Syntarpen 1g được chỉ định điều trị các nhiễm khuẩn do tụ cầu, bao gồm: Nhiễm trùng da và mô mềm. Nhiễm trùng đường hô hấp dưới. Các biến chứng có mủ xảy ra sau bỏng hoặc sau phẫu thuật. Viêm tủy xương, đặc biệt trong các trường hợp liên quan đến chấn thương.

I. Thông tin sản phẩm Syntarpen
1. Thành phần Syntarpen
- Cloxacillin: 1g (dạng muỗi cloxacillin)
- Tá dược vừa đủ
2. Chỉ định Syntarpen
- Nhiễm trùng da và mô mềm.
- Nhiễm trùng đường hô hấp dưới.
- Các biến chứng có mủ xảy ra sau bỏng hoặc sau phẫu thuật.
- Viêm tủy xương, đặc biệt trong các trường hợp liên quan đến chấn thương. Thuốc dạng uống thường được sử dụng trong giai đoạn sau của phác đồ điều trị.
- Nhiễm khuẩn huyết.
3. Cách dùng
Liều dùng
Người lớn và trẻ cân nặng trên 20 kg
- Liều thông thường: 250-500 mg mỗi 6 giờ.
- Trong trường hợp nhiễm trùng nặng, có thể tăng liều đến 1 g mỗi 6 giờ.
- Liều tối đa cho người lớn: 6 g/ngày.
Trẻ em cân nặng dưới 20 kg
- Liều khuyến cáo: 25-50 mg/kg/ngày, chia làm 4 lần, tiêm cách nhau 6 giờ.
- Trong trường hợp nhiễm khuẩn nặng, liều có thể tăng lên 100 mg/kg/ngày.
Bệnh nhân suy thận
- Cần thông báo tình trạng suy thận với bác sĩ. Liều lượng sẽ được điều chỉnh phù hợp với mức độ suy giảm chức năng thận.
Cách dùng
Tiêm bắp
- Hòa tan 1 g bột thuốc với 4 ml nước pha tiêm.
Tiêm tĩnh mạch
- Pha 1 g bột thuốc trong 20-40 ml nước pha tiêm.
- Tiêm chậm trong vòng 3-4 phút.
Truyền tĩnh mạch
- Hòa tan bột thuốc trong 500 ml dung dịch NaCl 0,9% hoặc Glucose 5%.
- Truyền tĩnh mạch trong khoảng 30-40 phút.
4. Chống chỉ định
- Không dùng cho người mẫn cảm với cloxacillin, penicillin, Cephalosporin, hoặc bất kỳ thành phần nào trong thuốc.
5. Một số thông tin khác
Tác dụng phụ:
- Dị ứng nghiêm trọng: khó thở, thắt ngực, phù mặt, phát ban phồng rộp, ngất xỉu.
- Viêm đại tràng giả mạc: Tiêu chảy nặng kéo dài, đau bụng, sốt.
Tác dụng phụ khác (rất hiếm):
- Tại chỗ: Đỏ da hoặc viêm tĩnh mạch tại vị trí tiêm.
- Máu: Giảm bạch cầu, hồng cầu, tiểu cầu, phá hủy hồng cầu, suy tủy xương.
- Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, viêm miệng, lưỡi đen.
- Thận: Viêm thận kẽ, giảm chức năng thận (thường gặp ở bệnh nhân suy thận hoặc dùng liều cao).
- Thần kinh: Kích động, lo lắng, lú lẫn, chóng mặt (ở bệnh nhân suy thận hoặc dùng liều cao).
- Gan: Tăng men gan, vàng da, viêm gan (hồi phục sau khi ngừng thuốc).
Lưu ý:
- Nếu đã từng phản ứng với kháng sinh hoặc có tiền sử dị ứng nặng, hãy thông báo ngay với bác sĩ.
- Phản ứng quá mẫn có thể xuất hiện, từ nhẹ như phát ban, ngứa, đến nghiêm trọng như sốc phản vệ. Khi có dấu hiệu bất thường, cần ngừng thuốc ngay và liên hệ bác sĩ để xử lý.
- Khi sử dụng lâu dài, cần theo dõi định kỳ chức năng gan, thận, và các chỉ số máu để đảm bảo an toàn.
- Nếu tiêu chảy kéo dài hoặc nghi ngờ mắc viêm đại tràng giả mạc, hãy ngừng ngay và báo bác sĩ.
Bảo quản:
- Bảo quản nơi khô ráo thoáng mát
- Tránh ánh nắng trực tiếp
II. Đánh giá sản phẩm Syntarpen
1. Ưu – Nhược điểm Syntarpen
Ưu điểm
- Chứa Cloxacillin có hiệu quả tốt đối với vi khuẩn Gram dương, đặc biệt là tụ cầu (Staphylococcus spp.), kể cả các chủng tiết penicillinase.
- Cloxacillin thấm tốt vào xương, dịch khớp, dịch mủ và các mô bị viêm, giúp điều trị hiệu quả các bệnh như viêm xương tủy, nhiễm khuẩn da và mô mềm.
Nhược điểm
- Có thể gây dị ứng, từ nhẹ (phát ban, ngứa) đến nặng (sốc phản vệ)
2. Thông tin nhà sản xuất
NSX: Tarchomin Pharm Works Polfa S.A
- Xuất xứ: Ba Lan


admin –
điều trị nhiễm khuẩn