Thuốc Catefat do Công ty Choa Pharm. CO., LTD. Hàn Quốc sản xuất. Có chứa Levocarnitin 10 mg được chỉ định điều trị thiếu carnitin nguyên phát và thứ phát, rối loạn chuyển hoá cơ tim do bệnh tim thiếu máu cục bộ: Đau thắt ngực và nhồi máu cơ tim, giảm mệt mỏi tinh thần và thể lực ở người già, người bị hội chứng mệt mỏi mạn tính hoặc mệt mỏi do các thuốc hóa trị kháng ung thư, interferon.

I. Thông tin sản phẩm Catefat
1. Thành phần của Catefat
- Levocarnitin: 1g.
- Tá dược vừa đủ.
2. Công dụng của Catefat
- Thiếu carnitin nguyên phát và thứ phát.
- Rối loạn chuyển hoá cơ tim do bệnh tim thiếu máu cục bộ: Đau thắt ngực và nhồi máu cơ tim.
- Giảm mệt mỏi tinh thần và thể lực ở người già, người bị hội chứng mệt mỏi mạn tính hoặc một mỏi do các thuốc hóa trị kháng ung thư, interferon.
3. Đối tượng sử dụng
- Người thiếu hụt carnitine nguyên phát và thứ phát: Levocarnitine bổ sung carnitine cần thiết cho cơ thể.
- Bệnh nhân mắc bệnh tim thiếu máu cục bộ: Như đau thắt ngực và nhồi máu cơ tim, giúp cải thiện chuyển hóa cơ tim.
- Người cao tuổi: Giảm mệt mỏi tinh thần và thể lực, cải thiện sức khỏe tổng thể.
- Bệnh nhân hội chứng mệt mỏi mạn tính hoặc mệt mỏi do hóa trị liệu: Hỗ trợ giảm mệt mỏi và tăng cường năng lượng.
4. Liều dùng – Cách dùng
Liều dùng
- Đối với người lớn: Mỗi ngày uống từ 2 đến 3 ống.
- Đối với trẻ em: Phân liều theo cân nặng của trẻ. Trẻ em nên uống từ 50-100 mg/kg trong 1 ngày.
Cách dùng
- Đường dùng: Đường uống.
- Bệnh nhân uống trực tiếp thuốc Catefat, không cần pha loãng với nước hoặc không được trộn chung với các thực phẩm khác.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý
- Bạn nên uống thuốc đúng thời gian chỉ định của bác sĩ. Trong trường hợp quên liều, bạn có thể uống bù nếu thời gian không cách quá xa với thời gian chỉ định (khoảng 1-2 giờ). Không nên uống bù khi thời gian cách quá xa hoặc không được tự ý điều chỉnh liều dùng.
- Thận trọng dùng thuốc cho đối tượng người cao tuổi.
- Kiểm tra kĩ hạn sử dụng của thuốc trước khi dùng (hạn sử dụng của thuốc Catefat là 36 tháng kể từ ngày sản xuất).
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng
Tác dụng phụ
- Tác dụng phụ đã được ghi nhận của thuốc Catefat là rối loạn tiêu hóa (đau dạ dày, đau bụng, tiêu chảy kèm cảm giác buồn nôn và nôn).
- Nếu bạn có bất kỳ những dấu hiệu bất thường nào khi sử dụng thuốc (biểu hiện bất thường trên da, choáng váng, chóng mặt, đau bụng,…) thì nên ngừng sử dụng thuốc và báo ngay với bác sĩ điều trị của bạn để có hướng xử lý kịp thời.
Bảo quản
- Bản quản thuốc ở nơi khô ráo, sạch sẽ, thoáng mát và xa tầm tay của trẻ em.
- Tránh ánh sáng trực tiếp của mặt trời.
- Nhiệt độ bảo quản: dưới 30 độ C.
II. Đánh giá sản phẩm Catefat
1. Ưu – Nhược điểm của Catefat
Ưu điểm
- Hỗ trợ chuyển hóa năng lượng: Giúp cơ thể chuyển hóa chất béo thành năng lượng, đặc biệt hữu ích cho người bị thiếu hụt carnitine.
- Tốt cho tim mạch: Cải thiện chức năng tim, hỗ trợ điều trị bệnh tim thiếu máu cục bộ, đau thắt ngực.
- Giảm mệt mỏi: Hữu ích cho người bị hội chứng mệt mỏi mạn tính, người cao tuổi, bệnh nhân hóa trị.
- Hỗ trợ cơ bắp: Giúp cải thiện sức bền, tăng hiệu suất vận động, phù hợp cho người tập luyện thể thao.
- Ít tác dụng phụ nghiêm trọng: Đa số người dùng dung nạp tốt, ít gây tác dụng phụ nặng.
Nhược điểm
- Có thể gây rối loạn tiêu hóa: Một số người có thể bị buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng khi dùng.
- Mùi khó chịu: Dạng dung dịch có thể có mùi tanh đặc trưng, gây khó chịu khi uống.
- Không phù hợp cho tất cả mọi người: Không khuyến cáo dùng cho người bị suy thận nặng trừ khi có chỉ định của bác sĩ.
- Tương tác với thuốc khác: Có thể ảnh hưởng đến thuốc chống đông máu và một số thuốc điều trị khác.
2. Công dụng chính của Levocarnitin
- Hoạt chất Levocarnitine là một Amino acid chất tham gia vào quá trình chuyển hóa các chuỗi axit béo thành năng lượng. Vì vậy, thuốc Catefat có tác dụng cải thiện tình trạng thiếu hụt Carnitine, cải thiện sức khỏe của bệnh nhân mắc các bệnh về tim mạch, bệnh nhân ung thư,…


admin –
Đã sử dụng và thấy hiệu quả cao.