Citiwell hỗ trợ hoạt huyết, giúp tăng cường tuần hoàn máu não, hỗ trợ cải thiện tình trạng suy giảm trí nhớ do thiểu năng tuần hoàn não, giúp tăng khả năng tập trung, tốt cho trí não.

I. Thông tin sản phẩm Citiwell
1. Thành phần của Citiwell
- Citicoline: 200mg
- Choline bitratrate: 50mg
- Ginkgo Bioloba:40mg
- Vitamin B6: 4mg
- Vitamin B12: 9mcg
- Phụ liệu: vừa đủ
2. Công dụng của Citiwell
- Hỗ trợ hoạt huyết.
- Giúp tăng cường tuần hoàn máu não.
- Hỗ trợ cải thiện tình trạng suy giảm trí nhớ do thiểu năng tuần hoàn não, giúp tăng khả năng tập trung, tốt cho trí não.
3. Đối tượng sử dụng
- Người đau đầu, suy giảm trí nhớ, kém tập trung do thiểu năng tuần hoàn não, người làm việc trí óc căng thẳng, suy nhược thần kinh.
4. Liều dùng – Cách dùng
Liều dùng
- Người lớn: uống 1 viên/ngày.
Cách dùng
- Dùng bằng đường uống .
- Sử dụng với nước đun sôi để nguội .
5. Một số thông tin khác
Lưu ý
- Không sử dụng quá liều khuyến cáo
- Nếu sử dụng thuốc chống đông máu và thuốc chống kết tập tiểu cầu. Hãy hỏi bác sĩ trước khi dùng
- Không dùng cho người đang bị vết thương hở, trấn thương, đang chảy máu, máu chậm đông, người tai biến do xuất huyết, người chuẩn bị phẫu thuật, phụ nữ rong kinh, rong huyết, trẻ em dưới 12 tuổi, phụ nữ có thai và cho con bú.
Tác dụng phụ
- Hệ tiêu hóa:
- Buồn nôn.
- Đau bụng hoặc tiêu chảy.
- Đầy hơi.
- Hệ thần kinh:
- Đau đầu.
- Chóng mặt hoặc cảm giác mệt mỏi.
- Hệ tim mạch: Hạ huyết áp nhẹ ở một số người nhạy cảm.
- Dị ứng hoặc phản ứng quá mẫn (hiếm gặp):
- Ngứa, phát ban da.
- Khó thở hoặc sưng mặt, môi, lưỡi (phản ứng nặng cần được cấp cứu).
- Mất ngủ hoặc kích thích thần kinh (nếu sử dụng không đúng liều hoặc quá nhạy cảm với thuốc)
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để xa tầm tay của trẻ em .
II. Đánh giá sản phẩm Citiwell
1. Ưu – Nhược điểm của Citiwell
Ưu điểm
- Hiệu quả trong hỗ trợ chức năng não:
- Thành phần chính Citicoline giúp tăng cường tuần hoàn máu não, cải thiện trí nhớ, tăng khả năng tập trung và hỗ trợ phục hồi sau tổn thương não.
- Hỗ trợ người mắc các bệnh lý liên quan đến suy giảm nhận thức, tai biến mạch máu não hoặc bệnh Alzheimer.
- An toàn với đa số người dùng:
- Ít gây tác dụng phụ nghiêm trọng nếu sử dụng đúng liều lượng.
- Phù hợp với nhiều đối tượng, đặc biệt là người cao tuổi hoặc người có vấn đề về trí nhớ và thần kinh.
- Dễ sử dụng:
- Thường có dạng viên hoặc dung dịch, tiện lợi khi sử dụng.
- Có thể kết hợp trong các phác đồ điều trị khác mà ít gây tương tác thuốc.
- Hỗ trợ hồi phục thần kinh: Thúc đẩy tái tạo màng tế bào thần kinh, hỗ trợ cải thiện chức năng sau chấn thương hoặc tổn thương não.
Nhược điểm
- Tác dụng phụ tiềm ẩn:
- Có thể gây buồn nôn, đau đầu, hoặc mất ngủ ở một số người nhạy cảm.
- Tác dụng phụ nhẹ như rối loạn tiêu hóa (đau bụng, tiêu chảy) có thể xảy ra.
- Hiệu quả không tức thì:
- Cần thời gian sử dụng liên tục (thường từ vài tuần trở lên) để thấy rõ hiệu quả, nên không phù hợp cho những người cần cải thiện triệu chứng ngay lập tức.
- Không phù hợp cho mọi đối tượng:
- Không nên dùng cho trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai, hoặc người mẫn cảm với thành phần của thuốc mà không có chỉ định từ bác sĩ.
- Có nguy cơ tương tác thuốc, đặc biệt với người đang dùng thuốc thần kinh hoặc điều trị Parkinson.
- Giá thành:Một số dòng sản phẩm hoặc liều dùng cao có thể khá tốn kém nếu sử dụng lâu dài.
2. Công dụng chính của từng thành phần
- Citicoline
- Hỗ trợ cải thiện chức năng não, tăng cường trí nhớ và khả năng tập trung.
- Thúc đẩy phục hồi tổn thương não sau tai biến mạch máu não, chấn thương hoặc các bệnh lý thoái hóa thần kinh (như Alzheimer, Parkinson).
- Tăng sản xuất phospholipid trong màng tế bào thần kinh, cải thiện sự dẫn truyền tín hiệu thần kinh.
- Choline Bitartrate
- Là tiền chất để sản xuất acetylcholine, một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng giúp duy trì trí nhớ và khả năng học tập.
- Hỗ trợ gan khỏe mạnh bằng cách giảm nguy cơ gan nhiễm mỡ.
- Ginkgo Biloba
- Cải thiện lưu thông máu đến não, giúp cung cấp oxy và dưỡng chất cho các tế bào thần kinh.
- Chống oxy hóa, bảo vệ tế bào thần kinh khỏi tác động của gốc tự do.
- Giảm triệu chứng chóng mặt, ù tai, đau đầu, đặc biệt ở người cao tuổi.
- Vitamin B6 (Pyridoxine)
- Hỗ trợ sản xuất các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin, dopamine, và norepinephrine, giúp cải thiện tâm trạng và giảm căng thẳng.
- Hỗ trợ hệ miễn dịch và quá trình chuyển hóa protein.


admin –
đã sử dụng và có hiệu quả, nhân viên tư vấn nhiệt tình .