Rosuvastatin được chỉ định dùng trong các trường hợp sau: Làm giảm LDL- cholesterol, apolipoprotein B, triglycerid và làm tăng HDL cholesterol trong những trường hợp tăng lipid máu, bao gồm tăng cholesterol máu nguyên phát (loại IIa),… Dưới đây là thông tin về sản phẩm

I. Thông tin về sản phẩm Rosuvastatin
1. Công dụng – Chỉ định của Rosuvastatin
Hỗ trợ giảm mụn và viêm da: Nhờ tinh chất nghệ và Chlorhexidin hydrochloride, Reenax giúp ức chế vi khuẩn gây mụn, giảm sưng viêm, làm dịu vùng da tổn thương và ngăn ngừa mụn mới hình thành.
Làm mờ thâm, sẹo và phục hồi da: Tinh chất nghệ kết hợp với Vitamin B3 giúp làm sáng da, mờ vết thâm sau mụn và thúc đẩy tái tạo tế bào da mới, giúp da nhanh lành và đều màu hơn.
Dưỡng ẩm và bảo vệ da: Vitamin E giúp cấp ẩm, làm mềm da, đồng thời chống oxy hóa và ngăn ngừa lão hóa sớm do tác động của môi trường.
Giữ da sạch, hạn chế bã nhờn: Chlorhexidin hydrochloride có tác dụng sát khuẩn nhẹ, giúp làm sạch bề mặt da, giảm tiết dầu và ngăn ngừa bít tắc lỗ chân lông.
2. Cách dùng và liều dùng của Rosuvastatin
Cách dùng:
Rosuvastatin được dùng đường uống, 1 lần mỗi ngày, có thể uống vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, có hoặc không cùng bữa ăn.
Trước khi bắt đầu dùng thuốc, bệnh nhân nên tuân thủ chế độ ăn kiêng ít cholesterol, và duy trì chế độ ăn này trong suốt quá trình điều trị.
Liều dùng cần được điều chỉnh thận trọng, dựa trên mức độ cholesterol máu, nguy cơ tim mạch và đáp ứng của từng bệnh nhân, tăng liều mỗi 4 tuần một lần nếu cần.
Liều dùng:
Liều khởi đầu thông thường: 5 mg hoặc 10 mg/lần/ngày, tùy theo mức cholesterol máu và yếu tố nguy cơ tim mạch.
Điều chỉnh liều: Có thể tăng dần liều mỗi 4 tuần đến tối đa 20 mg/ngày.
Liều cao nhất (40 mg/ngày): Chỉ dùng trong trường hợp tăng cholesterol máu nghiêm trọng, dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa.
Liều đặc biệt cho từng nhóm đối tượng:
Người cao tuổi, người châu Á: nên bắt đầu với 5 mg/ngày do có nguy cơ cao gặp tác dụng phụ về cơ.
Người dùng thuốc ciclosporin: liều tối đa 5 mg/ngày.
Người dùng gemfibrozil hoặc ritonavir-boosted lopinavir: liều tối đa 10 mg/ngày.
Người bị tăng cholesterol máu đồng hợp tử: có thể bắt đầu với 20 mg/ngày.
Bệnh nhân suy thận mức độ trung bình (độ thanh thải creatinin 30–60 ml/phút): bắt đầu với 5 mg/ngày, tối đa 20 mg/ngày.
Khi dùng cùng atazanavir, atazanavir/ritonavir hoặc lopinavir/ritonavir: không vượt quá 10 mg/ngày.
3. Thành phần của Rosuvastatin
Hàm lượng của Calci rosuvastatin như sau:
- Rosuvastatin 5mg có chứa 5mg Calci rosuvastatin.
- Rosuvastatin 10mg có chứa 10mg Calci rosuvastatin.
- Rosuvastatin 20mg có chứa 20mg Calci rosuvastatin.
Cùng các tá dược vừa đủ trong mỗi viên.
4. Chống chỉ định của Rosuvastatin
Không nên sử dụng thuốc cho:
- Bệnh nhân bị mẫn cảm đối với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc, bao gồm cả tá dược.
- Phụ nữ mang thai.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng thuốc nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Cẩn trọng sử dụng cho trẻ em.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc với người cao tuổi vì họ có thể nhạy cảm hơn với thuốc.
- Sử dụng thuốc trong thai kỳ có thể gây tác dụng xấu cho thai nhi (sảy thai, quái thai, dị tật thai nhi), đặc biệt là trong ba tháng đầu. Phụ nữ mang thai nên tránh sử dụng thuốc.
- Thuốc có thể truyền qua sữa mẹ, vì vậy phụ nữ đang cho con bú cũng nên hạn chế sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc cho người lái xe và vận hành máy móc.
II. Đánh giá về sản phẩm
1.Đánh giá thành phần Rosuvastatin
1. Hoạt chất chính: Calci Rosuvastatin
Bản chất: Calci Rosuvastatin là muối calci của Rosuvastatin, thuộc nhóm thuốc ức chế men HMG-CoA reductase (statin), có tác dụng giảm cholesterol máu và triglycerid, đồng thời tăng cholesterol tốt (HDL-C).
Công dụng chính:
Ức chế quá trình tổng hợp cholesterol tại gan, giúp giảm LDL-C và tổng cholesterol trong máu.
Giúp ngăn ngừa xơ vữa động mạch, giảm nguy cơ biến cố tim mạch (như nhồi máu cơ tim, đột quỵ).
Hỗ trợ ổn định mảng xơ vữa, giảm tiến triển bệnh mạch vành.
Dạng muối calci giúp ổn định hoạt chất, dễ hấp thu và bền vững hơn trong môi trường tiêu hóa.
2. Hàm lượng và dạng bào chế
| Hàm lượng | Lượng Calci Rosuvastatin chứa trong mỗi viên | Đối tượng sử dụng phù hợp |
|---|---|---|
| Rosuvastatin 5 mg | 5 mg Calci Rosuvastatin | Khởi đầu cho người mới điều trị, người cao tuổi hoặc người châu Á. |
| Rosuvastatin 10 mg | 10 mg Calci Rosuvastatin | Liều phổ biến trong điều trị tăng cholesterol máu mức trung bình. |
| Rosuvastatin 20 mg | 20 mg Calci Rosuvastatin | Dùng khi cần kiểm soát mạnh mỡ máu hoặc tăng lipid máu nặng. |
👉 Đánh giá: Các mức hàm lượng này đáp ứng đầy đủ nhu cầu điều chỉnh liều linh hoạt cho từng đối tượng bệnh nhân, phù hợp với phác đồ điều trị hạ lipid máu tiêu chuẩn.
3. Tá dược
Các tá dược trong viên có vai trò:
Ổn định cấu trúc viên, giúp thuốc bền trong quá trình bảo quản.
Hỗ trợ hấp thu hoạt chất, giúp Rosuvastatin phát huy hiệu quả nhanh và ổn định.
Đảm bảo viên dễ nuốt, ít kích ứng dạ dày.
Tuy không được liệt kê chi tiết ở đây, nhưng thông thường nhóm tá dược gồm cellulose vi tinh thể, lactose, magnesi stearat, crospovidone, hypromellose, titan dioxid,… đều an toàn và được phê duyệt trong dược điển quốc tế.
2. Thông tin về nhà cung cấp
- Thương hiệu: Stellapharm


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Rosuvastatin Hộp 30 Viên – Thuốc Hạ Mỡ Máu”