Telfast HD 180mg là sản phẩm với công dụng chính được chỉ định để điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa ở người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên… Dưới đây là thông tin về sản phẩm

I. Thông tin về sản phẩm Telfast HD 180mg
1. Công dụng – Chỉ định của Telfast HD 180mg
Valsartan là hoạt chất thuộc nhóm ức chế thụ thể angiotensin II (ARB).
Cơ chế tác dụng:
Ức chế chọn lọc thụ thể AT₁ của angiotensin II, ngăn chặn sự co mạch và tiết aldosteron.
Kết quả: giãn mạch, giảm giữ muối – nước, giúp hạ huyết áp ổn định và bảo vệ tim – thận.
✅ Tác dụng dược lý nổi bật:
Giảm huyết áp hiệu quả nhưng không gây nhịp nhanh phản xạ.
Bảo vệ cơ tim sau nhồi máu, ngăn tái cấu trúc tim.
Giảm nguy cơ suy tim tiến triển, đột quỵ và tổn thương thận.
Không gây ho khan – một ưu điểm lớn so với thuốc nhóm ức chế men chuyển (ACEI).
⚙️ Dược động học:
Hấp thu tốt qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh sau 2–4 giờ.
Thải trừ chủ yếu qua mật và phân, ít qua thận → an toàn hơn ở người suy thận nhẹ – trung bình.
🔹 Tá dược vừa đủ
Các tá dược trong viên SaVi Valsartan 80 (tùy nhà sản xuất) thường bao gồm:
Chất độn & tạo khối: Lactose, tinh bột, cellulose vi tinh thể.
Chất rã: Croscarmellose natri giúp viên tan nhanh.
Chất bôi trơn: Magnesi stearat giúp nén viên ổn định.
Chất tạo màng bao: HPMC, titan dioxyd (tạo màu trắng bóng, bảo vệ hoạt chất khỏi ẩm và oxy).
✅ Vai trò:
Các tá dược này không có tác dụng dược lý, chỉ giúp ổn định cấu trúc, bảo quản thuốc và tăng khả năng hấp thu Valsartan.
2. Cách dùng và liều dùng của Telfast HD 180mg
Cách dùng
Đường dùng: Uống trực tiếp với nước lọc, trước bữa ăn khoảng 1 giờ hoặc theo chỉ định của bác sĩ.
Lưu ý quan trọng:
⚠️ Không uống thuốc cùng với nước hoa quả (cam, bưởi, táo…) vì các loại nước này có thể làm giảm hấp thu fexofenadine, khiến thuốc kém hiệu quả hơn.Thời điểm dùng: Uống vào cùng thời điểm mỗi ngày để đạt hiệu quả ổn định (ví dụ: mỗi sáng hoặc mỗi tối).
Không nghiền, nhai hoặc bẻ viên thuốc.
🔹 2. Liều dùng khuyến cáo
Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Liều thông thường: 1 viên Telfast 180mg mỗi ngày (uống 1 lần/ngày).
Đây là liều chuẩn dùng cho:
Viêm mũi dị ứng theo mùa.
Mày đay vô căn mạn tính.
Người suy thận
Do fexofenadine được thải trừ chủ yếu qua thận, nên ở bệnh nhân có suy thận nặng, cần giảm liều:
👉 Liều khởi đầu: 60mg/ngày.
(Tức là dùng thuốc có hàm lượng thấp hơn Telfast 180mg.)
Người suy gan
Không cần điều chỉnh liều, vì thuốc ít chuyển hóa qua gan.
Người cao tuổi
Không cần thay đổi liều, trừ khi có suy thận thì giảm như hướng dẫn ở trên.
⚠️ Lưu ý khi dùng
Không dùng thuốc quá liều khuyến cáo 1 viên/ngày, trừ khi có chỉ định của bác sĩ.
Tránh dùng cùng thuốc kháng acid chứa nhôm hoặc magnesi, vì chúng có thể làm giảm hấp thu fexofenadine (nếu cần, nên uống cách nhau ít nhất 2 giờ).
Nếu quên một liều:
Uống ngay khi nhớ ra.
Nếu gần đến giờ uống liều kế tiếp → bỏ qua liều quên, không uống gấp đôi.
3. Thành phần của Telfast HD 180mg
- Hoạt chất: Fexofenadin hydroclorid 180mg.
- Tá dược: microcrystalline cellulose (avicel PH 101, avicel PH 102), pregelatinised maize starch, croscarmellose natri, magnesi stearat, hypromellose E-5, hyprorhellose E-15, titan dioxyd, povidon, colloidal anhydrous silica, macrogol 400, hỗn hợp pink iron oxyd (PB1254), hỗn hợp yellow iron oxyd (PB1255).
4. Chống chỉ định của Telfast HD 180mg
Không nên sử dụng thuốc cho:
- Bệnh nhân bị mẫn cảm đối với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc, bao gồm cả tá dược.
- Phụ nữ mang thai.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng thuốc nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Cẩn trọng sử dụng cho trẻ em.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc với người cao tuổi vì họ có thể nhạy cảm hơn với thuốc.
- Sử dụng thuốc trong thai kỳ có thể gây tác dụng xấu cho thai nhi (sảy thai, quái thai, dị tật thai nhi), đặc biệt là trong ba tháng đầu. Phụ nữ mang thai nên tránh sử dụng thuốc.
- Thuốc có thể truyền qua sữa mẹ, vì vậy phụ nữ đang cho con bú cũng nên hạn chế sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc cho người lái xe và vận hành máy móc.
Tác dụng phụ của Thập toàn đại bổ A.T
- Trong quá trình sử dụng có thể xảy ra các tác dụng phụ khác mà chưa được biểu hiện hoặc chưa được nghiên cứu.
II. Đánh giá về sản phẩm
1.Đánh giá thành phần Telfast HD 180mg
Fexofenadine là thuốc kháng histamin thế hệ 2 (non-sedating antihistamine), được xem là một trong những lựa chọn hàng đầu trong điều trị dị ứng và mề đay mạn tính.
✅ Cơ chế tác dụng:
Ức chế chọn lọc thụ thể histamin H₁ ngoại biên → ngăn chặn histamin gây ngứa, chảy mũi, nổi mề đay.
Không tác động lên hệ thần kinh trung ương → không gây buồn ngủ, mệt mỏi.
Có tác dụng kéo dài 24 giờ, dùng 1 viên/ngày là đủ.
✅ Tác dụng dược lý chính:
Giảm ngứa, hắt hơi, chảy nước mũi, sổ mũi, nghẹt mũi, ngứa mắt, chảy nước mắt trong viêm mũi dị ứng.
Giảm mẩn ngứa, phát ban, sẩn phù trong mề đay mạn tính.
Bắt đầu có tác dụng trong 1–2 giờ và duy trì hiệu quả suốt 24 giờ.
⚙️ Ưu điểm của Fexofenadine:
Không gây buồn ngủ hoặc ảnh hưởng đến khả năng lái xe, học tập, làm việc.
Không có tác dụng kháng cholinergic (khô miệng, táo bón, rối loạn thị giác) như thế hệ cũ.
Hấp thu nhanh, ít tương tác thuốc, thải trừ an toàn qua mật và thận.
🔹 2. Tá dược (phụ liệu)
Các tá dược trong Telfast 180mg được lựa chọn để đảm bảo độ ổn định, khả năng tan rã và hấp thu tối ưu:
| Thành phần tá dược | Vai trò – công dụng |
|---|---|
| Microcrystalline cellulose (Avicel PH 101, PH 102) | Tạo khối, định hình viên, giúp viên chắc, ổn định. |
| Pregelatinised maize starch | Chất độn & giúp viên tan rã nhanh trong dạ dày. |
| Croscarmellose natri | Tác nhân siêu rã – giúp thuốc hòa tan và hấp thu nhanh. |
| Magnesi stearat | Chất bôi trơn, giúp quá trình dập viên mượt mà, chống dính khuôn. |
| Hypromellose (E-5, E-15) | Tạo màng bao bảo vệ, kiểm soát độ tan và độ bóng viên. |
| Titan dioxyd (E171) | Tạo màu trắng sáng, bảo vệ hoạt chất khỏi ánh sáng. |
| Povidon | Tăng độ bền cơ học của viên, hỗ trợ phân tán hoạt chất. |
| Colloidal anhydrous silica | Hút ẩm, ổn định cấu trúc viên, tránh vón cục. |
| Macrogol 400 | Chất làm mềm, giúp màng bao linh hoạt. |
| Iron oxide pigments (hồng PB1254, vàng PB1255) | Tạo màu đặc trưng, dễ nhận diện thuốc. |
🧪 Tổng quan:
→ Đây là hệ tá dược đạt chuẩn dược điển quốc tế (USP/EP), đảm bảo:
Ổn định dược chất trong điều kiện bảo quản lâu dài.
Tốc độ tan rã tối ưu, hấp thu nhanh sau khi uống.
Độ an toàn cao, không chứa chất gây kích ứng hoặc độc hại.
🔹 3. Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Dạng bao phim giúp bảo vệ hoạt chất Fexofenadine khỏi ẩm, ánh sáng và acid dạ dày.
Viên bao phim dễ nuốt, không đắng, thích hợp cho người lớn và trẻ em ≥ 12 tuổi.
Giải phóng nhanh, đạt nồng độ tối đa trong máu sau 1–2 giờ.
2. Thông tin về nhà cung cấp
- Nhà sản xuất: Sanofi
- Xuất xứ thương hiệu: Pháp


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Telfast HD 180mg Hộp 10 Viên – Giảm Viêm Mũi Dị Ứng Mày Đay Viêm Căn Mạn”