Vinzix 20mg/2ml được dùng để điều trị phù trong suy tim sung huyết, bệnh thận và xơ gan, phù phổi cấp, thiểu niệu do suy thận cấp hoặc mạn tính, tăng huyết áp (đặc biệt khi do suy tim sung huyết hoặc do suy thận) hoặc cơn tăng huyết áp, tăng calci huyết… Dưới đây là thông tin về sản phẩm

I. Thông tin về sản phẩm Vinzix 20mg/2ml
1. Công dụng – Chỉ định của Vinzix 20mg/2ml
Thuốc Vinzix thường được chỉ định trong các trường hợp sau:
Điều trị phù:
Phù phổi cấp.
Phù não.
Phù do các nguyên nhân liên quan đến tim, gan, thận.
Điều trị tăng huyết áp:
Huyết áp cao ở mức độ nhẹ đến trung bình.
Suy thận:
Dùng liều cao để điều trị suy thận cấp tính hoặc mạn tính.
Các chỉ định khác:
Điều trị thiểu niệu.
Hỗ trợ điều trị trong trường hợp ngộ độc barbiturate.
2. Cách dùng và liều dùng của Vinzix 20mg/2ml
Cách dùng Vinzix 20mg/2ml
Đường dùng: Tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch, áp dụng khi cần tác dụng lợi tiểu nhanh hoặc khi bệnh nhân không thể uống được.
Tiêm tĩnh mạch:
Phải tiêm chậm trong 1 – 2 phút.
Khi tiêm trực tiếp hoặc truyền tĩnh mạch, tốc độ không vượt quá 4 mg/phút ở người lớn.
Dung dịch pha loãng để truyền tĩnh mạch: Có thể pha furosemid với NaCl 0,9%, Ringer lactat hoặc dextrose 5%. Khi cần, điều chỉnh pH > 5,5.
Khuyến nghị: Chuyển sang đường uống ngay khi có thể để duy trì điều trị.
Liều dùng Vinzix 20mg/2ml
1. Điều trị phù – Người lớn
Liều thông thường: 20 – 40 mg tiêm bắp hoặc tĩnh mạch, một liều duy nhất.
Nếu không đáp ứng: có thể tăng thêm 20 mg mỗi lần, cách nhau ít nhất 2 giờ, cho đến khi đạt tác dụng lợi niệu mong muốn.
Sau khi xác định được liều có hiệu quả: có thể dùng 1 – 2 lần/ngày.
2. Phù phổi cấp – Người lớn
Tiêm tĩnh mạch chậm (1 – 2 phút) liều 40 mg.
Nếu sau 1 giờ không có tác dụng, có thể tăng lên 80 mg tiêm tĩnh mạch chậm (1 – 2 phút).
3. Cơn tăng huyết áp – Người lớn
Nếu chức năng thận bình thường: tiêm tĩnh mạch chậm (1 – 2 phút) liều 40 – 80 mg, có thể phối hợp thêm thuốc hạ huyết áp khác.
Nếu chức năng thận suy giảm: có thể cần liều cao hơn theo chỉ định bác sĩ.
3. Thành phần của Vinzix 20mg/2ml
- Furosemid 20mg/2ml
4. Chống chỉ định của Vinzix 20mg/2ml
Không nên sử dụng thuốc cho:
- Bệnh nhân bị mẫn cảm đối với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc, bao gồm cả tá dược.
- Phụ nữ mang thai.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng thuốc nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Cẩn trọng sử dụng cho trẻ em.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc với người cao tuổi vì họ có thể nhạy cảm hơn với thuốc.
- Sử dụng thuốc trong thai kỳ có thể gây tác dụng xấu cho thai nhi (sảy thai, quái thai, dị tật thai nhi), đặc biệt là trong ba tháng đầu. Phụ nữ mang thai nên tránh sử dụng thuốc.
- Thuốc có thể truyền qua sữa mẹ, vì vậy phụ nữ đang cho con bú cũng nên hạn chế sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc cho người lái xe và vận hành máy móc.
II. Đánh giá về sản phẩm
1.Đánh giá thành phần Vinzix 20mg/2ml
Hoạt chất chính:
Furosemid 20mg/2ml – thuốc lợi tiểu quai (loop diuretic).
Cơ chế: Ức chế tái hấp thu Na⁺ và Cl⁻ tại quai Henle → tăng đào thải nước, natri, kali, clorid, magnesi, calci.
Tác dụng nhanh và mạnh, giúp giảm phù, hạ huyết áp, giải phóng dịch ứ trong phổi và mô.
Ưu điểm:
Khởi phát tác dụng nhanh (đặc biệt khi tiêm tĩnh mạch).
Hiệu quả cao trong phù phổi cấp, phù não, phù do tim, gan, thận.
Có thể dùng trong cơn tăng huyết áp cấp và hỗ trợ điều trị ngộ độc (ví dụ barbiturate).
Nhược điểm / Lưu ý:
Có nguy cơ gây mất nước, rối loạn điện giải (hạ kali, hạ natri, hạ magnesi) nếu dùng liều cao hoặc kéo dài.
Có thể gây tụt huyết áp nhanh nếu tiêm tĩnh mạch quá nhanh.
Chống chỉ định ở bệnh nhân mất nước, vô niệu do suy thận nặng không hồi phục, dị ứng với sulfonamid.
Kết luận: Thành phần Furosemid 20mg/2ml là hoạt chất lợi tiểu mạnh, hiệu quả trong điều trị cấp cứu và kiểm soát phù do nhiều nguyên nhân. Tuy nhiên, cần dùng đúng liều và theo dõi chặt chẽ để tránh rối loạn điện giải và các tác dụng phụ nghiêm trọng.
2. Thông tin về nhà cung cấp
- Thương hiệu: VINPHACO


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Vinzix 20mg/2ml Hộp 50 Ống – Trị Phù Trong Suy Tim Sưng Huyết”