Meyercetam là sản phẩm của Meyer – BPC có thành phần chính Piracetam chỉ định điều trị giật rung cơ có nguồn gốc vỏ não, không phân biệt nguyên nhân… Dưới đây là thông tin về sản phẩm

I. Thông tin về sản phẩm Meyercetam
1. Công dụng – Chỉ định của Meyercetam
Chỉ định
Meyercetam 333,3mg được chỉ định điều trị giật rung cơ có nguồn gốc từ vỏ não, không phân biệt nguyên nhân, và thường được sử dụng kết hợp với các liệu pháp chống giật rung cơ khác.
Dược lực học
Meyercetam chứa hoạt chất Piracetam, thuộc nhóm thuốc hưng trí, giúp cải thiện chuyển hóa tế bào thần kinh.
Tác dụng lên hồng cầu:
Piracetam giúp cải thiện tính biến dạng màng tế bào hồng cầu, giảm độ nhớt máu và ngăn ngừa sự hình thành các đám hồng cầu, đặc biệt có tác dụng hỗ trợ cho bệnh nhân bị thiếu máu hồng cầu hình liềm.Tác dụng lên tiểu cầu:
Piracetam làm giảm kết tập tiểu cầu và kéo dài thời gian chảy máu mà không ảnh hưởng đến số lượng tiểu cầu. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng piracetam làm giảm chức năng tiểu cầu phụ thuộc vào liều dùng.Tác dụng lên mạch máu:
Piracetam ức chế co mạch và không tạo hiện tượng “ăn cắp”, không làm chậm dòng máu hoặc tụt huyết áp. Nó cũng giúp giảm kết dính hồng cầu vào thành mạch và kích thích sự tổng hợp prostacycline ở nội mạc mạch máu lành lặn.Tác dụng lên yếu tố đông máu:
Piracetam làm giảm nồng độ fibrinogen và các yếu tố von Willebrand trong huyết tương, đồng thời làm tăng thời gian chảy máu, giảm độ nhớt huyết tương. Điều này đặc biệt có lợi cho bệnh nhân mắc hội chứng Raynaud.
Meyercetam là một giải pháp hiệu quả trong việc cải thiện chức năng mạch máu và tiểu cầu, đồng thời hỗ trợ điều trị giật rung cơ.
2. Cách dùng và liều dùng của Meyercetam
Cách dùng:
Piracetam được sử dụng bằng đường uống, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Liều dùng hàng ngày nên được chia thành 2-4 lần. Để giảm vị đắng của dung dịch, có thể uống thuốc với một ly nước hoặc nước ngọt.
Liều dùng:
Liều bắt đầu: 7,2 g mỗi ngày, sau đó tăng thêm 4,8 g mỗi 3-4 ngày cho đến khi đạt liều tối đa 24 g mỗi ngày, chia thành 2-3 lần uống.
Khi dùng kết hợp với thuốc điều trị giật rung cơ khác, không cần thay đổi liều của các thuốc này, tuy nhiên có thể giảm liều thuốc phối hợp tùy theo đáp ứng lâm sàng.
Sau khi bắt đầu điều trị, Piracetam cần được duy trì liên tục cho đến khi bệnh vẫn còn.
Đối với bệnh nhân có cơn cấp tỉnh, nên thử giảm liều hoặc ngừng điều trị sau mỗi 6 tháng, tùy theo tình trạng bệnh.
Khi giảm liều Piracetam, nên giảm dần 1,2 g mỗi 2 ngày (hoặc mỗi 3-4 ngày đối với hội chứng Lance-Adams) để tránh nguy cơ tái phát hoặc co giật do ngưng thuốc đột ngột.
Người cao tuổi:
Cần điều chỉnh liều cho người cao tuổi có suy thận. Đánh giá hệ số thanh thải creatinin thường xuyên để điều chỉnh liều phù hợp khi cần thiết.
Bệnh nhân suy thận:
Liều thuốc cần được điều chỉnh theo chức năng thận của từng bệnh nhân. Tham khảo bảng phân liều và ước tính hệ số thanh thải creatinin (CLcr) để điều chỉnh liều phù hợp.
3. Thành phần của Meyercetam
- Thành phần chính của thuốc Meyercetam 5ml là Piracetam hàm lượng 333,3mg.
- Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
4. Chống chỉ định của Meyercetam
Không nên sử dụng thuốc cho:
- Bệnh nhân bị mẫn cảm đối với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc, bao gồm cả tá dược.
- Phụ nữ mang thai.
5. Một số thông tin khác
Lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng thuốc nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Cẩn trọng sử dụng cho trẻ em.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc với người cao tuổi vì họ có thể nhạy cảm hơn với thuốc.
- Sử dụng thuốc trong thai kỳ có thể gây tác dụng xấu cho thai nhi (sảy thai, quái thai, dị tật thai nhi), đặc biệt là trong ba tháng đầu. Phụ nữ mang thai nên tránh sử dụng thuốc.
- Thuốc có thể truyền qua sữa mẹ, vì vậy phụ nữ đang cho con bú cũng nên hạn chế sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc cho người lái xe và vận hành máy móc.


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Meyercetam Hộp 20 Ống – Điều Trị Giật Rung Cơ Hiệu Quả”