Chlorocina-H là sản phẩm được dùng nhiều nhất với công dụng hợp viêm mí, viêm kết mạc, củng mạc, viêm màng bồ đào, viêm mắt đồng cảm, viêm nội nhãn, viêm thần kinh thị giác, viêm sau chấn thương, sau khi mổ… Dưới đây là thông tin về sản phẩm

I. Thông tin về sản phẩm Chlorocina-H
1. Công dụng – Chỉ định của Chlorocina-H
Viêm mí mắt (blepharitis).
Viêm kết mạc (conjunctivitis) – giúp giảm sưng, đỏ, ngứa, khó chịu ở mắt.
Viêm củng mạc và màng bồ đào (scleritis, uveitis) – giảm viêm sâu trong cấu trúc mắt.
Viêm mắt đồng cảm (do phản ứng viêm giữa hai mắt sau chấn thương).
Viêm nội nhãn và viêm thần kinh thị giác – hỗ trợ kiểm soát phản ứng viêm, giảm nguy cơ tổn thương thị lực.
Điều trị sau chấn thương hoặc sau phẫu thuật mắt – giúp ngăn viêm, giảm sưng đỏ và thúc đẩy quá trình hồi phục.
2. Cách dùng và liều dùng của Chlorocina-H
Không sử dụng thuốc trong các trường hợp sau để tránh gây biến chứng hoặc làm nặng thêm tình trạng viêm nhiễm ở mắt:
Dị ứng hoặc mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Viêm giác mạc do Herpes zoster (zona mắt) hoặc viêm giác mạc do virus herpes simplex.
Viêm giác mạc có mủ tiền phòng, viêm mống mắt có mủ tiền phòng.
Viêm gai giác mạc, bệnh mắt hột, lao mắt, loét giác mạc.
👉 Những trường hợp trên thường có tác nhân nhiễm trùng hoặc loét giác mạc tiến triển, việc dùng thuốc có chứa corticosteroid hoặc kháng viêm mạnh có thể làm bệnh nặng hơn hoặc chậm lành vết loét.
Liều dùng – Cách dùng:
Tra một dải thuốc mỡ dài khoảng 0,5 cm vào túi kết mạc của mắt bị bệnh.
Ngày tra 3–4 lần, tùy theo mức độ viêm và chỉ định của bác sĩ.
Khi tra thuốc, nên rửa tay sạch, kéo nhẹ mi dưới, tra thuốc rồi nhắm mắt trong vài giây để thuốc lan đều.
Không chạm đầu tuýp thuốc vào mắt hoặc lông mi để tránh nhiễm khuẩn.
3. Thành phần của Chlorocina-H
- Chloramphenicol 0,04g, Hydrocortison acetat 0,03g, Vaselin 24g, Lanolin 0,17g, Parafin khan 1,36g
4. Chống chỉ định của Chlorocina-H
Không nên sử dụng thuốc cho:
- Bệnh nhân bị mẫn cảm đối với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc, bao gồm cả tá dược.
- Phụ nữ mang thai.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng thuốc nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Cẩn trọng sử dụng cho trẻ em.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc với người cao tuổi vì họ có thể nhạy cảm hơn với thuốc.
- Sử dụng thuốc trong thai kỳ có thể gây tác dụng xấu cho thai nhi (sảy thai, quái thai, dị tật thai nhi), đặc biệt là trong ba tháng đầu. Phụ nữ mang thai nên tránh sử dụng thuốc.
- Thuốc có thể truyền qua sữa mẹ, vì vậy phụ nữ đang cho con bú cũng nên hạn chế sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc cho người lái xe và vận hành máy móc.
II. Đánh giá về sản phẩm
1.Đánh giá thành phần Thập toàn đại bổ A.T
1. Chloramphenicol – 0,04 g
Bản chất: Là một kháng sinh phổ rộng, có tác dụng ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn, từ đó ngăn chặn sự phát triển và tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng mắt.
Công dụng:
Hiệu quả trong điều trị các bệnh viêm kết mạc, viêm mí, viêm giác mạc, viêm túi lệ do vi khuẩn nhạy cảm gây ra.
Phổ tác dụng rộng với các chủng Gram dương và Gram âm (như Staphylococcus, Streptococcus, Haemophilus influenzae).
Đánh giá: ⭐ Thành phần chủ lực kháng khuẩn mạnh, giúp kiểm soát nhiễm trùng nhanh, giảm nguy cơ biến chứng ở mắt.
2. Hydrocortison acetat – 0,03 g
Bản chất: Là một corticosteroid có tác dụng chống viêm, chống dị ứng và giảm sưng đỏ.
Công dụng:
Giảm viêm, giảm phù nề, đỏ mắt, ngứa và đau rát trong các bệnh lý viêm ở mắt.
Giúp ổn định mô mắt sau phẫu thuật hoặc chấn thương.
Đánh giá: ⭐ Tác dụng hiệp đồng với Chloramphenicol, vừa diệt khuẩn, vừa giảm viêm hiệu quả. Tuy nhiên, cần dùng đúng chỉ định để tránh ức chế miễn dịch tại chỗ hoặc làm chậm lành vết loét giác mạc.
3. Vaselin – 24 g
Công dụng:
Là chất nền chính của thuốc mỡ, giúp tạo độ đặc và giữ ẩm cho vùng mắt.
Bảo vệ bề mặt giác mạc, giảm ma sát, giúp thuốc thấm từ từ, kéo dài tác dụng.
Đánh giá: ✅ An toàn, dịu nhẹ cho mắt, không gây kích ứng.
4. Lanolin – 0,17 g
Công dụng:
Tăng khả năng bám dính và mềm mịn của thuốc mỡ, giúp thuốc bám lâu hơn trên bề mặt mắt.
Giữ ẩm, giảm khô rát, tăng cảm giác dễ chịu sau khi tra.
Đánh giá: ✅ Chất hỗ trợ tốt, tăng tính ổn định và khả năng hấp thu của thuốc.
5. Parafin khan – 1,36 g
Công dụng:
Tạo độ trơn, làm mềm và ổn định cấu trúc thuốc mỡ.
Giúp thuốc không chảy, dễ tra vào mắt hơn.
Đánh giá: ✅ Tá dược an toàn, thường dùng trong thuốc tra mắt, giúp duy trì độ bền và ổn định của chế phẩm.
💬 Đánh giá tổng quan
✅ Ưu điểm:
Sự kết hợp giữa Chloramphenicol (kháng sinh) và Hydrocortison acetat (chống viêm) giúp điều trị viêm mắt do vi khuẩn hiệu quả, giảm nhanh triệu chứng sưng, đỏ, ngứa, đau.
Công thức nền (Vaselin – Lanolin – Parafin) giúp thuốc mềm, dễ bôi, giữ ẩm và an toàn cho giác mạc.
Tác dụng kép: vừa điều trị nguyên nhân (vi khuẩn), vừa giảm triệu chứng viêm, thích hợp dùng trong viêm mí, viêm kết mạc, viêm màng bồ đào nhẹ hoặc sau phẫu thuật mắt.
⚠️ Lưu ý:
Không dùng cho viêm giác mạc do virus, nấm, lao hoặc loét giác mạc.
Tránh dùng kéo dài, vì corticosteroid có thể gây tăng nhãn áp hoặc đục thủy tinh thể nếu lạm dụng.
Chỉ sử dụng theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa mắt.
2. Thông tin về nhà cung cấp
- Nhà sản xuất: CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Chlorocina-H Tuýp 4g – Điều Trị Viêm Mí Viêm Kết Mạc Hiệu Quả”