Aminoleban 200ml được chỉ định để điều trị giúp phòng ngừa và điều trị bệnh lý não do gan đối với bệnh nhân suy gan mạn tính

I. Thông tin sản phẩm Aminoleban
1. Thành phần Aminoleban
- Tổng lượng Acid amin: 8%(w/v).
- Lượng Acid amin phân nhánh (BCAA): 35,5%(w/w).
- Tỉ lệ Fischer: 37,5%.
- Tỉ lệ Acid amin thiết yếu (E) / Acid amin không thiết yếu (N): 1,09.
- Na+ khoảng14 mEq/L.
- Cl khoảng 94 mEq/L.
2. Chỉ định Aminoleban
- Giúp phòng ngừa và điều trị bệnh lý não do gan đối với bệnh nhân suy gan mạn tính.
- Bệnh lý gan nặng dẫn đến rối loạn cân bằng acid amin.
- Cung cấp chất dinh dưỡng theo đường tĩnh mạch trong bệnh gan
- Thuốc còn được sử dụng trong một số trường hợp khác nhưng chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ, bệnh nhân không nên tự ý sử dụng
3. Cách dùng
- Liều khuyến cáo cho người lớn: truyền tĩnh mạch 500-1000 ml/lần bằng cách truyền nhỏ giọt.
- Tốc độ truyền thuốc trung bình ở tĩnh mạch ngoại biên : 1,7-2,7 ml/phút – tương đương khoảng 1-2 giờ cho 200ml.
- Liều dùng trong cung cấp chất dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa: 500-1000ml kết hợp với dextrose hoặc 1 dung dịch khác. Truyền trong 24 giờ theo đường tĩnh mạch trung tâm.
- Chú ý chỉnh liều theo tuổi, triệu chứng và cân nặng.
- Cần truyền tĩnh mạch chậm, nhỏ giọt.
- Không tự ý thay đổi liều do lượng dịch truyền đã được cân nhắc kỹ cho từng đối tượng bệnh nhân.
- Trước khi mở túi nylon cần kiểm tra màu của viên chỉ thị màu. Chỉ truyền những túi thuốc trong suốt, không có vẩn đục.
- Sát trùng nơi tiêm, kiểm tra dây chuyền còn nguyên không bị rách túi đựng. Không pha thêm thuốc khác vào dịch truyền khi không có chỉ định của bác sĩ.
- Chỉ truyền khi có sự giám sát của bác sĩ, nhân viên y tế.
- Trước khi truyền, cần cho chảy hết những giọt dịch đầu tiên để loại bỏ bọt khí.
4. Chống chỉ định
- Bệnh nhân suy thận nặng.
- Bệnh nhân suy tim nặng.
- Bệnh nhân có rối loạn chuyển hóa nước và điện giải.
- Bệnh nhân có bất thường về chuyển hóa acid amin do các nguyên nhân khác ngoài gan.
- Bệnh nhân dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý:
- Chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ, tuân thủ tuyệt đối theo chỉ định. Kiểm tra kỹ hạn sử dụng và màu sắc dung dịch trước khi dùng thuốc.
- Thận trọng khi truyền thuốc cho bệnh nhân lớn tuổi vì chức năng gan thận suy giảm.
- Thận trọng với bệnh nhân nhiễm toan nặng, bệnh nhân suy tim xung huyết, bệnh nhân suy nhược và mất nước nặng.
- Chứa natri và clorua ngoài các axit amin vì vậy cần theo dõi cẩn thận cân bằng điện giải khi dùng dung dịch điện giải hoặc với liều lượng lớn.
- Theo dõi những phản ứng của cơ thể trong quá trình dùng thuốc để nhanh chóng phát hiện bất thường.
- Giảm liều đối với trẻ em.
- Để tránh nhiễm khuẩn chéo cần tiến hành tiệt trùng bằng các biện pháp thích hợp.
- Cần làm ấm đến nhiệt độ gần tương đương nhiệt độ cơ thể bệnh nhân khi truyền trong môi trường lạnh.
- Chỉ sử dụng một lần. Trong trường hợp không truyền hết cần loại bỏ phần dung dịch còn thừa.
Bảo quản:
- Bảo quản nơi khô ráo thoáng mát
- Tránh ánh nắng trực tiếp
II. Đánh giá sản phẩm Aminoleban
1. Công dụng thành phần Aminoleban
- Aminoleban 200ml có thành phần chính là các acid amin và acid amin phân nhánh (acidmin thiết yếu và không thiết yếu). Các axit amin này là thành phần cơ bản của protein. Do vậy Aminoleban giúp thúc đẩy tổng hợp protein và chữa lành các tổn thương.
- Các Acid amin thiết yếu trong Aminoleban (như Arginine) tham gia vào chức năng giải độc ammoniac của gan (chu trình tạo ra ure). Từ đó chúng có vai trò trong điều hòa nồng độ ammoniac máu tăng trong trường hợp bệnh lý, thúc đẩy sự tổng hợp protid, điều trị các rối loạn liên quan đến chức năng gan.
- Các Acid amin không thiết yếu tham gia vào quá trình tổng hợp protein của cơ thể. Nó cũng tham gia vào chuyển Acid benzoic thành acid hipuric không còn gây độc. Chúng có thể chuyển hóa theo nhiều con đường khác nhau, đóng vai trò quan trọng đối với cơ thể, giúp bảo vệ gan cũng như bảo vệ tim mạch.
2. Thông tin nhà sản xuất
NSX: Công ty TNHH Otsuka OPV.
- Xuất xứ: Việt Nam


admin –
tốt