Thuốc Infectvagin điều trị hỗ trợ các bệnh viêm , teo niêm mạc âm đạo , như viêm cổ tử cùng và tuyến lộ tử cung ,…..

I. Thông tin sản phẩm Infectvagin
1. Thành phần của Infectvagin
- Collagen thủy phân .
- Plyhexam – ethylenbiguanide.
2. Công dụng của Infectvagin
- Điều trị hỗ trợ các bệnh viêm nhiễm và teo niêm mạc âm đạo, chẳng hạn như viêm cổ tử cung và viêm lộ tuyến cổ tử cung.
- Dưỡng ẩm, giúp cải thiện tình trạng khô âm đạo.
3. Đối tượng sử dụng
- Phụ nữ bị viêm nhiễm âm đạo do vi khuẩn, nấm hoặc các nguyên nhân khác.
- Phụ nữ mắc viêm cổ tử cung, viêm lộ tuyến cổ tử cung.
- Phụ nữ bị khô âm đạo, teo âm đạo (thường gặp ở phụ nữ mãn kinh hoặc sau sinh).
- Người đang điều trị các bệnh phụ khoa liên quan đến rối loạn môi trường âm đạo.
4. Liều dùng – Cách dùng
Liều dùng
- Thông thường, đặt 1 viên mỗi ngày, liên tục trong 10-14 ngày hoặc theo chỉ định của bác sĩ.
- Nếu cần điều trị lâu dài hoặc hỗ trợ duy trì, liều dùng có thể được điều chỉnh.
Cách dùng
- Rửa tay và vệ sinh vùng âm đạo sạch sẽ bằng nước ấm.
- Nhúng viên thuốc vào nước sạch trong vài giây để làm mềm viên thuốc, giúp việc đặt thuốc dễ dàng hơn.
- Nằm ngửa, co đầu gối lên và nhẹ nhàng đưa viên thuốc sâu vào bên trong âm đạo.
- Sau khi đặt thuốc, nên nghỉ ngơi ít nhất 15-30 phút hoặc tốt nhất nên đặt trước khi đi ngủ để thuốc có thời gian phát huy tác dụng.
- Tiếp tục điều trị theo đúng liệu trình, không ngừng thuốc giữa chừng để tránh tái phát viêm nhiễm.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý
- Tránh quan hệ tình dục trong thời gian điều trị.
- Tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Nếu có bất kỳ biểu hiện kích ứng, ngứa hoặc dị ứng nào, cần ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Tác dụng phụ
- Kích ứng tại chỗ: Ngứa, rát hoặc cảm giác khó chịu ở vùng âm đạo.
- Phản ứng dị ứng:
- Đỏ, sưng hoặc nổi mẩn tại khu vực đặt thuốc.
- Trong trường hợp nghiêm trọng, có thể xảy ra phản ứng dị ứng toàn thân như khó thở hoặc phát ban.
- Khí hư bất thường: Một số người có thể gặp hiện tượng khí hư ra nhiều hơn bình thường trong quá trình điều trị.
- Khô hoặc nóng rát âm đạo: Đây có thể là phản ứng tạm thời và thường giảm sau khi ngừng sử dụng thuốc.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để xa tầm tay cuả trẻ em .
II. Đánh giá sản phẩm Infectvagin
1. Ưu – Nhược điểm của Infectvagin
Ưu điểm
- Hiệu quả cao trong điều trị viêm nhiễm phụ khoa: Thành phần thuốc giúp tiêu diệt vi khuẩn, nấm và các tác nhân gây viêm nhiễm hiệu quả.
- Dưỡng ẩm và cải thiện tình trạng khô âm đạo: Hỗ trợ phục hồi niêm mạc âm đạo, giúp giảm khó chịu do khô âm đạo, đặc biệt ở phụ nữ sau sinh hoặc mãn kinh.
- Dễ sử dụng: Viên đặt nhỏ gọn, dễ dàng đặt vào âm đạo, phù hợp với nhiều đối tượng.
- Ít tác dụng phụ nghiêm trọng: Nếu sử dụng đúng cách, các tác dụng phụ hiếm khi xảy ra và thường chỉ ở mức độ nhẹ.
Nhược điểm
- Không phù hợp với phụ nữ mang thai: Cần thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú, phải có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ.
- Có thể gây kích ứng tại chỗ: Một số người nhạy cảm có thể gặp các vấn đề như ngứa, rát hoặc khó chịu khi sử dụng thuốc.
- Cần tuân thủ đúng liệu trình: Việc ngừng thuốc giữa chừng có thể khiến bệnh không khỏi hoàn toàn hoặc tái phát nhanh.
- Tránh quan hệ tình dục khi sử dụng: Thuốc có thể gây khó chịu hoặc giảm hiệu quả nếu quan hệ tình dục trong thời gian điều trị.
2. Công dụng chính của từng thành phần
- Collagen thủy phân :
- Cải thiện sức khỏe da:Giúp tăng độ đàn hồi, giảm nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa da.
- Hỗ trợ sức khỏe xương và khớp:Cung cấp các axit amin cần thiết cho sự tái tạo sụn, giảm đau và viêm khớp.
- Tăng cường sức khỏe tóc và móng:Giúp tóc chắc khỏe, giảm gãy rụng và tăng cường độ bền cho móng tay.
- Hỗ trợ phục hồi cơ bắp:Thích hợp cho người tập luyện thể thao nhờ khả năng tăng cường tái tạo mô cơ và gân.
- Plyhexam – ethylenbiguanide:
- Dung dịch khử trùng và vệ sinh vết thương:Giúp tiêu diệt vi khuẩn, nấm và ngăn ngừa nhiễm trùng.
- Dung dịch bảo quản kính áp tròng:Loại bỏ vi khuẩn và giữ cho kính áp tròng sạch sẽ, an toàn khi sử dụng.
- Kháng khuẩn trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân: Được thêm vào các sản phẩm như nước rửa tay, gel sát khuẩn hoặc dung dịch vệ sinh để ngăn ngừa vi khuẩn.
- Điều trị các bệnh nhiễm trùng tại chỗ:Thường dùng để điều trị viêm loét do tiểu đường hoặc các tổn thương da mãn tính.


admin –
đã sử dụng và có hiệu quả cao, nhân viên tư vấn nhiệt tình .