Salonpas được chỉ định dùng giảm đau, kháng viêm trong các cơn đau liên quan đến: Đau vai, Đau lưng, Đau cơ,… Dưới đây là thông tin về sản phẩm

I. Thông tin về sản phẩm Salonpas
1. Công dụng – Chỉ định của Salonpas
Cao dán Salonpas được chỉ định dùng để giảm đau, kháng viêm tại chỗ trong các trường hợp đau cơ xương khớp và chấn thương nhẹ.
Cụ thể, Salonpas giúp làm dịu nhanh các cơn đau:
Đau vai gáy, đau lưng, đau cổ do ngồi lâu, làm việc sai tư thế hoặc mang vác nặng.
Đau cơ, mỏi cơ, co cứng cơ do vận động thể thao hoặc làm việc quá sức.
Bong gân, bầm tím, căng cơ, trật khớp nhẹ do va chạm, chấn thương.
Đau khớp, viêm khớp nhẹ, đau dây thần kinh.
Đau đầu, đau răng tạm thời (trong trường hợp không có điều kiện dùng thuốc toàn thân).
2. Cách dùng và liều dùng của Salonpas
Cách dùng
Thuốc dùng ngoài da, không được dán lên vết thương hở hoặc vùng da bị kích ứng, viêm loét.
Rửa sạch và lau khô vùng da cần điều trị trước khi dán để tăng hiệu quả hấp thu hoạt chất.
Gỡ miếng cao dán khỏi lớp phim bảo vệ, sau đó dán trực tiếp lên vùng da bị đau.
Đảm bảo miếng dán áp sát, phẳng đều để hoạt chất thấm đều qua da.
💡 Lưu ý:
Không dán chồng lên vùng da đã dán trước đó để tránh kích ứng. Nếu cần dán lại, nên chọn vị trí kế cận hoặc nghỉ ít nhất 1–2 giờ.
Liều dùng
| Đối tượng | Liều dùng khuyến cáo |
|---|---|
| Người lớn và trẻ em ≥ 12 tuổi | Dán tối đa 3 lần/ngày, mỗi lần không quá 8 giờ. |
| Thời gian điều trị tối đa | Không nên dùng liên tục quá 7 ngày cho cùng một vùng da. |
| Trẻ em < 12 tuổi | Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. |
3. Thành phần của Salonpas
- Hoạt chất: Methyl salicylate 6,29%, L- Menthol 5,71%, dL – Camphor 1,24 %, Tocopherol acetate 2,00 %
- Tá dược: Raw rubber, Polyisobutylene, Hydrogenated rosin glycerol ester, Maleated rosin glycerin ester, Polybutene, Zinc oxide, Hydrated silicon dioxide, Titanium oxide, Starch grafted acrylate 1000, Dibutylhydroxytoluen, Perfume.
4. Chống chỉ định của Salonpas
Không nên sử dụng thuốc cho:
- Bệnh nhân bị mẫn cảm đối với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc, bao gồm cả tá dược.
- Phụ nữ mang thai.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng thuốc nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Cẩn trọng sử dụng cho trẻ em.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc với người cao tuổi vì họ có thể nhạy cảm hơn với thuốc.
- Sử dụng thuốc trong thai kỳ có thể gây tác dụng xấu cho thai nhi (sảy thai, quái thai, dị tật thai nhi), đặc biệt là trong ba tháng đầu. Phụ nữ mang thai nên tránh sử dụng thuốc.
- Thuốc có thể truyền qua sữa mẹ, vì vậy phụ nữ đang cho con bú cũng nên hạn chế sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc cho người lái xe và vận hành máy móc.
II. Đánh giá về sản phẩm
1.Đánh giá thành phần Salonpas
1. Nhóm hoạt chất chính
| Hoạt chất | Hàm lượng | Công dụng – Cơ chế tác dụng |
|---|---|---|
| Methyl Salicylate 6,29% | (Dẫn xuất của acid salicylic) | Là chất giảm đau – kháng viêm tại chỗ. Khi thấm qua da, nó giúp ức chế enzym cyclooxygenase (COX), làm giảm tổng hợp prostaglandin – chất trung gian gây đau và viêm. Ngoài ra, Methyl Salicylate còn tạo hiệu ứng ấm, giúp tăng tuần hoàn máu cục bộ và thư giãn cơ bắp. |
| L-Menthol 5,71% | (Chiết xuất từ tinh dầu bạc hà) | Mang lại cảm giác mát lạnh tức thì, giúp giảm đau, chống ngứa và thư giãn vùng cơ căng cứng. L-Menthol kích thích nhẹ các thụ thể cảm giác lạnh ở da, làm phân tán tín hiệu đau và giảm cảm giác khó chịu. |
| dL-Camphor 1,24% | (Long não tổng hợp) | Có tác dụng giảm đau, chống viêm nhẹ, diệt khuẩn và làm mát da. Camphor còn kích thích lưu thông máu dưới da, tăng khả năng hấp thu các hoạt chất khác, đồng thời giúp giảm sưng nề cơ – khớp. |
| Tocopherol Acetate (Vitamin E) 2,00% | (Dẫn xuất của Vitamin E) | Là chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi kích ứng do tác dụng nhiệt của Methyl Salicylate và Camphor. Ngoài ra, Tocopherol còn dưỡng ẩm và phục hồi da, giúp vùng da dán cao không bị khô, bong tróc hoặc kích ứng. |
🩹 → Tổng hợp tác dụng của nhóm hoạt chất:
Tạo hiệu ứng “nóng – lạnh kép” (warming & cooling effect), giúp giảm nhanh các cơn đau cơ – xương – khớp, bong gân, căng cơ và bầm tím. Đồng thời kích hoạt tuần hoàn tại chỗ, giúp cơ thư giãn, giảm viêm và sưng nề.
2. Tá dược
Các tá dược trong cao dán Salonpas được thiết kế chuyên biệt để đảm bảo độ bám dính, ổn định và dẫn thuốc thẩm thấu tối ưu qua da:
| Tá dược chính | Vai trò công nghệ |
|---|---|
| Raw rubber, Polyisobutylene, Polybutene | Tạo lớp nền đàn hồi dính chặt, giúp cao bám tốt trên da, không bong khi vận động. |
| Hydrogenated rosin glycerol ester, Maleated rosin glycerin ester | Tăng độ dẻo và bám dính, đồng thời ổn định cấu trúc màng cao. |
| Zinc oxide, Titanium dioxide | Có tác dụng làm dịu, bảo vệ da, chống viêm nhẹ và phản xạ ánh sáng, giúp cao ít hấp thụ nhiệt khi dùng ngoài trời. |
| Hydrated silicon dioxide, Starch grafted acrylate 1000 | Cải thiện độ trong và độ dẻo của miếng dán, giúp hoạt chất phân tán đồng đều. |
| Dibutylhydroxytoluene (BHT) | Là chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ các thành phần hoạt chất khỏi bị oxy hóa trong quá trình bảo quản. |
| Perfume | Tạo mùi hương dễ chịu, giúp người dùng cảm thấy thư giãn và thoải mái hơn khi sử dụng. |
2. Thông tin về nhà cung cấp
- Nhà sản xuất:Hisamitsu Pharmaceutical


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Salonpas Hộp 240 Miếng – Giảm Đau Nhanh Kháng Viêm Hiệu Quả”