Emphaliv 25 được sử dụng chủ yếu để kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường type 2, đồng thời mang lại lợi ích bảo vệ tim mạch và thận ở một số nhóm bệnh nhân.

I. Thông tin sản phẩm Emphaliv 25
1. Thành phần của Emphaliv 25
- Empagliflozin: 25 mg.
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
2. Công dụng của Emphaliv 25
Được chỉ định trong điều trị bệnh nhân tiểu đường type 2 (đái tháo đường tuýp 2), kết hợp cùng chế độ ăn uống và luyện tập.
Có thể dùng đơn độc hoặc kết hợp với các thuốc hạ đường huyết khác.
3. Đối tượng sử dụng
Người lớn (≥ 18 tuổi) mắc đái tháo đường type 2:
Khi chế độ ăn kiêng và luyện tập không đủ để kiểm soát đường huyết.
Có thể dùng đơn trị liệu hoặc kết hợp với các thuốc khác (Metformin, Sulfonylurea, Insulin…).
Bệnh nhân đái tháo đường type 2 kèm bệnh lý tim mạch hoặc thận mạn: Được khuyến cáo dùng vì có lợi ích trong việc giảm nguy cơ biến cố tim mạch và làm chậm tiến triển bệnh thận.
4. Liều dùng – Cách dùng
Liều dùng
- Liều thông thường cho người lớn (đái tháo đường type 2)
Khởi đầu: 10 mg uống 1 lần/ngày, vào buổi sáng, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
Duy trì: Nếu dung nạp tốt và cần kiểm soát đường huyết thêm, có thể tăng lên 25 mg/ngày (tức 1 viên Emphaliv 25).
- Trường hợp phối hợp với thuốc khác
Có thể dùng cùng Metformin, Sulfonylurea hoặc Insulin.
Cần theo dõi hạ đường huyết khi phối hợp với thuốc có nguy cơ gây hạ đường huyết (như Insulin, Sulfonylurea).
- Bệnh nhân suy thận
eGFR ≥ 45 ml/phút/1,73m²: dùng bình thường.
eGFR từ 30 – <45: không khuyến cáo khởi trị mới. Nếu đang dùng có thể tiếp tục theo dõi.
eGFR < 30: chống chỉ định.
Cách dùng
Uống nguyên viên, không nghiền, không nhai.
Có thể uống trước hoặc sau ăn.
Uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để đạt hiệu quả tối ưu.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý
Theo dõi chức năng thận trước và trong quá trình điều trị, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc có bệnh thận mạn.
Nguy cơ mất nước, tụt huyết áp: do tăng thải đường và muối qua nước tiểu → uống đủ nước, cẩn trọng ở người đang dùng lợi tiểu hoặc có huyết áp thấp.
Nguy cơ nhiễm toan ceton do tiểu đường (DKA): hiếm nhưng nghiêm trọng → nếu có triệu chứng như buồn nôn, nôn, đau bụng, khó thở, mệt mỏi → ngưng thuốc và đi khám ngay.
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu, nấm sinh dục: dễ xảy ra do đường niệu tăng → cần vệ sinh sạch sẽ và báo bác sĩ khi có triệu chứng.
Không khuyến cáo dùng cho phụ nữ có thai, cho con bú.
Tránh dùng cho bệnh nhân đái tháo đường type 1.
Tác dụng phụ
Rất thường gặp: Nhiễm nấm sinh dục (candida) ở cả nam và nữ, tiểu nhiều, khát nước.
Thường gặp: Nhiễm khuẩn tiết niệu, hạ huyết áp tư thế, ngứa hoặc phát ban.
Ít gặp: Tăng cholesterol LDL, giảm cân nhẹ, mất nước, chóng mặt.
Hiếm nhưng nghiêm trọng:
Nhiễm toan ceton do tiểu đường (DKA).
Suy thận cấp.
Nhiễm trùng mô mềm vùng sinh dục .
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để xa tầm tay của trẻ em.
II. Đánh giá sản phẩm Emphaliv 25
1. Ưu – Nhược điểm của Emphaliv 25
Ưu điểm
Kiểm soát đường huyết hiệu quả: Giảm HbA1c rõ rệt, ít gây hạ đường huyết khi dùng đơn trị liệu.
Lợi ích tim mạch – thận: Được chứng minh giảm nguy cơ nhập viện do suy tim, làm chậm tiến triển bệnh thận mạn ở bệnh nhân tiểu đường type 2.
Giúp giảm cân, giảm huyết áp nhẹ: Có lợi cho bệnh nhân tiểu đường kèm béo phì, tăng huyết áp.
Dùng đơn giản: Uống 1 lần/ngày, không phụ thuộc bữa ăn.
Nhược điểm
Chi phí điều trị cao so với các thuốc hạ đường huyết thông thường (Metformin, Sulfonylurea).
Nguy cơ tác dụng phụ đường tiết niệu – sinh dục (nhiễm nấm, nhiễm khuẩn tiết niệu) khá phổ biến.
Có thể gây mất nước, tụt huyết áp, suy thận cấp ở bệnh nhân nguy cơ.
Hiếm nhưng nghiêm trọng: nhiễm toan ceton do tiểu đường (DKA), viêm cân mạc hoại tử vùng sinh dục.
Không dùng được cho bệnh nhân suy thận nặng, tiểu đường type 1, phụ nữ mang thai/cho con bú.
2. Thông tin về nhà sản xuất
Tên đầy đủ: Wallace Pharmaceuticals Ltd.
Trụ sở chính: Thành phố Ahmedabad, bang Gujarat, Ấn Độ.
Lịch sử hình thành: Một công ty dược đa quốc gia có xuất phát từ một hiệu thuốc nhỏ tại Goa vào đầu thế kỷ 20. Sau nhiều thập kỷ phát triển, công ty chính thức ra đời vào năm 1960–1968 với quy mô mở rộng toàn quốc và quốc tế.
Lĩnh vực hoạt động: Sản xuất đa dạng các dạng thuốc—từ viên nén, viên nang đến hỗn hợp—phục vụ nhiều chuyên khoa như nội tiết, tim mạch, kháng sinh, hỗ trợ sinh sản và hơn thế nữa.
Sứ mệnh: Cung cấp các sản phẩm chăm sóc sức khỏe chất lượng cao, an toàn và dễ tiếp cận với người tiêu dùng toàn cầu.
Tầm nhìn: Duy trì vị thế là công ty hàng đầu trong lĩnh vực dược phẩm tại Ấn Độ, đồng thời mở rộng ảnh hưởng trên thị trường quốc tế qua việc nâng cao chất lượng R&D và độ phủ sản phẩm toàn cầu.


admin –
Đã sử dụng và thấy hiệu quả cao, nhân viên tư vấn nhiệt tình.