Thuốc Briz được chỉ định để điều trị tăng Amoniac huyết trong các bệnh về gan như viêm gan, xơ gan, gan nhiễm mỡ.

I. Thông tin sản phẩm Briz
1. Thành phần của Briz
- L-Ornithine L-Aspartate: 5mg.
- Tá dược vừa đủ .
2. Công dụng của Briz
- Dùng trong các bệnh lý cấp hoặc mạn về gan do tăng amoniac huyết như xơ gan, gan nhiễm mỡ, viêm gan virus.
- Điều trị các rối loạn tiền hôn mê gan, bệnh não gan.
3. Đối tượng sử dụng
- Người mắc các bệnh lý về gan:
- Viêm gan (cấp tính hoặc mãn tính).
- Gan nhiễm mỡ, xơ gan hoặc suy giảm chức năng gan.
- Các bệnh lý gây tăng nồng độ amoniac trong máu do rối loạn chức năng gan.
- Bệnh nhân bị tăng amoniac huyết:
- Người bị tăng nồng độ amoniac trong máu (hyperammonemia), gây ra các triệu chứng như rối loạn ý thức, lơ mơ, mệt mỏi, hoặc hôn mê gan.
- Bệnh nhân có biểu hiện hội chứng não gan (hepatic encephalopathy) do tích tụ amoniac trong cơ thể.
- Người cần hỗ trợ chức năng gan:
- Những người cần cải thiện chức năng gan để đào thải độc tố, đặc biệt trong trường hợp gan suy giảm khả năng xử lý các chất độc hại.
- Người bị mệt mỏi, chán ăn, hoặc suy nhược cơ thể liên quan đến rối loạn chức năng gan.
4. Liều dùng – Cách dùng
Liều dùng
- Liều dùng thuốc Briz có thể thay đổi tùy theo loại bệnh và mức độ bệnh
- Tăng Amoniac huyết trong bệnh gan cấp: 1-2 ống/24 giờ.
- Tăng Amoniac huyết trong bệnh gan mạn như xơ gan, gan nhiễm mỡ: 2-4 ống/24 giờ.
- Rối loạn tiền hôn mê và hôn mê: Sử dụng 8 ống cho ngày đầu tiên, các ngày tiếp theo tùy theo thể trạng bệnh.
Cách dùng
- Sử dụng theo sự kê đơn của thầy thuốc.
- Dùng miếng vải sạch bẻ đầu ống thuốc để tránh mảnh thủy tinh cắm vào tay.
- Có thể pha thuốc tiêm với các dung dịch thích hợp để truyền tĩnh mạch. Dung dịch sau khi pha có thể sử dụng trong 24 giờ ở nhiệt độ dưới 30 độ C.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý
- Khi bẻ ống thuốc cần thận tránh để mảnh vỡ lẫn vào trong thuốc và gây ra những tác dụng không mong muốn.
- Khi dùng thuốc Briz với liều cao cần kiểm tra thường xuyên nồng độ thuốc trong máu và trong nước tiểu.
- Khi sử dụng cho bệnh nhân thiểu năng gan, cần kiểm soát tốc độ tiêm để hạn chế tình trạng khó chịu, buồn nôn.
- Lưu ý nguy cơ sốc phản vệ.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc Briz cho trẻ em và người già.
- Không dùng thuốc tiêm khi có dấu hiệu vẩn đục, kết tủa hoặc hết hạn sử dụng.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Tác dụng phụ
- Dùng thuốc Briz có thể gây ra tác dụng phụ như nôn và buồn nôn, khó tiêu.
- Các triệu chứng thường thoáng qua trong thời gian ngắn, và sẽ biến mất khi giảm liều, do đó không cần phải ngưng thuốc.
- Để đảm bảo an toàn, hãy thông báo cho bác sĩ các tác dụng không mong muốn bạn gặp phải khi sử dụng thuốc.
Bảo quản
- Bảo quản thuốc Briz ở nơi cao ráo, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh xa tầm tay của trẻ em.
- Nhiệt độ bảo quản tốt nhất dưới 30 độ C.
II. Đánh giá sản phẩm Briz
1. Ưu – Nhược điểm của Briz
Ưu điểm
- Hiệu quả trong giảm amoniac máu:
- Hỗ trợ đào thải amoniac trong máu, giúp giảm nguy cơ biến chứng như hội chứng não gan hoặc hôn mê gan.
- Thúc đẩy chuyển hóa amoniac thành các chất ít độc hơn để thải ra ngoài qua đường tiểu.
- Bảo vệ chức năng gan:
- Giúp cải thiện chức năng gan ở những người bị viêm gan, xơ gan, hoặc suy giảm chức năng gan.
- Hỗ trợ gan trong việc xử lý các độc tố, giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.
- Ứng dụng đa dạng:
- Có thể sử dụng trong nhiều tình trạng liên quan đến bệnh lý gan, từ viêm gan cấp tính đến mãn tính.
- Phù hợp với bệnh nhân gặp triệu chứng mệt mỏi, chán ăn hoặc suy nhược do rối loạn chức năng gan.
- Ít tác dụng phụ nghiêm trọng:
- An toàn nếu sử dụng đúng liều lượng và theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Thích hợp cho đa số bệnh nhân, bao gồm cả người cao tuổi.
Nhược điểm
- Hiệu quả phụ thuộc vào tình trạng bệnh: Tác dụng của thuốc có thể chậm hoặc không rõ rệt trong các trường hợp tổn thương gan nghiêm trọng hoặc giai đoạn cuối.
- Không phải giải pháp toàn diện: Chỉ hỗ trợ giảm amoniac máu mà không điều trị trực tiếp nguyên nhân gây tổn thương gan, ví dụ như nhiễm virus, nhiễm độc, hoặc xơ gan.
- Có nguy cơ tương tác thuốc:
- Có thể ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi các thuốc khác dùng đồng thời, đặc biệt trong các phác đồ điều trị gan.
- Cần cẩn trọng khi phối hợp với các thuốc gây độc gan.
- Tác dụng phụ tiềm ẩn:
- Một số trường hợp có thể gặp tác dụng phụ như rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng).
- Dị ứng hoặc mẫn cảm với thành phần thuốc tuy hiếm gặp nhưng vẫn có thể xảy ra.
- Không phù hợp với một số đối tượng:
- Không dùng được cho người mẫn cảm với thành phần của thuốc.
- Cần tham khảo bác sĩ nếu sử dụng cho phụ nữ mang thai, cho con bú, hoặc trẻ nhỏ.
2. Công dụng chính của L-Ornithine L-Aspartate
- L-Omithine L-Aspartate (LOLA) là một muối kép, khi được hấp thu vào cơ thể LOLA phân ly thành Ornithin và Aspartic acid, là 2 acid amin tham gia vào chu trình ure và tổng hợp glutamin. Sự tổng hợp Glutamin có hiệu quả trong việc điều chỉnh lượng Amoniac đi vào chu trình Ure.
- Sự kết hợp tạo thành L-Omithine L-Aspartate có tác dụng hỗ trợ nhau làm giảm Amoniac trong huyết tương.
- Ngoài ra, LOLA tăng tổng hợp Urê trong chu trình Urê, kích thích quá trình khử độc Amoniac.
- Amoniac ngoài gan cũng được loại trừ bởi L-Omithine L-Aspartate, do đó thuốc Briz có tác dụng giải độc, bảo vệ gan.
- Thuốc Brizcòn tạo ra năng lượng dưới dạng ATP cho các tế bào sử dụng.


admin –
Đã sử dụng và có hiệu quả, nhân viên tư vấn nhiệt tình .