Apinyl là thuốc do công ty Apimed sản xuất, là kết quả của sự phối hợp giữa 2 hoạt chất chính Terbutalin sulfat và Guaifenesin, mang lại tác dụng kép vừa giãn phế quản vừa long đờm. Sản phẩm được chỉ định trong điều trị triệu chứng của các cơn hen phế quản, viêm phế quản mạn tính và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính khi có tình trạng co thắt phế quản hồi phục. Với dạng bào chế là siro, thuốc Apinyl thích hợp sử dụng cho cả người lớn và trẻ em. Đây là lựa chọn đáng tin cậy, hỗ trợ kiểm soát triệu chứng và nâng cao hiệu quả điều trị cho người bệnh.

I. Thông tin sản phẩm Apinyl
1. Thành phần của Apinyl
- Terbutalin sulfat: 1,5mg.
- Guaifenesin: 66,5mg.
- Tá dược vừa đủ.
2. Công dụng của Apinyl
- Điều trị triệu chứng cơn hen phế quản và đợt kịch phát của viêm phế quản mạn tính, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, khí phế thũng khi co thắt phế quản còn hồi phục được.
3. Đối tượng sử dụng
Hen phế quản: điều trị triệu chứng các cơn hen cấp.
Đợt kịch phát của viêm phế quản mạn tính.
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) có co thắt phế quản hồi phục được.
Khí phế thũng kèm co thắt phế quản.
4. Liều dùng – Cách dùng
Liều dùng
- Người lớn: Sử dụng 10 – 15mL x 2 – 3 lần/ngày.
- Trẻ em: Sử dụng 7 – 15 tuổi: 5 – 10mL x 2 – 3 lần/ngày.
- Trẻ em: Sử dụng 3 – 6 tuổi: 2,5 – 5mL x 2 – 3 lần/ngày.
- Trẻ em: < 3 tuổi: Sử dụng 2,5mL x 2 – 3 lần/ngày.
Cách dùng
- Dùng bằng đường uống.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý
- Thận trọng khi dùng terbutalin sulfat cho bệnh nhân mắc đái tháo đường, cường giáp, có tiền sử co giật, bệnh tim (bao gồm thiếu máu cơ tim, rối loạn nhịp tim) hoặc tăng huyết áp.
- Đối với phụ nữ có thai và cho con bú:
- Phụ nữ có thai: Các nghiên cứu cho thấy terbutalin (dạng hít, uống hoặc tiêm dưới da) không gây hại cho thai phụ khi dùng để điều trị cơn hen phế quản. Trong quá trình mang thai, thuốc có thể gây nhịp tim nhanh ở thai nhi song song với mẹ. Hiện tượng này thường hiếm khi kéo dài sau sinh và rối loạn đường huyết sau sinh cũng ít khi gặp. Tuy nhiên, nếu sử dụng trong giai đoạn chuyển dạ, cần lưu ý đến tác dụng giãn mạch ngoại biên của thuốc giống thần kinh giao cảm beta2, đồng thời theo dõi nguy cơ đờ tử cung.
- Phụ nữ cho con bú: Terbutalin có thể bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ, thường không đủ để gây hại cho trẻ bú mẹ. Tuy vậy, việc sử dụng vẫn cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm ẩn cho con. Nếu muốn đảm bảo không ảnh hưởng đến trẻ, có thể ngừng cho bú trong thời gian điều trị.
- Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc: Terbutalin sulfat không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Tác dụng phụ
- Thường gặp (>1/100):
- Toàn thân: Nhức đầu.
- Tuần hoàn: Đánh trống ngực.
- Hệ thần kinh trung ương: Bồn chồn.
- Hệ cơ xương: Run, chuột rút tay/chân.
- Hiếm gặp (<1/1000):
- Da: Mề đay, phát ban.
- Chuyển hóa: Giảm kali máu.
- Tâm thần: Rối loạn giấc ngủ, thay đổi hành vi.
- Trong điều trị dọa sinh non: Một nghiên cứu trên 330 bệnh nhân ghi nhận 9 ca (2,7%) phải ngừng thuốc do tác dụng ngoại ý liên quan đến terbutalin:
- Thường gặp (>1/100): Nhức đầu, hồi hộp, bồn chồn, run, chuột rút, tăng đường huyết, hạ kali máu.
- Hiếm gặp (<1/1000): Hình ảnh lâm sàng giống phù phổi, tăng nguy cơ chảy máu tử cung khi mổ lấy thai.
Bảo quản
- Nơi thoáng mát, nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ánh sáng
- Để xa tầm tay của trẻ em.
II. Đánh giá sản phẩm Apinyl
1. Ưu – Nhược điểm của Apinyl
Ưu điểm
- Kết hợp Terbutalin và Guaifenesin, vừa giúp giãn phế quản vừa làm loãng dịch tiết, hỗ trợ điều trị toàn diện triệu chứng hô hấp.
- Dạng siro, dễ sử dụng cho cả trẻ em và người lớn.
- Thời gian tác dụng của Terbutalin khá nhanh và kéo dài từ 4–8 giờ, giúp duy trì hiệu quả trong ngày.
- Có thể sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú trong một số trường hợp, khi cân nhắc lợi ích và nguy cơ.
Nhược điểm
- Có thể gây tác dụng phụ như run tay chân, hồi hộp, bồn chồn, đánh trống ngực.
- Ở liều cao, Terbutalin có nguy cơ ảnh hưởng đến tim mạch và hệ thần kinh trung ương.
- Nguy cơ tương tác với nhiều nhóm thuốc khác (theophylin, thuốc chống trầm cảm 3 vòng, thuốc mê halothan…).
- Cần thận trọng khi dùng ở bệnh nhân có bệnh tim mạch, đái tháo đường, cường giáp.
2. Thông tin về nhà sản xuất
- Nhà sản xuất: Apimed – Việt Nam.
- Số đăng ký: VD-35409-21.
- Xuất xứ: Việt Nam.
- Dạng bào chế :Siro.
- Đóng gói: Hộp 1 chai 60 ml.


admin –
Đã sử dụng và thấy hiệu quả cao.