Chloraminophene là thuốc được chỉ định để điều trị bạch cầu lymphocytic mãn tính, Lymphoma Hodgkin và không Hodgkin, bệnh thận màng kèm hội chứng thận hư vô căn khi kết hợp với corticosteroid ở người lớn.

I. Thông tin sản phẩm Chloraminophene
1. Thành phần Chloraminophene
- Chlorambucil 2mg.
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
- Dạng bào chế: Viên nang cứng
2. Chỉ định Chloraminophene
- Bệnh bạch cầu lymphocytic mãn tính: Đây là một dạng ung thư máu tiến triển chậm, trong đó cơ thể sản xuất quá nhiều tế bào bạch cầu bất thường.
- U lympho Hodgkin và không Hodgkin: Đây là những loại ung thư phát sinh từ hệ bạch huyết, một phần của hệ miễn dịch.
- Bệnh thận màng kèm hội chứng thận hư vô căn: Chlorambucil được sử dụng trong điều trị hội chứng thận hư vô căn, với protein niệu ≥ 3,5g mỗi ngày hoặc tỷ lệ protein/creatinin > 2, khi kết hợp với corticosteroid.
3. Cách dùng
3.1 Liều dùng Chloraminophene
Liều dùng thông thường
- Bệnh bạch cầu lymphocytic mãn tính: Liều khởi đầu khuyến cáo là 0,15 mg/kg/ngày cho đến khi số lượng bạch cầu giảm xuống dưới 10.000 tế bào/mcl. Quá trình điều trị có thể kéo dài từ vài tuần đến vài tháng tùy theo tình trạng bệnh lý. Sau khi đạt được sự kiểm soát, có thể tiếp tục sử dụng liều duy trì với tần suất thấp hơn hoặc gián đoạn, tùy thuộc vào đáp ứng của bệnh nhân.
- Lymphoma Hodgkin: Chlorambucil thường được dùng với liều 0,2 mg/kg/ngày trong 4-8 tuần đối với các trường hợp Hodgkin giai đoạn tiến triển. Phác đồ điều trị có thể khác nhau tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân và sự kết hợp với các loại thuốc khác. Chlorambucil có thể được sử dụng như một phần của phác đồ đa liệu pháp trong các trường hợp cần giảm nhẹ triệu chứng.
- Lymphoma không Hodgkin: Liều Chlorambucil trong điều trị lymphoma không Hodgkin là từ 0,1-0,2 mg/kg/ngày trong khoảng thời gian 4-8 tuần. Đối với bệnh nhân đã đạt được sự cải thiện, có thể áp dụng liệu pháp duy trì với liều giảm hoặc sử dụng theo chu kỳ để kiểm soát bệnh lâu dài.
- Bệnh thận màng kèm hội chứng thận hư vô căn: Chlorambucil được dùng với liều 0,2 mg/kg/ngày, thường kết hợp với corticosteroid. Phác đồ điều trị gồm 6 tháng với việc sử dụng thuốc theo chu kỳ: Chlorambucil trong các tháng thứ 2, 4 và 6, và corticosteroid trong các tháng còn lại. Quá trình điều trị này giúp cải thiện chức năng thận và giảm nguy cơ tiến triển của bệnh.
Liều dùng cho các nhóm bệnh nhân đặc biệt
- Người cao tuổi: Người cao tuổi thường có nguy cơ cao hơn về các tác dụng phụ khi sử dụng Chlorambucil. Vì vậy, liều Chlorambucil thường được khuyến cáo giảm xuống còn 0,10-0,15 mg/kg/ngày. Cần theo dõi chặt chẽ chức năng gan, thận và tủy xương của bệnh nhân lớn tuổi trong suốt quá trình điều trị.
- Trẻ em: Sự an toàn và hiệu quả của Chlorambucil ở trẻ em chưa được nghiên cứu đầy đủ. Việc sử dụng thuốc trong nhóm bệnh nhân này cần được xem xét kỹ lưỡng và chỉ nên áp dụng khi lợi ích vượt trội hơn nguy cơ.
- Bệnh nhân suy thận: Bệnh nhân suy thận cần được điều chỉnh liều Chlorambucil để tránh tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là suy tủy. Với mức độ suy thận từ nhẹ đến trung bình (GFR từ 15-60 mL/phút/1,73 m²), liều Chlorambucil có thể giảm xuống còn 1,5-9 mg/ngày, tùy thuộc vào mức độ suy thận và phản ứng của bệnh nhân.
- Bệnh nhân suy gan: Chlorambucil được chuyển hóa qua gan, do đó bệnh nhân suy gan cần được điều chỉnh liều lượng để giảm nguy cơ tích lũy thuốc gây độc. Tuy nhiên, hiện chưa có hướng dẫn cụ thể cho nhóm bệnh nhân này, nên việc điều trị cần dựa trên tình trạng lâm sàng của từng cá nhân.
3.2 Cách dùng Chloraminophene
- Thuốc được dùng đường uống.
- Để đạt hiệu quả tối ưu, Chlorambucil nên được uống khi bụng đói hoặc ít nhất 1 giờ trước bữa ăn.
- Tránh nhai hoặc nghiền viên thuốc, vì điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc và tăng nguy cơ kích ứng dạ dày.
4. Chống chỉ định Chloraminophene
- Dị ứng với Chlorambucil: Những người có tiền sử dị ứng với Chlorambucil hoặc bất kỳ thành phần nào trong thuốc không nên sử dụng. Biểu hiện dị ứng có thể bao gồm phát ban, ngứa, sưng tấy, khó thở và chóng mặt.
- Phụ nữ mang thai: Chlorambucil có khả năng gây dị tật bẩm sinh và sẩy thai, do đó chống chỉ định tuyệt đối trong thai kỳ. Nếu phụ nữ đang dùng Chlorambucil mà mang thai, cần cân nhắc ngừng thuốc và thảo luận với bác sĩ về các biện pháp điều trị thay thế.
- Phụ nữ cho con bú: Chlorambucil có thể bài tiết qua sữa mẹ và gây hại cho trẻ sơ sinh, vì vậy phụ nữ đang cho con bú không nên sử dụng thuốc này.
- Vắc xin sống: Việc sử dụng Chlorambucil kết hợp với vắc xin sống giảm độc lực có thể gây nguy cơ nhiễm trùng toàn thân nghiêm trọng, do đó cần tránh sử dụng đồng thời.
5. Một số thông tin khác của Chloraminophene
Tác dụng phụ Chloraminophene:
- Hệ tạo máu: Chlorambucil có thể gây ức chế tủy xương, dẫn đến giảm sản xuất các tế bào máu, bao gồm bạch cầu, hồng cầu và tiểu cầu. Điều này có thể gây ra các tình trạng như thiếu máu, nhiễm trùng và nguy cơ chảy máu cao hơn.
- Hệ sinh dục: Chlorambucil có thể gây vô sinh tạm thời hoặc vĩnh viễn. Nam giới có thể bị giảm số lượng tinh trùng hoặc không có tinh trùng (azoospermia), trong khi phụ nữ có thể ngừng chu kỳ kinh nguyệt (vô kinh).
- Thần kinh: Các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn bao gồm co giật, đặc biệt là ở những bệnh nhân có tiền sử động kinh hoặc những người sử dụng liều cao Chlorambucil.
- Độc tính lâu dài: Chlorambucil có thể gây ung thư thứ phát, bao gồm bệnh bạch cầu cấp tính hoặc hội chứng loạn sản tủy. Nguy cơ này tăng lên ở những bệnh nhân được điều trị trong thời gian dài hoặc sử dụng liều cao.
Lưu ý:
- Ức chế tủy xương: Chlorambucil có khả năng gây ức chế tủy xương mạnh, dẫn đến giảm số lượng tế bào máu, đặc biệt là bạch cầu. Điều này có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng, thiếu máu, hoặc chảy máu. Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ số lượng tế bào máu trong suốt quá trình điều trị, đặc biệt trong giai đoạn đầu. Nếu số lượng bạch cầu giảm quá thấp (bạch cầu dưới 2000 tế bào/mm³), cần tạm ngưng hoặc điều chỉnh liều.
- Nguy cơ ung thư thứ phát: Chlorambucil có thể gây ung thư thứ phát, như bệnh bạch cầu cấp tính (AML) hoặc hội chứng loạn sản tủy (MDS), đặc biệt ở những bệnh nhân đã được điều trị trong thời gian dài hoặc sử dụng liều cao. Nguy cơ này thường xuất hiện sau nhiều năm điều trị và có thể kéo dài ngay cả khi ngừng thuốc. Do đó, cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ của việc sử dụng Chlorambucil trong điều trị lâu dài.
- Tăng nguy cơ co giật: Chlorambucil có thể gây co giật, đặc biệt ở những bệnh nhân có tiền sử động kinh, tổn thương thần kinh trước đó, hoặc ở những bệnh nhân dùng liều cao Chlorambucil (>20mg/ngày). Cần thận trọng khi sử dụng Chlorambucil cho các nhóm bệnh nhân này và theo dõi kỹ lưỡng các dấu hiệu thần kinh.
- Tổn thương gan: Chlorambucil được chuyển hóa qua gan, do đó, các bệnh nhân có bệnh gan tiềm ẩn hoặc suy gan cần được theo dõi chặt chẽ hơn. Tuy nhiên, không có thông tin chi tiết về liều lượng điều chỉnh cho bệnh nhân suy gan, vì vậy cần thận trọng khi sử dụng Chlorambucil ở nhóm bệnh nhân này.
- Chức năng sinh sản: Chlorambucil có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng sinh sản của cả nam và nữ. Ở nam giới, thuốc có thể gây giảm số lượng tinh trùng hoặc vô sinh hoàn toàn, và ở phụ nữ, có thể gây vô kinh. Nam giới muốn có con trong tương lai nên cân nhắc việc lưu trữ tinh trùng trước khi bắt đầu điều trị. Phụ nữ cũng nên thảo luận kỹ với bác sĩ về các lựa chọn bảo quản khả năng sinh sản.
- Phụ nữ mang thai: Chlorambucil có khả năng gây dị tật bẩm sinh nghiêm trọng nếu sử dụng trong thai kỳ. Thuốc có thể gây độc tính phôi thai và có khả năng gây sẩy thai hoặc dị tật nghiêm trọng. Do đó, Chlorambucil chống chỉ định trong suốt thai kỳ. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và ít nhất 6 tháng sau khi ngừng thuốc. Nếu bệnh nhân phát hiện mang thai trong khi điều trị, cần thông báo ngay cho bác sĩ để được tư vấn các biện pháp thay thế.
- Phụ nữ cho con bú: Chlorambucil có thể bài tiết qua sữa mẹ và gây hại cho trẻ bú mẹ. Do đó, phụ nữ không nên cho con bú trong khi sử dụng Chlorambucil, và nếu cần thiết phải điều trị bằng Chlorambucil, cần ngừng cho con bú.
Bảo quản:
- Thuốc cần được bảo quản lạnh (2 – 8 độ C), và tránh xa tầm tay trẻ em.
II. Đánh giá sản phẩm Chloraminophene
1. Ưu – Nhược điểm Chloraminophene
Ưu điểm Chloraminophene
- Hiệu quả trong điều trị các bệnh ung thư máu và hệ bạch huyết, đặc biệt là bệnh bạch cầu lymphocytic mãn tính và lymphoma.
- Được sử dụng trong các trường hợp không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác hoặc ở các bệnh nhân không thể dùng các thuốc hóa trị liệu mạnh hơn.
- Dạng viên uống, thuận tiện cho bệnh nhân điều trị ngoại trú.
Nhược điểm Chloraminophene
- Có thể gây ức chế tủy xương nghiêm trọng, dẫn đến thiếu máu, nhiễm trùng và nguy cơ xuất huyết.
- Nguy cơ ung thư thứ phát sau thời gian dài sử dụng.
- Ảnh hưởng xấu đến khả năng sinh sản, có thể gây vô sinh ở cả nam và nữ.
- Gây ra nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh gan, thận hoặc tiền sử động kinh.
2. Thông tin về nhà sản xuất
- NSX: Techni Pharma
- Xuất xứ: Pháp


admin –
Thuốc chính hãng, tư vấn nhiệt tình