Zacaderm được biết đến khá phổ biến với công dụng hỗ trợ điều trị các bệnh về da như viêm da dị ứng, lang ben, eczema,…

I. Thông tin của sản phẩm Zacaderm
1. Thành phần của Zacaderm
- Miconazole nitrate : 180mg
- Crotamiton : 1800mg
2. Công dụng của Zacaderm
- Viêm da: viêm da tiếp xúc, viêm da cấp. viêm da dị ứng, viêm da mạn tính.
- Nấm: nấm móng, nấm candida.
- Hắc lào, lang ben, eczema.
- Ghẻ lở, ngứa, côn trùng đốt.
3. Đối tượng sử dụng
Trẻ em trên 2 tuổi (sau khi test miếng nhỏ trước) và cả phụ nữ mang thai, đang cho con bú—hoàn toàn an toàn khi dùng gel Zacaderm đúng cách .
- Người lớn bị các bệnh da liễu nhẹ đến vừa:
Viêm da dị ứng / viêm da tiếp xúc / viêm da mãn tính
Hắc lào, lang ben, nấm da (Candida, nấm móng…)
Eczema, ghẻ lở, ngứa, kích ứng da do côn trùng đốt
4. Liều dùng – Cách dùng
Liều dùng
- 2–3 lần/ngày (có thể lên 3–4 lần nếu cần).
Cách dùng
- Bôi đều, massage nhẹ, chờ khô trước khi làm gì tiếp theo
5. Một số thông tin khác
Lưu ý
Test trước ở vùng da nhỏ nếu dùng lần đầu hoặc có da nhạy cảm.
Đọc kỹ chống chỉ định, tránh dùng nếu dị ứng với các thành phần như miconazole hoặc crotamiton.
Ngưng dùng ngay khi xuất hiện mẩn đỏ, nóng rát nặng – nên tham vấn bác sĩ/dược sĩ.
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ cao và để xa tầm tay trẻ em
Tác dụng phụ
Kích ứng da:
Ngứa, rát nhẹ, đỏ vùng bôi – đặc biệt nếu da nhạy cảm hoặc có vết thương hở.
Có thể xuất hiện mẩn đỏ hoặc cảm giác châm chích nhẹ khi mới sử dụng.
Dị ứng:
Nổi mề đay, phát ban hoặc sưng nhẹ vùng bôi nếu dị ứng với bất kỳ thành phần nào (nhất là hành tây hoặc nhựa lô hội).
Trường hợp nặng có thể gây viêm da tiếp xúc.
Bít tắc lỗ chân lông (rất hiếm): Nếu sử dụng lượng kem dày hoặc không làm sạch da kỹ, có thể gây bí da, đặc biệt trên da dầu.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để xa tầm tay của trẻ em.
II. Đánh giá sản phẩm Zacaderm
1. Ưu – nhược điểm của Zacaderm
Ưu điểm
- Sản phẩm được sản xuất bởi công ty dược pháp mỹ, trên dây chuyền hiện đại.
- Dạng gel bôi dễ sử dụng, thấm nhanh, không gây bết dính trên da.
- Nghiên cứu cho thấy miconazole đường bôi được dung nạp tốt và hiệu quả hơn đáng kể so với thuốc kẽm oxid/petrolatum để điều trị viêm da tã phức tạp do nhiễm nấm Candida.
Nhược điểm
- Dữ liệu an toàn trên phụ nữ mang thai và cho con bú chưa được nghiên cứu đầy đủ.
- Sản phẩm này không thể thay thế được thuốc chữa bệnh.
2. Công dụng chính của từng thành phần
- Miconazole nitrate là thuốc kháng nấm azole, hoạt động thông qua có chế ức chế hoạt động của men CYP450 14 alpha-lanosterol demethylase có ở nấm. Miconazole được sử dụng rộng rãi trong điều trị bệnh nhiễm trùng nấm men niêm mạc, gồm cả ở miệng và âm đạo.
- Crotamiton được sử dụng như một chất diệt vi khuẩn và chống ngứa do ghẻ hoặc cháy nắng thông qua có chế tạo ra một chất chống kích ứng. Đồng thời, khi crotamiton bay hơi khỏi da thì nó tạo cảm giác mát, sẽ làm chuyển hướng chú ý của bạn đến cơn ngứa


admin –
đã sử dụng và thấy hiệu quả cao, nhân viên tư vấn nhiệt tình.