Sifrol 0.375mg điều trị điều trị các dấu hiệu và triệu chứng bệnh Parkinson vô căn và hội chứng “chân không yên vô căn”. Viên có màu trắng hoặc trắng nhạt, hình tròn, hai mặt lồi, cạnh nghiêng… Dưới đây là thông tin về sản phẩm

I. Thông tin về sản phẩm Sifrol 0.375mg
1. Công dụng – Chỉ định của Sifrol
Sifrol (thành phần hoạt chất Pramipexole dihydrochloride) là thuốc điều trị bệnh Parkinson vô căn, tức bệnh Parkinson không do nguyên nhân thứ phát (như thuốc, chấn thương, hay bệnh lý thần kinh khác).
Thuốc kích thích trực tiếp các thụ thể dopamin (D2 và D3) trong não, giúp bổ sung và thay thế phần thiếu hụt dopamin – chất dẫn truyền thần kinh quan trọng giúp điều hòa vận động.
⭐ Hiệu quả chính:
Giảm các triệu chứng run, cứng cơ, chậm vận động (bradykinesia), mất thăng bằng, co cứng.
Cải thiện khả năng cử động linh hoạt, đi lại, thao tác chính xác, giúp người bệnh duy trì sinh hoạt độc lập lâu hơn.
🔹 2. Dùng trong phác đồ điều trị linh hoạt
Sifrol có thể dùng theo hai cách:
Đơn trị liệu (monotherapy):
Sử dụng ở giai đoạn đầu của bệnh Parkinson, khi bệnh nhân chưa cần đến levodopa.
Giúp làm chậm thời điểm phải sử dụng levodopa — thuốc có thể gây dao động vận động hoặc rối loạn vận động sau thời gian dài dùng.
Phối hợp với Levodopa (liệu pháp kết hợp):
Áp dụng ở giai đoạn muộn của bệnh, khi levodopa mất tác dụng ổn định hoặc xuất hiện hiện tượng “wearing off” và “on-off” (hiệu quả thuốc dao động).
Giúp kéo dài thời gian tác dụng của levodopa, giảm các giai đoạn cứng đờ và tăng tính ổn định vận động.
🔹 3. Ưu điểm lâm sàng
Tác dụng chọn lọc và mạnh trên thụ thể dopamin D3, giúp cải thiện triệu chứng vận động hiệu quả mà ít gây rối loạn vận động hơn so với levodopa.
Có thể giảm liều levodopa cần dùng, hạn chế tác dụng phụ do levodopa gây ra.
Dạng uống dễ sử dụng, có thể dùng lâu dài và điều chỉnh liều linh hoạt theo đáp ứng bệnh nhân.
2. Cách dùng và liều dùng của Sifrol
🔹 1. Dạng bào chế và cách dùng
Sifrol viên nén phóng thích chậm (Pramipexole prolonged-release tablets) là dạng cải tiến của Sifrol thông thường, giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu suốt 24 giờ, từ đó:
Giảm số lần dùng thuốc còn 1 lần/ngày, thuận tiện hơn cho người bệnh Parkinson — đặc biệt là người lớn tuổi hoặc có vấn đề về trí nhớ.
Giảm dao động triệu chứng giữa các liều, giúp kiểm soát run, cứng cơ, và rối loạn vận động ổn định hơn.
Cách dùng đúng:
Uống nguyên viên với một ly nước, không nhai, nghiền hoặc bẻ nhỏ, vì sẽ phá vỡ cơ chế phóng thích chậm.
Có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn, nhưng nên duy trì cùng thời điểm mỗi ngày (ví dụ: buổi sáng sau ăn sáng).
Nếu quên liều dưới 12 giờ, có thể uống bù; nếu quá 12 giờ, bỏ qua liều đó và dùng liều kế tiếp đúng lịch.
⭐ Đánh giá:
✔️ Dễ sử dụng, tuân thủ cao, phù hợp với điều trị lâu dài.
⚠️ Cần lưu ý không nghiền viên để tránh hấp thu quá nhanh gây tác dụng phụ.
🔹 2. Liều khởi đầu và điều chỉnh liều
Điều trị với Sifrol cần tăng liều từ từ, nhằm giúp cơ thể thích nghi và giảm nguy cơ tác dụng phụ như buồn ngủ, hạ huyết áp tư thế hay ảo giác.
Lịch tăng liều khuyến nghị:
| Tuần điều trị | Liều tổng hàng ngày (mg dạng muối) |
|---|---|
| Tuần 1 | 0.375 mg |
| Tuần 2 | 0.75 mg |
| Tuần 3 | 1.50 mg |
| Tăng thêm mỗi tuần (nếu cần) | +0.75 mg |
| Liều tối đa | 4.5 mg/ngày |
Tác dụng điều trị thường thấy ở liều 1.5 mg/ngày trở lên.
Buồn ngủ, hạ huyết áp và ảo giác có thể tăng nếu liều vượt quá 1.5 mg/ngày, cần theo dõi sát.
⭐ Đánh giá:
✔️ Phác đồ tăng liều hợp lý, an toàn, cho phép cá thể hóa điều trị.
⚠️ Cần theo dõi kỹ ở người cao tuổi hoặc có bệnh tim mạch.
🔹 3. Chuyển đổi từ dạng Sifrol thông thường sang dạng phóng thích chậm
Có thể chuyển sang dạng phóng thích chậm ngay hôm sau mà không cần ngừng thuốc, với liều tương đương tổng liều hàng ngày.
Sau khi chuyển, điều chỉnh nhẹ liều tùy đáp ứng lâm sàng (thường trong vòng 1–2 tuần).
Ưu điểm của dạng phóng thích chậm là ổn định nồng độ thuốc và giảm dao động vận động ban ngày.
⭐ Đánh giá:
✔️ Thuận tiện, giảm nguy cơ gián đoạn điều trị.
✔️ Cải thiện tuân thủ thuốc ở bệnh nhân Parkinson giai đoạn trung bình – muộn.
3. Thành phần của Sifrol
- Mỗi viên nén phóng thích chậm chứa:
- Hoạt chất: Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0.375 mg tương đương pramipexole 0.26mg.
- Tá dược: Hypromellose 2208; Maize starch; Carbomer 941; Colloidal anhydrous silica; Magnesium stearate.
4. Chống chỉ định của Sifrol
Không nên sử dụng thuốc cho:
- Bệnh nhân bị mẫn cảm đối với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc, bao gồm cả tá dược.
- Phụ nữ mang thai.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng thuốc nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Cẩn trọng sử dụng cho trẻ em.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc với người cao tuổi vì họ có thể nhạy cảm hơn với thuốc.
- Sử dụng thuốc trong thai kỳ có thể gây tác dụng xấu cho thai nhi (sảy thai, quái thai, dị tật thai nhi), đặc biệt là trong ba tháng đầu. Phụ nữ mang thai nên tránh sử dụng thuốc.
- Thuốc có thể truyền qua sữa mẹ, vì vậy phụ nữ đang cho con bú cũng nên hạn chế sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc cho người lái xe và vận hành máy móc.
Tác dụng phụ của Sifrol
- Trong quá trình sử dụng có thể xảy ra các tác dụng phụ khác mà chưa được biểu hiện hoặc chưa được nghiên cứu.
II. Đánh giá về sản phẩm
1.Đánh giá thành phần Sifrol
Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0.375 mg (tương đương 0.26 mg pramipexole) là hoạt chất chính, thuộc nhóm chủ vận dopamine (dopamine agonist). Thành phần này hoạt động bằng cách kích thích trực tiếp thụ thể dopamine D2 và D3 trong não, giúp bù đắp sự thiếu hụt dopamine ở bệnh nhân Parkinson. So với levodopa, pramipexole ít gây biến động vận động hơn và giúp kéo dài thời gian đáp ứng thuốc. Ở liều thấp, thuốc cũng hỗ trợ cải thiện rối loạn giấc ngủ, giảm triệu chứng cứng đờ, chậm chạp và run cơ.
Hypromellose 2208 (Hydroxypropyl methylcellulose – HPMC) là tá dược nền quan trọng trong viên phóng thích chậm. Hợp chất này tạo thành một ma trận gel bán rắn khi tiếp xúc với dịch tiêu hóa, giúp kiểm soát tốc độ hòa tan và giải phóng pramipexole từ từ, duy trì nồng độ thuốc ổn định trong huyết tương suốt cả ngày, tránh các dao động đột ngột gây buồn ngủ hoặc chóng mặt.
Maize starch (Tinh bột ngô) đóng vai trò là chất độn và tá dược rã, hỗ trợ quá trình nén viên và đảm bảo cấu trúc cơ học ổn định. Trong viên phóng thích chậm, tinh bột còn giúp hỗ trợ kiểm soát tốc độ thấm dịch, từ đó góp phần duy trì khả năng phóng thích hoạt chất đều đặn.
Carbomer 941 là một loại polymer tạo gel có độ nhớt cao, giúp kiểm soát độ cứng và tính ổn định của viên thuốc, đồng thời phối hợp với HPMC để điều chỉnh tốc độ hòa tan của hoạt chất, đảm bảo phóng thích tuyến tính trong 24 giờ.
Colloidal anhydrous silica (Silic dioxyd keo khan) là chất chống vón và cải thiện khả năng chảy của hỗn hợp bột, giúp quá trình nén viên đồng đều và chính xác về khối lượng, đồng thời hỗ trợ ổn định độ ẩm và bảo vệ hoạt chất khỏi bị oxy hóa.
Magnesium stearate là chất bôi trơn, ngăn bột thuốc dính vào khuôn trong quá trình nén viên. Nó đảm bảo viên có bề mặt mịn, độ cứng phù hợp, không bị nứt hay vỡ trong quá trình bảo quản và sử dụng.
2. Thông tin về nhà cung cấp
- Xuất xứ thương hiệu: Boehringer Ingelheim


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Sifrol 0.375mg Hộp 30 Viên – Điều Trị Parkinson”