic alpha và histamin H₁, giúp ổn định cảm xúc và an thần nhẹ, hỗ trợ người bệnh giảm kích động và dễ ngủ hơn.
🌿 3. Tác dụng lâm sàng
Ổn định tâm lý, giảm hoang tưởng và ảo giác.
Cải thiện khả năng tập trung, giao tiếp và tư duy logic.
Giảm lo âu, trầm cảm và hành vi kích động.
Tăng khả năng thích nghi xã hội và phục hồi chức năng tâm thần.
⚠️ 4. Lưu ý khi sử dụng
Thuốc chỉ dùng theo đơn bác sĩ chuyên khoa tâm thần.
Không tự ý ngừng thuốc đột ngột vì có thể gây tái phát triệu chứng.
Cần theo dõi tác dụng phụ như buồn ngủ, tăng cân, hạ huyết áp tư thế, hoặc rối loạn vận động.
Tránh dùng cùng các thuốc an thần, rượu, thuốc giảm đau mạnh hoặc thuốc có tác dụng trên hệ thần kinh trung ương.
2. Cách dùng và liều dùng của Risdontab 2
1. Cách dùng
Đường dùng: Thuốc Risdontab 2 được dùng đường uống, uống nguyên viên với nước lọc, có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn.
Uống thuốc đều đặn vào cùng thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định trong máu.
Không tự ý tăng, giảm hoặc ngừng thuốc đột ngột khi chưa có chỉ định của bác sĩ, vì có thể gây tái phát triệu chứng hoặc hội chứng cai thuốc.
👉 Gợi ý:
Uống vào sáng và tối, nuốt trọn viên thuốc, không bẻ hoặc nghiền nát nếu không có hướng dẫn của bác sĩ.
2. Liều dùng
Liều dùng được cá nhân hóa tùy theo mức độ bệnh, đáp ứng của bệnh nhân và khả năng dung nạp thuốc.
Người lớn – Tâm thần phân liệt cấp hoặc mạn tính
Liều khởi đầu:
Ngày đầu tiên: 1mg x 2 lần/ngày.
Ngày thứ 2 – 3: có thể tăng 1mg mỗi lần uống (tức 2mg x 2 lần/ngày vào ngày thứ hai và 3mg x 2 lần/ngày vào ngày thứ ba) nếu bệnh nhân dung nạp tốt.
Liều duy trì:
Trung bình 4–6 mg/ngày, chia làm 2 lần uống sáng và tối.
Liều trên 6 mg/ngày không làm tăng hiệu quả điều trị, nhưng tăng nguy cơ tác dụng phụ, đặc biệt là triệu chứng ngoại tháp (run, cứng cơ, rối loạn vận động).
Nếu xuất hiện hạ huyết áp hoặc chóng mặt trong quá trình tăng liều, cần giảm liều tạm thời và tăng lại chậm hơn sau khi ổn định.
Người cao tuổi hoặc suy nhược
Khởi đầu bằng 0,5mg x 2 lần/ngày, có thể tăng dần đến 1–2mg x 2 lần/ngày tùy theo đáp ứng và dung nạp.
Người bị suy gan hoặc suy thận
Nên khởi đầu bằng liều thấp hơn (0,5mg x 2 lần/ngày) và tăng liều chậm.
3. Thời gian và theo dõi điều trị
Hiệu quả của thuốc thường được cải thiện rõ rệt sau 1–2 tuần điều trị.
Cần theo dõi huyết áp, cân nặng, đường huyết, và triệu chứng ngoại tháp định kỳ trong quá trình sử dụng.
Điều trị kéo dài có thể cần thiết trong các bệnh mạn tính như tâm thần phân liệt hoặc rối loạn lưỡng cực, dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa tâm thần.
⚠️ Lưu ý khi sử dụng
Không dùng quá 6mg/ngày. Liều cao hơn không tăng hiệu quả nhưng tăng nguy cơ tác dụng phụ thần kinh.
Tránh rượu bia và thuốc an thần khác, vì có thể tăng tác dụng an thần của thuốc.
Nếu quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra; nếu gần đến giờ liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên, không gấp đôi liều.
3. Thành phần của Risdontab 2
- Cho 1 bao phim
- Risperidon: 2mg
- Tá dược vừa đủ 1 viên Lactose monihydrat, Tinh bột sắn, Eragel, PVP K30, Magnesi stearat, Aerosil, HPMC 606, HPMC 615, Talc, Titan dioxyd, PEG 400, Tween 80, Màu Sunset yellow lake.
4. Chống chỉ định của Risdontab 2
Không nên sử dụng thuốc cho:
- Bệnh nhân bị mẫn cảm đối với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc, bao gồm cả tá dược.
- Phụ nữ mang thai.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng thuốc nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Cẩn trọng sử dụng cho trẻ em.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc với người cao tuổi vì họ có thể nhạy cảm hơn với thuốc.
- Sử dụng thuốc trong thai kỳ có thể gây tác dụng xấu cho thai nhi (sảy thai, quái thai, dị tật thai nhi), đặc biệt là trong ba tháng đầu. Phụ nữ mang thai nên tránh sử dụng thuốc.
- Thuốc có thể truyền qua sữa mẹ, vì vậy phụ nữ đang cho con bú cũng nên hạn chế sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc cho người lái xe và vận hành máy móc.
II. Đánh giá về sản phẩm
1.Đánh giá thành phần Risdontab 2
🔬 1. Thành phần hoạt chất – Risperidone 2mg
Risperidone là hoạt chất chính, thuộc nhóm benzisoxazol, có tác dụng điều hòa dẫn truyền thần kinh trong não bằng cách đối kháng chọn lọc với thụ thể dopamin D₂ và serotonin 5-HT₂.
Cơ chế này giúp giảm các triệu chứng dương tính (ảo giác, hoang tưởng, rối loạn tư duy) và âm tính (thu mình, ít nói, giảm cảm xúc) trong tâm thần phân liệt.
✅ Tác dụng dược lý chính:
Ổn định mức dopamine và serotonin trong não → giảm kích động, hoang tưởng, ảo giác.
Giảm lo âu, trầm cảm nhẹ, cải thiện hành vi xã hội.
Ít gây tác dụng phụ ngoại tháp (run, cứng cơ) hơn các thuốc chống loạn thần cổ điển.
⚗️ 2. Tá dược
Các tá dược trong viên Risdontab 2 có vai trò quan trọng trong việc ổn định, bảo quản và tăng khả năng hấp thu hoạt chất.
| Thành phần tá dược | Công dụng chính |
|---|---|
| Lactose monohydrat | Chất độn giúp tạo khối lượng viên thuốc, cải thiện khả năng nén. |
| Tinh bột sắn (Tapioca starch) | Tác dụng làm rã, giúp viên tan nhanh trong dạ dày để giải phóng hoạt chất. |
| Eragel, PVP K30 | Chất kết dính giúp viên nén bền chắc, không vỡ vụn khi vận chuyển. |
| Magnesi stearat, Aerosil | Chất trơn và chống dính, giúp quá trình dập viên ổn định, giảm ma sát. |
| HPMC 606, HPMC 615 | Tạo lớp màng bao phim giúp bảo vệ hoạt chất khỏi ẩm và ánh sáng. |
| Talc, Titan dioxyd | Tạo độ bóng, độ trắng và ổn định hình thức viên thuốc. |
| PEG 400, Tween 80 | Giúp tăng khả năng hòa tan và hấp thu Risperidone trong cơ thể. |
| Màu Sunset Yellow Lake | Tạo màu nhận diện cho viên thuốc, đảm bảo tính thẩm mỹ và dễ phân biệt. |
2. Thông tin về nhà cung cấp
- Nhà sản xuất: DANAPHA


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Risdontab 2 Hộp 50 Viên – Điều Trị Tâm Thần Phân Liệt”